Đi với trợ từ phù hợp chức năng: が (chủ ngữ), を (tân ngữ), に (đối tượng/đích), と (cùng với), の (sở hữu).
“だれも + Vません” = “không ai …”; “だれか” = “ai đó”.
3. Ví dụ minh họa
あの人はだれですか。 Người kia là ai?
これはだれのペンですか。 Cái này là bút của ai?
入口にだれがいますか。 Ở lối vào có ai không?
だれも来ませんでした。 Không ai đến cả.
だれか日本語が話せますか。 Có ai đó nói được tiếng Nhật không?
今日はだれと行きますか。 Hôm nay đi với ai?
4. Cách dùng & sắc thái
Trung tính, dùng được trong hầu hết ngữ cảnh; lịch sự hơn dùng “どなた”.
Trong câu hỏi có/không, “だれか” thường dùng để hỏi về sự tồn tại “ai đó…”.
“だれも” đi với phủ định để nghĩa “không ai”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Từ
Ý nghĩa
Điểm khác
Ví dụ ngắn
だれ
Ai
Thông dụng
だれですか
どなた
Ai (lịch sự)
Dùng với người lạ, kính trọng
どなたですか
だれか
Ai đó
Không xác định
だれか来ました
だれも + Vません
Không ai
Phải đi với phủ định
だれもいません
なに/どれ
Cái gì/Cái nào
Hỏi vật, không hỏi người
これは何ですか
6. Ghi chú mở rộng
“だれも + 肯定” trong hội thoại thân mật đôi khi hiểu là “ai cũng …”, nhưng ở trình độ cơ bản nên dùng “みんな” để tránh mơ hồ.
Trong thông báo/lễ nghi, ưu tiên “どなた”.
Với điện thoại/chuông cửa: “どなたですか?” rất lịch sự.
7. Biến thể & cụm cố định
だれかいますか: Có ai không?
これはだれのですか: Cái này của ai?
だれもいません: Không có ai.
どなたですか: Xin hỏi ai đấy ạ?
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Ở trình độ cơ bản, だれも + phủ định là mẫu “không ai”. Tuy nhiên tiếng Nhật vẫn có dạng khẳng định như だれもが知っている “ai cũng biết”; vì vậy không nên khẳng định mọi cách dùng だれも với khẳng định đều sai.
Quên trợ từ: “だれですか” (đúng), nhưng khi là sở hữu phải dùng “だれの”.
Nhầm “だれ” (ai) với “どれ/どの” (cái nào/cái nào + N): chức năng khác nhau.