~。しかも~。 – अझ / त्यसका साथै

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ/Chức năngCấu tạo với ~。しかも~。Ví dụ cấu trúcGhi chú
Phó từ liên kết (đầu câu/giữa câu)S1。しかも、S2。彼かれは努力どりょく家かだ。しかも、結果けっかを出だしている。Thường kèm dấu phẩy sau しかも
Biến thể cùng câuS1、しかも、S2。安やすく、しかも高こう品質ひんしつだ。Dùng trong văn viết súc tích
Tính chấtBổ sung cùng chiều, tăng độ bất ngờ/ấn tượng雨あめだ。しかも雷かみなりも激はげしい。Trang trọng hơn おまけに・それに

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

しかも: “hơn nữa, vả lại, đã thế lại (còn)”, nhấn mạnh rằng S2 là một yếu tố bổ sung có tính bất ngờ/đáng chú ý, làm gia tăng mức độ đánh giá cùng chiều với S1.

  • Tác dụng tăng cường: S2 khiến ấn tượng mạnh hơn (tốt hơn hoặc xấu hơn).
  • Phong cách: trung tính đến trang trọng; dùng được trong báo cáo/bài viết.
  • Không biểu đạt quan hệ nguyên nhân; chỉ là bổ sung nhấn mạnh.

3. Ví dụ minh họa

  • このパソコンは軽かるい。しかも、バッテリーが長持ながもちする。
    Chiếc máy tính này nhẹ. Hơn nữa, pin còn rất bền.
  • 彼かれは若わかい。しかも経験けいけんが豊富ほうふだ。
    Anh ấy trẻ. Đã thế kinh nghiệm còn phong phú.
  • 渋滞じゅうたいしている。しかも事故じこまで起おきた。
    Kẹt xe. Hơn nữa còn xảy ra tai nạn.
  • この店みせは味あじがいい。しかも値段ねだんが手頃てごろだ。
    Quán này vị ngon. Và giá cả còn phải chăng.
  • 雨あめが強つよい。しかも風速ふうそくがどんどん上あがっている。
    Mưa to. Hơn nữa tốc độ gió ngày càng tăng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn nhấn mạnh sự “đáng kể/bất ngờ” của thông tin bổ sung.
  • Phù hợp văn viết chính luận, bài thuyết trình, quảng cáo.
  • Đặt đầu câu S2; có thể đặt giữa câu để nối hai thuộc tính cùng áp vào một chủ thể.
  • Tránh dùng để mở lời yêu cầu/mệnh lệnh; nghe gượng ép.
  • Thường đi kèm まで・さえ để đẩy mạnh phạm vi.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
おまけにThêm vào đóKhẩu ngữ, cảm thán hơn, ít trang trọng.寒さむい。おまけに雨あめまで。
そのうえThêm vào đóTrung tính, bớt “bất ngờ” hơn しかも.便利べんりだ。そのうえ安全あんぜんだ。
それにVà lại, thêm nữaNhẹ nhàng, khẩu ngữ, chỉ liệt kê.忙いそがしい。それに眠ねむい。
さらにHơn nữa (tăng mức độ)Khách quan, dùng cho số liệu/mức độ.売上うりあげがさらに10%伸のびた。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong văn hùng biện, chuỗi “まず… 次つぎに… しかも…” tạo cảm giác lập luận tăng tiến.
  • “しかも” có thể đi sau dấu chấm phẩy hoặc dấu phẩy trong văn học để nhịp điệu mạnh.
  • Mẹo: nếu muốn nghe “đầy sức thuyết phục” hơn それに, hãy chọn しかも.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 短みじかく、しかも分わかりやすい:cặp quán dụng trong giới thiệu sản phẩm/ý tưởng.
  • 安やすく、しかも高品たかしな質ただし:khẩu hiệu quảng cáo thường thấy.
  • ~、しかも~まで/さえ:nhấn mạnh phạm vi bổ sung.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng cho quan hệ nguyên nhân: ×「雨あめだ。しかも、試合しあいを中止ちゅうしした」→ nên dùng それで/したがって.
  • Lẫn với そのうえ/それに: câu hỏi chọn liên từ yêu cầu mức độ nhấn mạnh ⇒ しかも là đáp án khi S2 “ấn tượng hơn”.
  • Dùng với mệnh lệnh/đề nghị nghe khiên cưỡng: ×「しかも、来きてください」.
  • Chiều đánh giá phải thống nhất (tích cực + tích cực hoặc tiêu cực + tiêu cực) để tự nhiên.

Liên kết – Chuyển ý