Chỉ dùng với nghĩa xấu; không dùng với nghĩa tích cực
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
“Đầy/loang lổ/bám đầy N”, thường là chất bẩn hoặc thứ khó chịu (泥, 砂, 血, 汗, 油, ほこり...).
Có thể dùng ẩn dụ cho trạng thái ngập chìm trong điều tiêu cực: 嘘まみれ, 噂まみれ, 借金まみれ.
Khác với だらけ: まみれ nhấn “bị phủ bề mặt/toàn thân”; だらけ nhấn “nhiều lỗi/vết sai rải rác”.
3. Ví dụ minh họa
泥まみれになっても、最後まで走り抜いた。 Dù lấm bùn, tôi vẫn chạy đến cuối.
彼は汗まみれのシャツを着替えた。 Anh ấy thay chiếc áo sơ mi đẫm mồ hôi.
血まみれの手で触らないでください。 Xin đừng chạm bằng tay dính đầy máu.
嘘まみれの報告書では信頼を失う。 Một bản báo cáo đầy dối trá sẽ làm mất lòng tin.
借金まみれの生活から抜け出したい。 Tôi muốn thoát khỏi cuộc sống ngập trong nợ nần.
油まみれの機械を丁寧に拭き取る。 Lau sạch cỗ máy dính đầy dầu.
4. Cách dùng & sắc thái
Ưu tiên dùng với vật chất có tính “bám/loang/chảy”; trong ẩn dụ, hàm ý tiêu cực mạnh.
Trong lối nói lịch sự/miêu tả báo chí, まみれ tạo ấn tượng sống động, đôi khi nặng nề.
Không dùng với sự vật tích cực/đáng yêu (× 花まみれ → dùng 花だらけ/花いっぱい).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
~まみれ
Bị phủ đầy (thứ khó chịu)
Nhấn bề mặt/bị dính; tiêu cực
泥まみれの服
~だらけ
Toàn là/đầy (rải rác nhiều)
Dùng rộng, cả lỗi/thiếu sót
間違いだらけの作文
~づくめ
Toàn là (thống nhất một chủ đề)
Thường trung tính/tích cực, tính đồng bộ
白づくめの服装
~だら
(Không chuẩn)
Tránh nhầm lẫn chính tả
× 汗だら → ◯ 汗だらけ
6. Ghi chú mở rộng
Hình ảnh “まみれる” gợi sự khó chịu/bẩn thỉu → dùng ẩn dụ tạo sắc thái phê phán mạnh.
Với vật thấm/hút (紙, 布), miêu tả tẩm ướt: 血まみれ/汗まみれ nghe mạnh hơn so với 濡れた.
Có thể phối hợp tính từ: 汗まみれで臭う (đầy mồ hôi và bốc mùi).
7. Biến thể & cụm cố định
Nにまみれる (động từ): 泥にまみれた顔
Nまみれになる: 油まみれになった手
Cụm phổ biến: 泥まみれ, 血まみれ, 汗まみれ, 借金まみれ, 嘘まみれ
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng với danh từ tích cực → không tự nhiên: × 褒め言葉まみれ → nên dùng 褒め言葉だらけ.
間違いまみれ có thể dùng khi muốn nhấn một nội dung bị ‘phủ/ngập’ trong sai sót; tuy nhiên 間違いだらけ thông dụng hơn khi nói có nhiều lỗi rời rạc. Không nên đánh dấu 間違いまみれ là sai tuyệt đối.