い-Adjく + V — い-विशेषणको क्रियाविशेषण रूप

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạoVí dụÝ nghĩa/ghi chú
形容詞けいようし + く + 動詞どうしGốc い → く + Vはやきる/しずかにはなす(so sánh: な形容詞けいようし dùng に)Trạng từ hóa i-tính từ
形容詞けいようし + く + なるGốc い → く + なるあたたかくなる/やすくなるTrở nên ~ (tự nhiên)
形容詞けいようし + く + するGốc い → く + する部屋へやあかるくするLàm cho ~ (tác động)
Phủ định: ~くないGốc い → くないたかくない/いそがしくないHiện tại/phủ định
Quá khứ phủ định: ~くなかったGốc い → くなかったむずかしくなかったQuá khứ/phủ định

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Mẫu “い-形容詞けいようし + く + ~” biểu thị:
    • Trạng từ hóa i-tính từ để bổ nghĩa cho động từ: はやはしる。
    • Biểu thị sự biến đổi trạng thái (なる) hoặc chủ ý làm thay đổi (する).
    • Hình thành phủ định/biến hóa cơ bản của i-tính từ: ~くない/~くなかった。
  • Phân biệt với な形容詞けいようし: な形容詞けいようし + に + ~ (しずかにする), còn i-形容詞けいようし dùng く.

3. Ví dụ minh họa

  • はやきて、勉強べんきょうする。
    Dậy sớm rồi học.
  • 日本語にほんごただ使つかいましょう。
    Hãy dùng tiếng Nhật cho đúng.
  • 天気てんきあたたなってきた。
    Thời tiết trở nên ấm dần.
  • かみたんした。
    Tôi đã cắt tóc ngắn đi.
  • このくつこうない。
    Đôi giày này không đắt.
  • 昨日きのうのテストはかたなかった。
    Bài kiểm tra hôm qua không khó.
  • 音量おんりょうちいしてください。
    Xin hãy giảm nhỏ âm lượng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • ~く + 動詞どうし: mang nghĩa “một cách …”, tạo sắc thái về cách thức/mức độ.
  • ~くなる: biến đổi tự nhiên/không chủ ý; ~くする: chủ thể tác động có chủ ý.
  • Trong chỉ dẫn/lịch sự: ~くしてください (hãy làm cho …).
  • Thường dùng với phó từ mức độ: もっと/すこし/だんだん + ~くなる/~くする.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuCách dùngKhác biệtVí dụ
いA + く + VTrạng từ hóaCho biết cách thứcはやはしる。
いA + く + なるBiến đổi tự nhiênKhông có tác nhân rõさむくなる。
いA + く + するLàm cho ~Có tác nhân部屋へやあかるくする。
なA + に + ~Với な形容詞けいようしKhác hậu tố (に)部屋へやしずかにする。
~くてLiên kết mệnh đềKhác chức năng (nối câu)やすくて便利べんりだ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Một số i-tính từ bất quy tắc chỉ ở phạm vi ngữ nghĩa (ない ← ある phủ định đặc thù), nhưng biến hóa vẫn theo ~くない.
  • Trong phong cách trang trọng, có thể ưu tiên động từ đồng nghĩa thay vì trạng từ hóa quá nhiều để tránh lặp: 正確せいかく説明せつめいする thay cho まさしく説明せつめいする (tùy ngữ cảnh).
  • Với chuỗi thay đổi: だんだん/ますます + ~くなる để biểu thị xu hướng tăng dần.

7. Biến thể & cụm cố định

  • みじかくする/ちいさくする/おおきくする/つよくする/よわくする
  • はやくなる/おそくなる/やすくなる/むずかしくなる
  • もっと/すこし/かなり + ~くする/~くなる
  • ~くなくて (phủ định + nối): たかくなくてたすかった。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với な形容詞けいようし: × せいかくする → ○ しずかにする; × 元気げんきくない → ○ 元気げんきじゃない。
  • Dùng い giữ nguyên trước 動詞どうし: × はやきる → ○ はやきる。
  • Nhầm なる và する: × 部屋へやあかるくする (thiếu tác nhân) → ○ 部屋へやあかるくなる/部屋へやあかるくする。
  • たかくなかったですか là câu đúng, nghĩa là “không đắt phải không?/đã không đắt à?”. Cần phân biệt với たかかったですか “đã đắt à?”.

Chia tính từ & biến đổi trạng thái