Vることができます — ~할 수 있다

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với ~ることができますVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từVる + ことができます泳およぐことができますDiễn tả khả năng/có thể làm
Danh từN + ができます日本語にほんごができます“Có thể làm N / biết N” (khả năng chung)
Phủ định/quá khứ~ことができません / ~ことができました行いくことができません/できましたChia “できます” theo thì/khẳng định-phủ định

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị “có thể/khả năng/khả dụng”: năng lực cá nhân hoặc điều kiện cho phép.
  • Lịch sự, trung tính, dùng tốt trong thông báo/nội quy: ここで写真しゃしんを撮とることができます。
  • Cũng hàm nghĩa “được phép” tùy ngữ cảnh (khả năng do quy định cho phép).

3. Ví dụ minh họa

  • 私わたしは泳およぐことができます。
    Tôi có thể bơi.
  • この図書館としょかんで日本語にほんごの本ほんを読よむことができます。
    Có thể đọc sách tiếng Nhật ở thư viện này.
  • ここでは写真しゃしんを撮とることができません。
    Ở đây không thể chụp ảnh.
  • 昨日きのう、早はやく帰かえることができました。
    Hôm qua tôi đã có thể về sớm.
  • このカードで払はらうことができますか。
    Có thể trả bằng thẻ này không?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Vることができます mang sắc thái đầy đủ và đôi khi trang trọng hơn, nhưng không phải tự động “lịch sự hơn”. Thể khả năng cũng có dạng lịch sự ~ます: 話はなせます/行いけます.
  • Dùng に/で để chỉ nơi/điều kiện: 学校がっこうで勉強べんきょうすることができます。
  • Dùng được cho cả khả năng vốn có và khả năng do hoàn cảnh/cho phép.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
Vる + ことができますCó thể làm (lịch sự)Trang trọng, dễ dùng ở N5日本語にほんごを話はなすことができます
V可能かのう形けいCó thể làmNgắn gọn, rất phổ biến trong hội thoại; vẫn có dạng lịch sự ~ます日本語にほんごが話はなせる/話はなせます
N + ができますCó/biết NDùng với danh từ năng lực料理りょうりができます

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi có tân ngữ, giữ を trong mệnh đề trước こと: 日本語にほんごを読よむことができます (không đổi を thành が).
  • Trong bảng thông báo, cấu trúc này thể hiện “được phép”: この部屋へやでは飲食いんしょくすることができません。

7. Biến thể & cụm cố định

  • Vることができません (không thể)
  • Vることができました (đã có thể)
  • N + ができます/ません (có thể/không thể về năng lực chung)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai trợ từ: × 日本語にほんごを話はなすができます → ✓ 日本語にほんごを話はなすことができます.
  • Bỏ こと: × 車くるまを運転うんてんができます → ✓ 車くるまを運転うんてんすることができます hoặc 車くるまの運転うんてんができます.
  • Lẫn nghĩa cho phép và năng lực: cần dựa vào ngữ cảnh/địa điểm để hiểu đúng.

Mong muốn / khả năng / ý định