な-Adjじゃない/ではない — な-विशेषणको नकारात्मक रूप

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Tính từ đuôi な / Danh từN/な-Adj + じゃない(ではない)Không phải là… / Không…学生がくせいじゃないです。
Không phải là học sinh.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • ① Dạng phủ định của “です” (lịch sự) hoặc “だ” (thân mật) dùng với danh từtính từ đuôi な.
  • ② Nghĩa: “không phải là…”, “không…”.
  • ③ Các hình thức chính: じゃない là dạng thường, phổ biến trong hội thoại; ではない là dạng thường thiên về văn viết/trang trọng nhưng không phải kính ngữ; じゃないです và ではありません là các dạng lịch sự.
  • Trong văn nói, じゃない/じゃないです rất phổ biến. Trong văn viết trang trọng thường dùng ではない; trong giao tiếp lịch sự dùng ではありません.

3. Ví dụ minh họa

  • かれ先生せんせいじゃないです。
    Anh ấy không phải là giáo viên.
  • 今日きょう日曜日にちようびじゃないです。
    Hôm nay không phải là Chủ nhật.
  • ここはしずじゃないです。
    Nơi này không yên tĩnh.
  • そのひと日本人にほんじんではありません
    Người đó không phải là người Nhật (rất lịch sự).
  • わたし部屋へやひろくないです。
    Phòng của tôi không rộng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • じゃない = dạng nói ngắn, tự nhiên, thân mật → thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • ではない là dạng thường thiên về văn viết/trang trọng; khi cần nói lịch sự, dùng ではありません hoặc tùy ngữ cảnh じゃないです.
  • ではありません = dạng lịch sự nhất (khi nói với người trên hoặc khách hàng).
  • Có thể thêm “んです” để nhấn mạnh cảm xúc hoặc xác nhận: しずかじゃないんです。 → Không yên tĩnh đâu (giải thích, nhấn mạnh).

5. So sánh & phân biệt

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ
N/な-Adj + じゃないKhông phải là / Không…Dạng ngắn, hội thoại, thân mậtかれ学生がくせいじゃない
N/な-Adj + ではないKhông phải là / Không…Dạng thường, thiên về văn viết/trang trọng; không phải dạng lịch sựかれ学生がくせいではない。
N/な-Adj + ではありませんKhông phải là / Không…Dạng lịch sự cao (です/ます)かれ学生がくせいではありません
い-Adj + くないPhủ định của tính từ đuôi いDạng khác hoàn toàn, dùng với い-Adjたかないです。

6. Ghi chú mở rộng

  • 「じゃない」 là dạng rút gọn của 「ではない」, nhưng cực kỳ phổ biến trong hội thoại.
  • Trong văn nói, có thể lên giọng cuối câu để hỏi hoặc xác nhận: そうじゃない? → Không phải thế à?
  • Thường dùng trong mẫu cảm thán: いいじゃない! → Tốt mà!
  • 「じゃありません」 ít dùng hơn, nhưng cũng lịch sự tương tự 「ではありません」.

7. Biến thể & cụm thường gặp

  • ~じゃありません:Dạng lịch sự hơn của じゃない.
  • ~じゃないですか:Không phải à? / Chẳng phải là… sao?(れい:きれいじゃないですか。)
  • ~じゃなかった(です):Không phải là… (quá khứ).(れい昨日きのうやすみじゃなかったです。)
  • ~じゃなくて:Không phải… mà là…(れいみずじゃなくて、おちゃをください。)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nếu muốn tạo dạng phủ định của tính từ い, dùng たかくない. Tuy nhiên たかいじゃない vẫn là câu đúng với nghĩa xác nhận/cảm thán “đắt đấy chứ/không phải là đắt sao”; đây là một cách dùng khác của じゃない.
  • Dùng nhầm trợ từ: phải là ではない/じゃない, không phải にじゃない hay をじゃない.
  • Không nhầm với 「じゃなくて」 (liên từ “không phải mà là”).
  • JLPT N5 thường kiểm tra: phân biệt phủ định giữa い-Adj → ~くないな-Adj/N → ~じゃない/ではない.

Chia tính từ & biến đổi trạng thái