~て以来
Kể từ khi …
Cấu trúc
V て + 以来
Giải thích
Diễn tả trạng thái, thói quen hoặc sự việc tiếp diễn từ một mốc thời gian trong quá khứ cho đến hiện tại.
Ví dụ
1日本へ来て以来、忙しくてまだ一度も帰国していない。
Kể từ khi đến Nhật, do bận rộn nên tôi chưa một lần trở về nước.
2子どもが生まれて以来、家の中ではたばこを吸わないようにしている。
Kể từ khi con tôi được sinh ra, tôi cố gắng không hút thuốc trong nhà.
3この薬を飲みはじめて以来、体の調子がどんどん良くなってきた。
Từ khi uống thuốc này, thể trạng của tôi trở nên tốt dần lên.
4車を買って以来、あまり自転車に乗らなくなった。
Kể từ khi mua xe hơi, tôi không mấy khi đi xe đạp.
Lưu ý
1) Dễ nhầm với ~てから.
→ ~て以来 nhấn mạnh trạng thái/thói quen kéo dài từ mốc quá khứ đến hiện tại.
2) Vế sau thường là trạng thái tiếp diễn.
→ Không chỉ nói thứ tự thời gian.
3) Không dùng cho sự việc đã kết thúc.
→ Nếu chỉ kể trình tự, dùng ~てから.
前へ
| 41. ~たとたん(に) |
| 42. ~につれ(て) |
| 43. にしたがって/したがい |
| 44. ~最中 |
| 45. ~てからでないと/なければ・・・ない |
次へ
| 47. ~一方だ |
| 48. ~しかない/ほかない/よりない/よりほかない/ほかしかたがない |
| 49. はもちろん/もとより |
| 50. ~ついでに |
| 51. ~ということだ |