~ようにする — 努力做到……

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúc với ~ようにするVí dụ cấu trúcGhi chú
Khẳng địnhVる + ようにする毎日まいにち運動うんどうするようにするCố gắng/đặt mục tiêu làm thường xuyên.
Phủ địnhVない + ようにする無駄遣むだづかいをしないようにするCố gắng tránh.
Hiện tại tiếp diễn (thói quen)Vる + ようにしている早寝はやねするようにしているĐã và đang duy trì thói quen.
Yêu cầu/lịch sựVる/Vない + ようにしてくださいしずかにするようにしてくださいNhắc ai đó cố gắng làm/không làm.
Quá khứ (bắt đầu cố)Vる + ようにしたみずおおようにしたBước khởi đầu tạo thói quen.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả “cố gắng để…”, “chú ý để…”, nhằm hình thành thói quen hoặc đảm bảo một hành vi xảy ra.
  • Không đảm bảo kết quả; nhấn vào nỗ lực/ý thức của chủ thể.
  • Dạng ~ようにしている nhấn mạnh trạng thái duy trì, đều đặn.
  • Dùng cho hành động có thể kiểm soát bởi ý chí cá nhân.

3. Ví dụ minh họa

  • まえにスマホをないようにしている
    Tôi cố không nhìn điện thoại trước khi ngủ.
  • 挨拶あいさつ自分じぶんからするようにすると、人間にんげん関係かんけいくなる。
    Nếu cố chủ động chào hỏi thì quan hệ sẽ tốt lên.
  • りをまもようにしてください
    Vui lòng cố gắng tuân thủ hạn chót.
  • 健康けんこうのために、毎日まいにちあるようにした
    Vì sức khỏe, tôi đã bắt đầu cố gắng đi bộ mỗi ngày.
  • 間違まちがいはすぐになおすようにするべきだ。
    Nên cố gắng sửa lỗi ngay.
  • わすものしないようにするため、チェックリストをつくった。
    Để không quên đồ, tôi lập danh sách kiểm tra.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn mạnh nỗ lực cá nhân, lịch sự khi khuyên nhủ: ~ようにしてください/おねがいします。
  • ~ようにしている thể hiện thói quen hiện tại; ~ようにした là hành động bắt đầu thói quen.
  • Không dùng với sự thay đổi tự phát/không kiểm soát (trường hợp đó dùng ~ようになる).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
VることにするQuyết định làmKết quả quyết định; không nhấn mạnh nỗ lực hàng ngày.毎朝まいあさはしることにした。
VるようになるTrở nên/bắt đầu có thói quenThay đổi trạng thái như kết quả (thường khách quan), không nhấn nỗ lực.野菜やさいべるようになった。
VようとするĐịnh/toanKhoảnh khắc ngay trước khi làm; không phải xây thói quen.きようとしたが、ねむかった。
VてみるThử làmThực hiện thử một lần; không nhấn bền bỉ.あたらしい方法ほうほうためしてみる。

6. Ghi chú mở rộng

  • Kết hợp từ mang sắc thái chủ ý: こころがける・意識いしきする・つとめる cũng đồng nghĩa gần với ~ようにする.
  • Trong chỉ dẫn/bảng thông báo: ゴミはかえるようにしてください。 rất thường gặp.
  • Có thể gắn thêm thời lượng/tần suất: 毎日まいにち/できるだけ/かならず + ~ようにする。

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ないようにする: cố gắng tránh. れい: 遅刻ちこくしないようにする。
  • ~ようにしておく: chuẩn bị sao cho. れい: 連絡れんらくできるようにしておく。
  • ~ようにしてください: lời nhắc lịch sự trong quy định/hướng dẫn.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với động từ không kiểm soát: × あめるようにする → mâu thuẫn (không kiểm soát được mưa).
  • Nhầm với ~ようになる: × 日本語にほんごはなせるようにする (nỗ lực của bản thân) → ○ 日本語にほんごはなせるようになる (kết quả thay đổi).
  • Quên chuyển sang phủ định đúng: × わすれるようにする → ○ わすないようにする。
  • ~ことにする nhấn quyết định/quy tắc; ~ようにする nhấn nỗ lực hoặc duy trì thói quen. Cả hai có thể dùng, tùy sắc thái.

Quá trình・Biến đổi