~ごろ — paligid (oras)

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với ~ごろ~Ví dụ cấu trúcGhi chú
Mốc thời điểmN (thời điểm) + ごろ3時さんじごろ、6月ろくがつごろ、1990年せんきゅうひゃくきゅうじゅうねんごろKhoảng (xấp xỉ) thời điểm
Thêm trợ từN + ごろ + に/から/まで7時ななじごろに、夕方ゆうがたごろからに: vào khoảng; から/まで: từ/đến khoảng
Biến thể “ころ”~た + ころ/N + の + ころ学生がくせいのころ、子こどものころ、試験しけんが終おわったころころ nói “quãng thời gian” chung chung
Độ chính xácN + ごろ (giờ, ngày, tháng, năm…)8時半じはんごろ、25日にじゅうごにちごろDùng với mốc “điểm” chứ không phải “khoảng thời lượng”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Chỉ thời điểm xấp xỉ: “vào khoảng …” (3時さんじごろ = khoảng 3 giờ).
  • Tính linh hoạt: có thể gắn に (vào), から (từ), まで (đến) để làm rõ quan hệ.
  • Phân biệt với ころ: ごろ thường gắn trực tiếp với mốc thời gian cụ thể; ころ thiên về “thời kỳ/khoảng” rộng, hoặc gắn sau mệnh đề quá khứ.

3. Ví dụ minh họa

  • 明日あした、3時さんじごろ伺うかがいます。
    Ngày mai, tôi sẽ ghé vào khoảng 3 giờ.
  • 7月しちがつごろ、日本にほんへ行いく予定よていだ。
    Khoảng tháng 7 tôi dự định đi Nhật.
  • 1990年せんきゅうひゃくきゅうじゅうねんごろに生うまれました。
    Tôi sinh khoảng năm 1990.
  • 夕方ゆうがたごろから雨あめになるでしょう。
    Có lẽ mưa từ khoảng chiều tối.
  • 8時半じはんごろまでには到着とうちゃくします。
    Tôi sẽ đến trước khoảng 8 giờ rưỡi.
  • このごろ忙いそがしくて、運動うんどうしていない。
    Dạo này bận nên không tập thể dục.
  • 学生がくせいのころ、よく徹夜てつやした。
    Hồi còn là sinh viên, tôi hay thức trắng đêm.
  • 試験しけんが終おわったころに雨あめが降ふり出だした。
    Khoảng lúc thi xong thì trời bắt đầu mưa.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trung tính, dùng trong cả văn nói và viết.
  • Đi với mốc “điểm”: giờ, ngày, tháng, năm, dịp lễ; tránh gắn với “độ dài” như 3時間さんじかん (3 giờ là khoảng thời lượng), trừ khi hiểu là “khoảng 3 giờ (điểm)” thì dùng 3時さんじ.
  • “このごろ/そのごろ/あのごろ” = “dạo này/lúc đó/thời ấy”.
  • Khi cần sắc thái “khoảng thời kỳ” rộng hoặc mệnh đề quá khứ, ưu tiên ころ thay vì ごろ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
ごろkhoảng (mốc thời điểm)Gắn trực tiếp mốc thời điểm3時さんじごろ
ころkhoảng/lúc (thời kỳ)Đi với Nの/ Vた + ころ; phạm vi mơ hồ hơn子こどものころ/帰かえったころ
くらい/ぐらいkhoảng (số lượng/thời gian)Dùng được với thời điểm: 3時さんじくらい; khẩu ngữ hơn ごろ七時ななじぐらい
までにtrước/đến (hạn chót)Không phải “khoảng”; mang nghĩa deadline5時ごじまでに提出ていしゅつ

6. Ghi chú mở rộng

  • “このごろ” thường đi với thì hiện tại/tiếp diễn; “その/あのころ” thường đi với thì quá khứ.
  • “Nごろには” nhấn mạnh “đến khoảng đó thì…” (kỳ vọng trạng thái tại mốc xấp xỉ).
  • Chuẩn mực: “3時さんじごろに来きてください” tự nhiên hơn “3時さんじころに…”, nhưng cả hai đều được chấp nhận.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + ごろに/ごろから/ごろまで: 10時じゅうじごろに集合しゅうごう/正午しょうごごろから開始かいし。
  • このごろ・そのごろ・あのごろ: Dạo này/lúc đó/thời ấy.
  • ~たころ: ~したころに電話でんわがあった。
  • 年末ねんまつごろ/年度ねんど末まつごろ/ゴールデンウィークごろ: khoảng dịp/đợt.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với khoảng thời lượng: “3時間さんじかんごろ” (sai); phải là “3時ときごろ”.
  • Ghép đôi ước lượng thừa: “3時さんじごろくらい/3時さんじごろぐらい” sai; chọn một.
  • Nhầm deadline: “5時ごじごろまでに提出ていしゅつ” là “nộp trước khoảng 5 giờ” (mốc xấp xỉ), khác “5時ごじまでに” (mốc rõ).
  • Nhầm ころ với ごろ: Nên dùng ころ với mệnh đề quá khứ/“dạo ~”: 学生がくせいのころ (không dùng ごろ).

Thời gian / mức độ / phạm vi