だれ — 谁

1. Cấu trúc cơ bản

MẫuCấu trúcVí dụNghĩa
Hỏi “ai”だれ + が/を/に/と …だれがましたか。/だれときますか。Chọn trợ từ theo vai trò của だれ trong câu
Câu danh từだれですか。あのひとだれですか。Đó là ai?
Sở hữuだれの + Nだれのかばんですか。Của ai
Phủ định toàn bộだれも + Vませんだれもません。Không ai …
Không xác địnhだれか + Vだれかいますか。Ai đó …
Lịch sựどなた(=だれ lịch sự)どなたですか。Ai (lịch sự)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “だれ” là đại từ nghi vấn chỉ người: ai, người nào.
  • Đi với trợ từ phù hợp chức năng: が (chủ ngữ), を (tân ngữ), に (đối tượng/đích), と (cùng với), の (sở hữu).
  • “だれも + Vません” = “không ai …”; “だれか” = “ai đó”.

3. Ví dụ minh họa

  • あのひとだれですか。
    Người kia là ai?
  • これはだれのペンですか。
    Cái này là bút của ai?
  • 入口いりぐちだれがいますか。
    Ở lối vào có ai không?
  • だれもませんでした。
    Không ai đến cả.
  • だれか日本語にほんごはなせますか。
    Có ai đó nói được tiếng Nhật không?
  • 今日きょうだれきますか。
    Hôm nay đi với ai?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trung tính, dùng được trong hầu hết ngữ cảnh; lịch sự hơn dùng “どなた”.
  • Trong câu hỏi có/không, “だれか” thường dùng để hỏi về sự tồn tại “ai đó…”.
  • “だれも” đi với phủ định để nghĩa “không ai”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

TừÝ nghĩaĐiểm khácVí dụ ngắn
だれAiThông dụngだれですか
どなたAi (lịch sự)Dùng với người lạ, kính trọngどなたですか
だれかAi đóKhông xác địnhだれかました
だれも + VませんKhông aiPhải đi với phủ địnhだれもいません
なに/どれCái gì/Cái nàoHỏi vật, không hỏi ngườiこれはなにですか

6. Ghi chú mở rộng

  • “だれも + 肯定こうてい” trong hội thoại thân mật đôi khi hiểu là “ai cũng …”, nhưng ở trình độ cơ bản nên dùng “みんな” để tránh mơ hồ.
  • Trong thông báo/lễ nghi, ưu tiên “どなた”.
  • Với điện thoại/chuông cửa: “どなたですか?” rất lịch sự.

7. Biến thể & cụm cố định

  • だれかいますか: Có ai không?
  • これはだれのですか: Cái này của ai?
  • だれもいません: Không có ai.
  • どなたですか: Xin hỏi ai đấy ạ?

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Ở trình độ cơ bản, だれも + phủ định là mẫu “không ai”. Tuy nhiên tiếng Nhật vẫn có dạng khẳng định như だれもがっている “ai cũng biết”; vì vậy không nên khẳng định mọi cách dùng だれも với khẳng định đều sai.
  • Quên trợ từ: “だれですか” (đúng), nhưng khi là sở hữu phải dùng “だれ”.
  • Nhầm “だれ” (ai) với “どれ/どの” (cái nào/cái nào + N): chức năng khác nhau.

Đại từ nghi vấn