~なぜなら — Dahil… / ang dahilan ay…

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúcVí dụ cấu trúcGhi chú
Liên kết câu (phó từ liên kết)文ぶんA。なぜなら 文ぶんBからだ/ためだ。出席しゅっせきしません。なぜなら体調たいちょうが悪わるいからです。Thường đứng đầu câu nêu lý do; câu sau kết bằng からだ/ためだ/からである/ためである.
Biến thể trang trọng文ぶんA。なぜならば 文ぶんBからだ/ためだ。賛成さんせいできません。なぜならば根拠こんきょが不足ふそくしているためです。なぜならば trang trọng hơn なぜなら.
Cấu trúc tương đương文ぶんA。なぜかというと 文ぶんBからだ。転職てんしょくします。なぜかというと家族かぞくの事情じじょうがあるからです。Đồng nghĩa về chức năng giải thích lý do cho câu trước.
Biến thể khác文ぶんA。というのは 文ぶんBからだ。今日きょうは閉店へいてんします。というのは在庫ざいこ整理せいりのためです。というのは nhẹ nhàng, hội thoại/viết đều dùng.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Dùng để nêu lý do/giải thích cho phát ngôn ở câu ngay trước đó. Dịch: "vì, bởi vì; nếu nói vì sao thì...".
  • Cấu trúc điển hình: câu kết luận trước → なぜなら+mệnh đề nêu lý do+からだ/ためだ ở cuối.
  • Sắc thái: mạch lạc, luận giải; thường thấy trong văn viết, thuyết trình, báo cáo. Trong hội thoại cũng dùng để chuyển mạch giải thích.
  • Khác với から/ので: なぜなら là từ nối giữa hai câu độc lập; から/ので nối trong một câu phức.
  • Thường đi với danh từ chỉ nguyên nhân, căn cứ, lý do: 事情じじょう/理由りゆう/都合つごう/ため, hoặc mệnh đề kết bằng からだ.

3. Ví dụ minh họa

  • 今日きょうは参加さんかしません。なぜなら体調たいちょうが悪わるいからです。
    Tôi hôm nay không tham gia. Vì sức khỏe không tốt.
  • この案あんには反対はんたいです。なぜならばリスクが大おおきすぎるためです。
    Tôi phản đối đề án này. Bởi vì rủi ro quá lớn.
  • 海外かいがいへ引ひっ越こします。なぜかというと新あたらしい挑戦ちょうせんをしたいからです。
    Tôi sẽ chuyển ra nước ngoài. Vì muốn thử thách mới.
  • 本日ほんじつは閉店へいてんいたします。というのは停電ていでんの可能かのう性せいがあるからです。
    Hôm nay chúng tôi đóng cửa. Vì có khả năng mất điện.
  • 彼かれを推薦すいせんします。なぜなら最もっともも適任てきにんだと考かんがえるからです。
    Tôi đề cử anh ấy. Vì tôi cho rằng anh ấy là người phù hợp nhất.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Vị trí: gần như luôn đứng ở đầu câu nêu lý do, ngay sau câu kết luận.
  • Cuối câu lý do thường chốt bằng からだ/ためだ/からである để hoàn chỉnh nhịp lý luận.
  • Trang trọng hơn だって; trung hòa hơn so với というのは; logic hơn trong bài viết học thuật.
  • Dùng tốt khi trả lời câu hỏi "Tại sao?" ngầm định sau một phát biểu gây thắc mắc.
  • Hạn chế lạm dụng liên tiếp nhiều lần; nên dùng một lần để mở lý do chính.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
~から/~のでVì/cho nênNối trong một câu phức; sắc thái tự nhiên hội thoại.雨あめが降ふったから試合しあいは中止ちゅうしだ。
なぜなら(ば)~からだNêu lý do cho câu trướcHai câu độc lập; mạch luận giải, trang trọng hơn.行いきません。なぜなら忙いそがしいからだ。
というのは~からだThực ra là vìNhẹ nhàng, hội thoại/viết đều dùng; gần nghĩa với なぜなら.延期えんきです。というのは準備じゅんび不足ふそくだから。
だってTại vì (khẩu ngữ)Rất khẩu ngữ, đôi khi biện hộ.だってお金かねがないもん。

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường thấy trong văn nghị luận, email công việc, báo cáo: "結論けつろん。なぜなら根拠こんきょ…".
  • Trong văn trang trọng, kết thúc bằng ためである cho sắc thái nghiêm chỉnh hơn からだ.
  • Nếu lý do kéo dài nhiều mệnh đề, chia thành vài câu ngắn, mỗi câu vẫn duy trì mạch giải thích sau なぜなら.
  • Không dùng なぜなら để nêu kết quả; chỉ để nêu lý do cho câu trước.

7. Biến thể & cụm cố định

  • なぜならば~からだ/ためだ: biến thể trang trọng.
  • なぜかというと~からだ: đồng nghĩa, hơi giải thích dài dòng.
  • というのは~からだ: mềm hơn, đa dụng.
  • Kết thúc lý do: ~からです/~ためです/~からである/~ためである.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Bỏ quên đuôi kết lý do: viết "なぜなら時間じかんがない。" là thiếu; đúng: "なぜなら時間じかんがないからだ。"
  • Đưa なぜなら vào giữa câu phức nối bằng から/ので → không tự nhiên; nên tách thành hai câu.
  • Dùng なぜなら cho thông tin hiển nhiên không gây thắc mắc → dư thừa.
  • Nhầm với だって ở JLPT: だって quá khẩu ngữ, không thay thế được trong văn viết.

Nguyên nhân – Hệ quả