~。さて~。 — Now then… / moving on

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ/Chức năngCấu tạo với ~。さて~。Ví dụ cấu trúcGhi chú
Phó từ chuyển đoạnS1。さて、S2。前置まえおきはこのくらいにしよう。さて、本題ほんだいに入はいります。Đặt đầu câu để chuyển sang bước/chủ đề mới
Trong hướng dẫn手順てじゅん1。さて、手順てじゅん2。材料ざいりょうを切きる。さて、炒いためましょう。Gợi mở bước tiếp theo
Trong giao tiếpさて、+発話はつわ hành độngさて、始はじめましょう。“Nào/giờ thì” mang tính khởi động

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

さて: “nào/giờ thì/thế còn bây giờ thì…”, dùng để:

  • Chuyển sang chủ đề tiếp theo hoặc trở về chủ đề chính sau phần dẫn dắt.
  • Chuyển bước trong quy trình/hướng dẫn/giải thích.
  • Khởi động hành động mới, thu hút sự chú ý người nghe.
  • Không thể hiện quan hệ nhân quả hay bổ sung cùng chiều; thuần chuyển đoạn.

3. Ví dụ minh họa

  • 自己じこ紹介しょうかいは以上いじょうです。さて、本題ほんだいに入はいりましょう。
    Phần giới thiệu bản thân đến đây là xong. Giờ thì vào chủ đề chính nhé.
  • 前回ぜんかいの復習ふくしゅうを終おえました。さて、新あたらしい文法ぶんぽうに進すすみます。
    Đã xong phần ôn tập lần trước. Bây giờ chuyển sang ngữ pháp mới.
  • 長ながく待またせてしまいました。さて、結果けっかを発表はっぴょうします。
    Đã để mọi người chờ lâu. Nào, công bố kết quả.
  • これで準備じゅんびは整ととのいました。さて、出発しゅっぱつしましょう。
    Vậy là chuẩn bị xong. Nào, xuất phát thôi.
  • さて、ここで問題もんだいです。次つぎのうち正ただしいのはどれでしょう。
    Và đây là câu hỏi: Trong các đáp án sau, cái nào đúng?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái lịch sự, mời gọi, điều hướng người nghe; thường dùng trong thuyết trình, lớp học, email.
  • Vị trí: đầu câu/mệnh đề mới; theo sau bằng dấu phẩy.
  • Dùng để “đổi hướng” hoặc “tiến bước” chứ không bình luận đánh giá.
  • Không dùng khi muốn thay đổi chủ đề đột ngột sang chuyện không liên quan (khi đó dùng ところで).
  • Trong email: “さて、早速さっそくですが…” để chuyển sang nội dung chính.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
ところでNhân tiện, tiện thểĐổi chủ đề đột ngột, có thể không liên quan.明日あしたは休やすみ? ところで、宿題しゅくだいは?
では/それではVậy thì, thế thìKết luận/chuyển sang hành động sau khi đã đóng một phần.それでは、発表はっぴょうを始はじめます。
さておきTạm gác sang một bênNgữ pháp khác, mang nghĩa “để sau”.冗談じょうだんはさておき、仕事しごとに戻もどろう。
さてNào/giờ thìChuyển bước/chủ đề có liên kết mạch lạc.説明せつめいは以上いじょう。さて、質疑しつぎ応答おうとうへ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Âm điệu thường lên nhẹ sau “さて” để thu hút chú ý trong nói.
  • Có thể lặp lại “さてさて” trong văn nói thân mật để làm mềm không khí.
  • Trong văn trang trọng, “それでは/では” thường an toàn hơn khi đưa ra quyết định/hành động.

7. Biến thể & cụm cố định

  • さて、始はじめましょう/行いきましょう:mở đầu hành động.
  • さてさて:nhấn mạnh chuyển đoạn (thân mật).
  • さておき:ngữ pháp khác “tạm gác” (liên quan về mặt hình thức).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ところで: đề thi hay hỏi bối cảnh; nếu hai câu liên mạch/tiếp bước → さて; nếu đổi chủ đề rời rạc → ところで.
  • Dùng さて cho quan hệ nguyên nhân-kết quả là sai: cần それで/したがって.
  • Câu mệnh lệnh gắt gao sau さて nghe khiên cưỡng; nên dùng dạng mời gọi.

Liên kết – Chuyển ý – Mạch văn