Nối mệnh đề diễn tả hành động chính xảy ra trong khi “không làm” hành động A: “mà không A thì B”.
Nhấn mạnh sự thiếu vắng/loại trừ hành động A trước khi/đồng thời với hành động B.
Sắc thái hơi trang trọng hơn ないで; thường dùng trong văn viết, thông báo, bài luận.
Mẫu cố định ~ずに済む mang nghĩa “khỏi phải …/không cần phải …”.
3. Ví dụ minh họa
朝ご飯を食べずに会社へ行った。 Tôi đi làm mà không ăn sáng.
彼は何も言わずに部屋を出た。 Anh ấy rời phòng mà không nói gì.
雨が降らなかったので、傘を買わずに済んだ。 Vì không mưa nên tôi khỏi phải mua ô.
前を見ずに歩くのは危ない。 Đi bộ mà không nhìn phía trước thì nguy hiểm.
手続きをせずに入場することはできない。 Không thể vào mà không làm thủ tục.
4. Cách dùng & sắc thái
Dùng nối mệnh đề phụ (Vずに、…) đứng trước mệnh đề chính.
Trang trọng hơn ないで; hợp văn viết/thuyết minh. ないで hợp hội thoại, cả khi ra lệnh/cầu khiến(~ないでください).
Không dùng ずに cho mệnh lệnh trực tiếp: “Đừng …” phải dùng ~ないで(例:撮らないでください).
Với động từ chuyển động/thời gian, ずに có thể hàm ý “bỏ qua/nhảy qua một bước”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Công dụng
Khác biệt
Ví dụ ngắn
Vずに
Không làm A mà làm B
Trang trọng, văn viết
謝らずに去った
Vないで
Không làm A mà làm B; cấm đoán
Khẩu ngữ; dùng được với ~ないでください
食べないで寝た
Vることなく
Không hề làm A
Trang trọng, văn chương hơn
振り返ることなく進む
Vずにはいられない
Không thể không làm
Khác nghĩa (thôi thúc nội tâm)
笑わずにはいられない
~ぬ(古語)
Phủ định cổ
Văn chương/cổ điển
知らぬが仏
6. Ghi chú mở rộng
Chuỗi ずに có thể lặp: 連絡もせずに、謝りもせずに、帰った。
Đảo mệnh đề để nhấn mệnh đề chính: ~ずに、…した(văn viết thường mở đầu câu bằng ずに).
Với động từ tri giác/hành vi xã hội, ずに tăng sắc thái thiếu lịch sự: 挨拶もせずに去る.
7. Biến thể & cụm cố định
~ずに済む(khỏi phải …)
何も言わずに/黙っていない× → 黙らずに(cẩn trọng chọn động từ)
寝ずに働く/休まずに走る
来ずに(こずに)/せずに
~ず(dạng rút: 迷わず進め)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng sai bất quy tắc: 誤)来りずに×/しずに× → 正)来ずに(こずに)/せずに。
Nhầm vai trò với ないでください: ずに không dùng để yêu cầu/cấm đoán.
Cần kiểm tra quan hệ logic giữa hành động bị phủ định và hành động chính; ví dụ “không nhìn phía trước mà đi bộ” mới diễn đạt đúng nguy hiểm cần cảnh báo.
Thi JLPT: dễ gài bẫy so sánh ずに・ないで・ことなく; chú ý sắc thái trang trọng và cụm ずに済む.