~ということだ — I heard that… / It means that…

1. Cấu trúc cơ bản

Loại cấu trúcCách tạo với ~ということだVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từV(普通形)+ということだ来年らいねんから税金ぜいきんが上あがるということだ。Thường dùng để truyền đạt thông tin.
Tính từ -いAい(普通形)+ということだ今年ことしの夏なつは暑あついということだ。Giữ nguyên dạng thường.
Tính từ -なAな+だ+ということだ会議かいぎは中止ちゅうしだということだ。Có thể lược 「だ」 trong khẩu ngữ.
Danh từN+だ+ということだ原因げんいんは人為的じんいてきミスだということだ。Văn viết thường giữ 「だ」.
Dạng quá khứ~た+ということだ事故じこは既すでに解決かいけつしたということだ。Truyền đạt thông tin đã xảy ra.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~ということだ có hai cách hiểu chính tùy ngữ cảnh:

  • Truyền đạt thông tin/nghe nói: “nghe nói là…”, “được biết là…”. Người nói không trực tiếp chứng kiến mà tường thuật lại thông tin từ nguồn khác.
  • Kết luận/diễn giải: “tức là…”, “điều đó có nghĩa là…”, dùng để tổng kết nội dung vừa nêu.

Trong cả hai trường hợp, mẫu này mang sắc thái khách quan, ít bộc lộ cảm xúc cá nhân, thường gặp trong văn viết, tin tức, giải thích logic.

3. Ví dụ minh họa

  • 新聞しんぶんによると、新あたらしい法律ほうりつが施行しこうされるということだ。
    Theo báo chí, nghe nói luật mới sẽ được áp dụng.
  • 彼かれは来週らいしゅうまで日本にほんに滞在たいざいするということだ。
    Nghe nói anh ấy sẽ ở Nhật đến tuần sau.
  • 電車でんしゃが止とまっている。つまり、今日きょうは遅刻ちこくということだ。
    Tàu điện đã dừng lại, tức là hôm nay sẽ đến muộn.
  • 全員ぜんいんが賛成さんせいした。計画けいかくは実行じっこうされるということだ。
    Mọi người đều tán thành, tức là kế hoạch sẽ được thực hiện.
  • 彼かれは試験しけんに合格ごうかくしたということだ。
    Nghe nói anh ấy đã đỗ kỳ thi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để truyền đạt thông tin gián tiếp từ báo chí, người khác, thông báo chính thức.
  • Dùng để tóm tắt hoặc diễn giải kết luận sau khi trình bày tình huống.
  • Sắc thái trung tính, khách quan; không nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.
  • Trong văn nói, có thể dùng để kết câu khi giải thích: “…ということだね”.
  • Không phù hợp với câu mệnh lệnh hay ý chí cá nhân.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ phápÝ nghĩaĐiểm khác biệtVí dụ ngắn
~ということだNghe nói / tức làKhách quan, dùng cho truyền đạt & kết luận.中止ちゅうしということだ。
~そうだ(伝聞)Nghe nói làChỉ truyền đạt, không dùng để kết luận.雨あめが降ふるそうだ。
~らしいHình như / nghe nóiKhẩu ngữ hơn, độ tin cậy thấp hơn.彼かれは忙いそがしいらしい。
~という意味だCó nghĩa làGiải thích nghĩa, không phải truyền đạt tin.これは危険きけんという意味だ。
~わけだHóa ra là / vì thế nênKết luận mang sắc thái chủ quan hơn.だから失敗しっぱいしたわけだ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong văn bản học thuật hoặc tin tức, ~ということだ giúp giữ khoảng cách thông tin, tránh khẳng định tuyệt đối.
  • Khi dùng với nghĩa “tức là…”, thường xuất hiện sau dấu ngắt logic hoặc các từ như つまり、要するに.
  • Có thể kết hợp dạng lịch sự: ~ということです trong thuyết trình.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ということです: dạng lịch sự, dùng trong thông báo.
  • ~ということになる: dẫn đến kết quả logic (“thành ra là…”).
  • ~ということは: dùng để suy luận (“vậy thì…”).
  • ~ということか: dùng khi xác nhận lại kết luận.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~そうだ: nếu câu mang nghĩa kết luận/tóm tắt thì không dùng ~そうだ.
  • Nhầm với ~わけだ: ~わけだ mang sắc thái chủ quan, còn ~ということだ trung tính hơn.
  • 行いきたいということだ có thể đúng khi tường thuật “(ai đó) muốn đi” hoặc kết luận “tức là muốn đi”. Nó không phù hợp nếu người nói chỉ trực tiếp tuyên bố ý muốn của mình mà không có ngữ cảnh tường thuật/kết luận.
  • Bỏ sai 「だ」 với danh từ/na-adj trong văn viết chuẩn.
  • Trong đọc hiểu JLPT, nếu câu có “theo báo, theo thông báo”, ưu tiên chọn ~ということだ.

Quan hệ – Giải thích – Tái diễn đạt