Nandito ka:Home / N5 Grammar / ~より~のほうが~ — mas… si X kaysa kay Y
~より~のほうが~ — mas… si X kaysa kay Y
1. Cấu trúc cơ bản
Loại
Cấu tạo với ~より~のほうが~
Ví dụ cấu trúc
Ghi chú
Tổng quát
A より B のほうが ~
バスより電車のほうが 速い
Trật tự chuẩn: “Aより Bのほうが …”
Tính từ -い
A より B のほうが Adj-い
去年より今年のほうが 暑い
Dạng khẳng định thường
Tính từ -な
A より B のほうが Adj-だ
郊外より中心のほうが 便利だ
Lịch sự: 便利です
Động từ
A より B のほうが V
午前より午後のほうが 集中できる
Dùng thể thường/khả năng tùy ý
Tăng cường
(A より)B のほうが ずっと/はるかに/もっと ~
前回より今回のほうが ずっと良い
より có thể lược khi ngữ cảnh rõ
Câu hỏi
A と B(と)では、どちら(のほう)が ~?
AとBでは、Bのほうが 難しいです
どっち(口語) cũng dùng được
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Nêu sự hơn kém: “B hơn A về tiêu chí ~”.
Trọng tâm đặt ở B(のほう). Có thể lược bỏ phần Aより khi so sánh ngầm.
Dùng được với tính từ, động từ, số lượng, tần suất…
のほう (phía bên …) mang sắc thái lựa chọn/so sánh, tự nhiên trong hội thoại.
3. Ví dụ minh họa
去年より今年のほうが忙しい。 Năm nay bận hơn năm ngoái.
バスより電車のほうが速い。 Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
犬より猫のほうが静かだ。 Mèo yên tĩnh hơn chó.
日本語より英語のほうが話しやすい。 Tiếng Anh dễ nói hơn tiếng Nhật.
AとBでは、どちらのほうが難しいですか。— Bのほうが難しいです。 Giữa A và B, bên nào khó hơn? — B khó hơn.
予想より結果のほうが悪かった。 Kết quả còn tệ hơn dự đoán.
4. Cách dùng & sắc thái
Khi ngữ cảnh rõ, có thể nói: Bのほうが~ (lược Aより).
Thêm ずっと/はるかに để nhấn mạnh mức chênh lệch lớn.
のほうが thường dùng trong hội thoại; văn viết trang trọng có thể dùng 比較的構文 khác nhưng mẫu này vẫn chuẩn mực.
Chú ý tiêu chí so sánh thống nhất giữa A và B.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
A は B ほど ~ない
A không … bằng B
Trọng tâm phủ định A kém B; sắc thái mềm hơn khẳng định “B hơn A”.
私は兄ほど 背が高くない。
~のほうがいい
Nên/chọn cái ~
Lời khuyên/lựa chọn, không đơn thuần so sánh mức độ.
今日はタクシーのほうがいい。
一番~
So sánh bậc nhất
Không phải so sánh hai bên; chọn mức cao nhất trong nhiều đối tượng.
この店が一番安い。
6. Ghi chú mở rộng
のほう là danh từ hóa “phía/bên”, giúp đặt B làm chủ đề so sánh tự nhiên.
より có thể thành よりも để nhấn mạnh hoặc khi cần nhịp điệu rõ hơn.
Vị trí が/は sau のほうが: dùng が khi đưa thông tin mới, dùng は để đối chiếu/khái quát.
7. Biến thể & cụm cố định
A と B では、Bのほうが~
どちら/どっちのほうが~? — Bのほうが~
~よりも~のほうが~(nhấn mạnh)
(文脈で)Xのほうが~(lược A より)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
AよりBのほうが~ nghĩa là B hơn A. Đổi thành BよりAのほうが~ vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghĩa đảo lại: A hơn B. Vấn đề không phải “tự nhiên hay không”, mà là phải giữ đúng đối tượng làm mốc và đối tượng được so sánh.
Trộn tiêu chí: A và B phải cùng tiêu chí so sánh.
Nhầm với ~のほうがいい (khuyên) và ~より~のほうが~ (so sánh mức độ).
Bỏ より khi chưa rõ ngữ cảnh khiến câu mơ hồ trong đọc hiểu.