तपाईं यहाँ हुनुहुन्छ:मुख्य पृष्ठ / N5 Grammar / な-Adjじゃない/ではない — な-विशेषणको नकारात्मक रूप
な-Adjじゃない/ではない — な-विशेषणको नकारात्मक रूप
1. Cấu trúc cơ bản
Dạng
Cấu trúc
Ý nghĩa
Ví dụ
Tính từ đuôi な / Danh từ
N/な-Adj + じゃない(ではない)
Không phải là… / Không…
学生じゃないです。 Không phải là học sinh.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
① Dạng phủ định của “です” (lịch sự) hoặc “だ” (thân mật) dùng với danh từ và tính từ đuôi な.
② Nghĩa: “không phải là…”, “không…”.
③ Các hình thức chính: じゃない là dạng thường, phổ biến trong hội thoại; ではない là dạng thường thiên về văn viết/trang trọng nhưng không phải kính ngữ; じゃないです và ではありません là các dạng lịch sự.
Trong văn nói, じゃない/じゃないです rất phổ biến. Trong văn viết trang trọng thường dùng ではない; trong giao tiếp lịch sự dùng ではありません.
3. Ví dụ minh họa
彼は先生じゃないです。 Anh ấy không phải là giáo viên.
今日は日曜日じゃないです。 Hôm nay không phải là Chủ nhật.
ここは静かじゃないです。 Nơi này không yên tĩnh.
その人は日本人ではありません。 Người đó không phải là người Nhật (rất lịch sự).
私の部屋は広くないです。 Phòng của tôi không rộng.
4. Cách dùng & sắc thái
じゃない = dạng nói ngắn, tự nhiên, thân mật → thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
ではない là dạng thường thiên về văn viết/trang trọng; khi cần nói lịch sự, dùng ではありません hoặc tùy ngữ cảnh じゃないです.
ではありません = dạng lịch sự nhất (khi nói với người trên hoặc khách hàng).
Có thể thêm “んです” để nhấn mạnh cảm xúc hoặc xác nhận:
静かじゃないんです。 → Không yên tĩnh đâu (giải thích, nhấn mạnh).
5. So sánh & phân biệt
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ
N/な-Adj + じゃない
Không phải là / Không…
Dạng ngắn, hội thoại, thân mật
彼は学生じゃない。
N/な-Adj + ではない
Không phải là / Không…
Dạng thường, thiên về văn viết/trang trọng; không phải dạng lịch sự
彼は学生ではない。
N/な-Adj + ではありません
Không phải là / Không…
Dạng lịch sự cao (です/ます)
彼は学生ではありません。
い-Adj + くない
Phủ định của tính từ đuôi い
Dạng khác hoàn toàn, dùng với い-Adj
高くないです。
6. Ghi chú mở rộng
「じゃない」 là dạng rút gọn của 「ではない」, nhưng cực kỳ phổ biến trong hội thoại.
Trong văn nói, có thể lên giọng cuối câu để hỏi hoặc xác nhận:
そうじゃない? → Không phải thế à?
Thường dùng trong mẫu cảm thán:
いいじゃない! → Tốt mà!
「じゃありません」 ít dùng hơn, nhưng cũng lịch sự tương tự 「ではありません」.
7. Biến thể & cụm thường gặp
~じゃありません:Dạng lịch sự hơn của じゃない.
~じゃないですか:Không phải à? / Chẳng phải là… sao?(例:きれいじゃないですか。)
~じゃなかった(です):Không phải là… (quá khứ).(例:昨日は休みじゃなかったです。)
~じゃなくて:Không phải… mà là…(例:水じゃなくて、お茶をください。)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nếu muốn tạo dạng phủ định của tính từ い, dùng 高くない. Tuy nhiên 高いじゃない vẫn là câu đúng với nghĩa xác nhận/cảm thán “đắt đấy chứ/không phải là đắt sao”; đây là một cách dùng khác của じゃない.
Dùng nhầm trợ từ: phải là ではない/じゃない, không phải にじゃない hay をじゃない.
Không nhầm với 「じゃなくて」 (liên từ “không phải mà là”).
JLPT N5 thường kiểm tra: phân biệt phủ định giữa い-Adj → ~くない và な-Adj/N → ~じゃない/ではない.