1部11課 教育1:学校生活(小中高) Giáo dục 1: Cuộc sống ở trường học (tiểu học, trung học, phổ thông)

Nâng cấp VIP
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict