~やすい — 容易……

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với ~やすいVí dụ cấu trúcTính chất
Động từV-ます bỏ ます + やすいみやすい文章ぶんしょうだ。Hình thành い-tính từ; chia: やすくない/やすかった…
Danh hóa mức độV-ます + やすさ使つかやすさ重視じゅうしする。Danh từ “độ dễ”
Kết hợp danh từV-ます + やすい + NこわやすいガラスMô tả tính chất của N
Đối nghĩaV-ます + にくい(khó)やすいにくいCặp trái nghĩa thường dùng

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả việc “dễ làm V” hoặc “có xu hướng/đặc tính dễ V”.
  • Dùng cả cho hành vi (みやすい, 使つかいやすい) và tính chất/vật lý (こわれやすい, かわきやすい).
  • So với やさしい(やさしい): khác nghĩa. やさしい = “dễ” về mức độ khó; ~やすい = “dễ V” về xu hướng thực hiện hành động cụ thể.
  • Thường mang tính khách quan/hữu dụng trong miêu tả sản phẩm, thiết kế, UX.

3. Ví dụ minh họa

  • このフォントはみやすい
    Phông chữ này dễ đọc.
  • あたらしいUIは直感ちょっかんてき使いやすい
    Giao diện mới trực quan, dễ dùng.
  • ガラスはやすいので注意ちゅういしてください。
    Kính dễ vỡ nên xin chú ý.
  • このシャツはかわやすい素材そざいでできている。
    Áo này làm từ chất liệu dễ khô.
  • ひとつかれるとミスしやすい
    Khi mệt người ta dễ mắc lỗi.
  • メモしておけばおぼやすい
    Nếu ghi chú thì dễ nhớ.
  • ここはかぜかよってすずやすい
    Nơi này có gió lùa nên dễ mát.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đánh giá chất lượng: みやすい文章ぶんしょう使つかいやすいツール(tích cực, đề cao UX).
  • Kết hợp trạng từ mức độ: 非常ひじょうに/とても/かなり + ~やすい.
  • Phủ định: ~やすくない(không dễ); Quá khứ: ~やすかった.
  • Khi nói về khuynh hướng con người: わすれやすい/ふとりやすい/おこりやすい(có xu hướng dễ V).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~にくいKhó làmĐối nghĩa; mô tả khó khăn/hạn chếみにくい説明せつめい
~がちThường, hay (khuynh hướng tiêu cực)Không phải “dễ V”, mà “có xu hướng hay V”ミスしがちひと
やさしい(やさしい)Dễ (mức độ)Tính từ độc lập, không gắn trực tiếp vào động tác Vこの問題もんだいやさしい
~やすさĐộ dễDanh từ hóa để so sánh/đánh giá使つかやすさ比較ひかく

6. Ghi chú mở rộng

  • Có thể kết hợp với phó từ tiêu cực: かならずしも~やすいとはかぎらない(không hẳn là dễ…).
  • Trong marketing: “ちやすい/みやすい/掃除そうじしやすい” là từ khóa UX phổ biến.
  • Khi mô tả rủi ro: こわれやすい→ cần bổ sung cảnh báo đi kèm để tránh hiểu tích cực.

7. Biến thể & cụm cố định

  • みやすい/きききやすい/やすい/使つかいやすい/おぼえやすい
  • こわれやすい/れやすい/よごれやすい/かわきやすい
  • ~やすさ(danh hóa): 使つかいやすさ/みやすさ/ちやすさ
  • ~やすい + N: あるきやすいくつれやすいえだ

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai hình thái: × むやすい → ○ みやすい(bỏ ます).
  • Nhầm với やさしい: “bài dễ” → やさしい; “dễ đọc” → みやすい.
  • Phủ định sai: × 使つかいやすいない → ○ 使つかいやすくない
  • Lạm dụng với ý tích cực khi nghĩa tiêu cực: “こわれやすい” là điểm yếu, không phải ưu điểm.

Quá trình・Biến đổi