mô tả sự thay đổi từ phía trạng thái/kết quả, không nêu tác nhân trực tiếp
寒 くなる(Trời trở nên lạnh đi)
Tính từ -な (Na-adj)
Aな → Aに + なる
Trở nên…, trở thành…
静かになる(Trở nên yên lặng)
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật/sự việc theo thời gian, hoàn cảnh.
Mẫu này mô tả sự thay đổi từ phía chủ thể/trạng thái. Sự thay đổi có thể tự nhiên hoặc là kết quả của hành động con người; câu không tập trung vào tác nhân.
Dùng để nói về biến đổi tự nhiên, cảm xúc, thời tiết, tình trạng cơ thể, xã hội….
Dịch tương đương: “trở nên…”, “trở thành…”, “dần dần…”.
3. Ví dụ minh họa
涼しくなってきた。 Trời bắt đầu trở nên mát mẻ.
日本語が上手 になりました。 Tiếng Nhật của tôi đã trở nên giỏi hơn.
最近忙しくなった。 Dạo này tôi trở nên bận rộn.
子どもが静かになった。 Lũ trẻ đã trở nên yên lặng.
夜になると寒 くなる。 Trời trở nên lạnh khi đêm xuống.
4. Cách dùng & sắc thái
Dùng với Aい → Aくなる: おいしい → おいしくなる (trở nên ngon hơn).
Dùng với Aな → Aになる: 元気な → 元気になる (trở nên khỏe mạnh).
Sắc thái: trung tính, khách quan – chỉ mô tả sự thay đổi, không mang cảm xúc phán xét hay ra lệnh.
Thường gặp trong hội thoại hàng ngày, thời tiết, cảm xúc, trạng thái cơ thể.
5. So sánh & phân biệt với mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Đặc điểm
Ví dụ
Aくなる / Aになる
Trở nên… (tự nhiên, không do người làm)
Biến đổi trạng thái
寒くなる・静かになる
Aくする / Aにする
Làm cho trở nên… (chủ động)
Do người nói tác động
寒くする・静かにする
~ようになる
Trở nên có thể…, bắt đầu có thói quen…
Dùng với động từ
日本語が話せるようになる
6. Ghi chú mở rộng
Trong văn nói, ~くなっちゃった/~になっちゃった diễn tả cảm xúc thân mật.
Kết hợp với ていく・てくる để nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian: 暖かくなってきた (dần dần trở nên ấm lên).
Nên phân biệt rõ với ~くする/~にする để tránh nhầm chủ động – bị động của trạng thái.
7. Biến thể & cụm cố định
~くなってくる:Dần trở nên…
~になってしまう:Rốt cuộc lại trở nên… (hơi tiếc nuối).
~なくなる:Không còn… nữa (mẫu phủ định).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm với ~くする/~にする (người làm) → phải xem hành động tự nhiên hay có tác động.