~たて — freshly / just (made/done)

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúcVí dụ cấu trúcNghĩa
Động từ nhóm 1/2V-ます語幹ごかん + たて焼やきたて/揚あげたて/入いれたて“vừa mới (làm) xong; còn tươi/mới”
する-verbし + たて(したて)結婚けっこんしたて/入社にゅうしゃしたてVừa mới (vừa làm xong hành động する)
なるなりたて社会しゃかい人じんになりたてVừa mới trở thành…
Bổ nghĩa danh từV-たて + の + N焼やきたてのパンĐịnh ngữ
Vị ngữV-たて + だ/ですできたてです。Trình bày trạng thái “mới toanh”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị trạng thái “vừa mới được thực hiện xong” và vẫn còn “độ tươi/mới nóng” của kết quả.
  • Không đơn thuần là “mới xảy ra” theo thời gian như 〜たばかり; 〜たて nhấn mạnh chất lượng “tươi mới”.
  • Hạn chế về từ vựng: thường đi với động từ tạo ra sản phẩm/kết quả hữu hình hoặc trạng thái mới.

3. Ví dụ minh họa

  • 焼やきたてのパンは香かおりがいい。
    Bánh mì mới nướng thơm lừng.
  • 入いれたてのコーヒーをどうぞ。
    Mời bạn cà phê mới pha.
  • 揚あげたてをお持もちします。
    Chúng tôi sẽ mang đồ mới chiên ra.
  • できたてですから、熱あついですよ。
    Mới làm xong nên còn nóng đấy.
  • 社会しゃかい人じんになりたてで、まだ右みぎも左ひだりも分わからない。
    Vừa mới đi làm nên còn bỡ ngỡ.
  • 入社にゅうしゃしたての頃ころは毎日まいにち緊張きんちょうしていた。
    Thời mới vào công ty ngày nào cũng căng thẳng.
  • 茹ゆでたての麺めんはコシがある。
    Mì mới trụng còn độ dai.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng nhiều trong ẩm thực, sản phẩm “fresh”: 焼やきたて/揚あげたて/炊たきたて/茹ゆでたて/搾しぼりたて。
  • Dùng cho trạng thái mới đạt được: できたて/なりたて/入社にゅうしゃしたて/結婚けっこんしたて。
  • Sắc thái tích cực: ngon, tươi, mới tinh; đôi khi cảnh báo “còn nóng”.
  • 食たべたて có thể dùng với nghĩa “vừa ăn xong”, chẳng hạn 食たべたてでまだお腹なかがいっぱいだ. Tuy nhiên khi nói món ăn “vừa làm xong/còn nóng”, dùng 焼やきたて・作つくりたて hoặc 食たべたばかり theo ý định.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuNghĩaKhác biệt chínhVí dụ
V-たてVừa mới làm xong (còn tươi/mới)Nhấn “tươi mới/chất lượng”入いれたてのコーヒー
V-たばかりVừa mới (theo thời gian)Trung tính về chất lượngさっき来きたばかり
できたて vs できたばかりCả hai “mới làm xong”できたて: nhấn độ “mới tinh”; できたばかり: nhấn thời gianできたてのケーキ/できたばかりのケーキ

6. Ghi chú mở rộng

  • Các kết hợp cố định phổ biến: 焼やきたて・揚あげたて・炊たきたて・茹ゆでたて・搾しぼりたて・採とれたて/とれたて・できたて・入いれたて・なりたて・入社にゅうしゃしたて・結婚けっこんしたて。
  • Phủ định/khẳng định đi vào だ/です hơn là trực tiếp vào たて: できたてではない(không phải mới làm xong)。
  • “覚おぼえたて/習ならいたて” dùng được khi nhấn trạng thái “mới học xong (còn non)”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 焼やきたてのパン/できたてホヤホヤ(khẩu ngữ nhấn “mới toanh”)
  • 入いれたてコーヒー/揚あげたてポテト
  • 新入しんにゅう社員しゃいんになりたて/入社にゅうしゃしたて
  • 結婚けっこんしたての二人ふたり

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • 食たべたて không phải luôn sai; nó chỉ không mang nghĩa “thức ăn vừa được làm xong”. Cần xét chủ thể và kết quả còn mới của hành động.
  • Nhầm たて = gần đây: たて không dùng cho “mới xảy ra” chung chung (× 昨日きのう起おきたて). Dùng 起おきたばかり.
  • Viết sai hình thái する-verbs: × 勉強べんきょうしたて? → có thể dùng 勉強べんきょうしたて nhưng tự nhiên hơn là 勉強べんきょうし始はじめたばかり tùy ngữ cảnh.
  • Gắn trực tiếp tính từ: × 新あたらしいたて → dùng できたて/作つくりたて để diễn đạt “mới làm”.

Thời điểm – Trình tự – Tiến trình