~。だって~。 — Because… / I mean…

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúcÝ nghĩaĐộ trang trọng
Nối câu (khẩu ngữ)S1。だって、S2。Vì/đấy là bởi vì (nêu lý do mang tính biện hộ)Rất thân mật
Thường đi kèmだって、S2んだもん/もの/から。Giọng “nũng nịu”/bào chữaThân mật, đôi khi sắc thái trẻ con
Phân biệt nghĩa khácNだって (hạt trợ từ “ngay cả/cũng”)Không phải liên kết câu trong mẫu nàyVí dụ: 子こどもだって分わかる

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Giải thích lý do theo cảm xúc/ngụy biện nhẹ: “Tại vì… mà”.
  • Không nhằm lập luận logic chặt, mà thể hiện tâm trạng cá nhân, biện minh.
  • Thường đứng đầu câu, theo sau bằng dấu phẩy; S2 là mệnh đề lý do.

3. Ví dụ minh họa

  • 行いきたくない。だって、疲つかれているんだもん。
    Tớ không muốn đi. Tại vì mệt mà.
  • 今日きょうは無理むり。だって、約束やくそくがあるから。
    Hôm nay không được. Bởi vì có hẹn rồi.
  • そんなの知しらないよ。だって、誰だれも教おしえてくれなかったし。
    Cái đó tớ đâu biết. Tại chẳng ai nói cho tớ.
  • 怒おこらないで。だって、冗談じょうだんのつもりだったんだ。
    Đừng giận mà. Tại tớ chỉ đùa thôi.
  • 彼かれは優やさしいよ。だって、いつも手伝てつだってくれるもん。
    Anh ấy tốt lắm. Vì lúc nào cũng giúp đỡ mà.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Khẩu ngữ thân mật, thường trong hội thoại bạn bè/gia đình.
  • Kèm んだもん/もの làm tăng sắc thái biện hộ/dễ thương; から trung tính hơn.
  • Tránh dùng mở đầu văn bản trang trọng; nếu cần lý do chuẩn mực dùng ので/ため/だから.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuSắc tháiKhác biệtVí dụ ngắn
だって、Biện hộ/cảm xúcRất casual, đôi khi trẻ conだって、眠ねむいんだもん。
だから、Suy luận kết luậnTrung tính hơn, có thể dùng trong viết雨あめだ。だから、行いかない。
ので/ためLý do khách quanTrang trọng/khách quan, không cảm xúc忙いそがしいので参加さんかできません。
なぜなら、Giải thích lý doVăn viết, trang trọngなぜなら、~からだ。
Nだって (hạt trợ từ)“Ngay cả/cũng”Không phải liên kết; vị trí sau danh từ子こどもだってできる。

6. Ghi chú mở rộng

  • Dạng “だってさ” dùng khi trích dẫn tin đồn/lời người khác, không phải lý do.
  • Trong hội thoại lịch sự, có thể đổi sang: 申もうし訳わけありません。忙いそがしいので…。 (tránh だって).
  • Trẻ em và nữ giới hay dùng ~んだもん/もの; nam giới trưởng thành thường bớt dùng để tránh sắc thái trẻ con.

7. Biến thể & cụm cố định

  • だって、~んだもん/もの
  • だって、~から
  • だってさ (nghe nói là…)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng だって trong bài luận/thư công việc → không phù hợp; thay bằng ので/ため/理由りゆうは~です.
  • Nhầm だって liên kết với だって hạt trợ từ “ngay cả”: nhìn vị trí (đầu câu vs sau danh từ).
  • Kết hợp だって với です/ます gây lệch phong cách: tránh “だって、忙いそがしいですから。” trong tình huống trang trọng.
  • Trong nghe hiểu, だって + んだもん báo hiệu cảm xúc, không phải lý do khách quan.

Nguyên nhân – Hệ quả