~どころか – Far from…; on the contrary…

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu trúc với ~どころかVí dụ cấu trúcÝ nghĩa
Danh từN+どころか休やすみどころか“Đến… còn không/ nói gì đến …”
Động/tính (thường)普通ふつう形けい+どころか静しずかどころかうるさいTrái ngược hoàn toàn
Tính từ なNa+な+どころか便利べんりなどころかĐuôi な trước どころか
Mệnh đề A どころか BA+どころか、B合格ごうかくどころか受験じゅけんもしていないB trái hẳn hoặc còn tệ/tốt hơn A
Phủ định mạnhA(という)どころかB簡単かんたんどころか、非常ひじょうに難むずかしいNhấn mạnh mức độ chênh lệch

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Diễn đạt sự thật trái ngược hoàn toàn với mong đợi/giả định A: “A đâu mà/ chứ đừng nói A, (thực ra) B…”.

- Hai cách dùng cơ bản: 1) “Chứ nói gì đến A, ngay cả B (mức thấp hơn/cơ bản hơn) còn không/đã …”. 2) “Không những không A, mà còn ngược lại là B (đối lập).”

- Thường đi với các cặp từ trái nghĩa hoặc thang mức độ để nhấn mạnh khoảng cách.

3. Ví dụ minh họa

  • 忙いそがしくて、休やすみどころか、昼ひるご飯はんを食たべる時間じかんもない。
    Bận đến mức, nghỉ ngơi còn chẳng có, đến ăn trưa cũng không có thời gian.
  • この部屋へやは静しずかどころか、夜よるになるとうるさい。
    Phòng này yên tĩnh đâu, tối đến còn ồn nữa.
  • 彼かれは漢字かんじどころか、ひらがなも読よめない。
    Anh ta chữ Hán thì chả nói, ngay cả hiragana cũng không đọc được.
  • 雨あめどころか、雪ゆきまで降ふってきた。
    Không chỉ mưa, thậm chí tuyết cũng rơi.
  • 簡単かんたんどころか、想像そうぞう以上いじょうに難むずかしかった。
    Đơn giản đâu, còn khó hơn tưởng tượng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn mạnh sự chênh lệch lớn giữa kỳ vọng (A) và thực tế (B).
  • Thường mang sắc thái bất mãn, chê bai; nhưng cũng có thể dùng theo hướng “tốt hơn nhiều”.
  • Không đi với mệnh lệnh/ý chí trực tiếp. Thường là miêu tả/đánh giá.
  • Sau N/Aな cần giữ đúng hình thức: Aな+な+どころか.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuNghĩaPhân biệtVí dụ ngắn
~どころかTrái hẳn/ chứ nói gìNhấn khoảng cách lớn, đối lập静しずかどころかうるさい
~どころではないKhông phải lúc/hoàn cảnh để…Nói về tình huống không thể làm A遊あそぶどころではない
~はおろかĐến A còn… (vế sau là mức rõ hơn)Trang trọng, đi với danh từ敬語けいごはおろか挨拶あいさつも…
~どころか…まで/さえKhông chỉ A, đến B cũngKết hợp để nhấn mạnh phạm vi雨あめどころか雪ゆきまで

6. Ghi chú mở rộng

- Khi A là kỳ vọng tích cực, dùng どころか để đảo mạnh về tiêu cực (hoặc ngược lại). Ví dụ: 安やすいどころか高たかい(đảo hướng).

- Thường kết hợp với まで/さえ/も để tăng độ tương phản: AどころかBまで~.

- Trong diễn văn viết, có thể thấy dạng Aどころか、むしろBだ để làm rõ sự đối lập.

7. Biến thể & cụm cố định

  • AどころかB: B trái với A/ vượt xa A
  • NどころかNも(Nさえ): “đến N còn …”
  • Aどころか、むしろB: không phải A, mà đúng hơn là B
  • ~はおろか (mẫu tương tự, trang trọng hơn, với danh từ)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với どころではない (không phải lúc làm A) → khác ý nghĩa. Đọc kỹ ngữ cảnh: “không phải lúc” vs “trái hẳn/chứ nói gì”.
  • Thiếu “な” trước どころか với Aな: ×便利べんりどころか → ◯便利べんりなどころか.
  • Sai logic mức độ: A phải là mức mong đợi/nhẹ hơn B. Ví dụ: ×難むずかしいどころか簡単かんたんだ (có thể dùng nhưng cân nhắc văn cảnh đảo mạnh).
  • Dùng cho mệnh lệnh/đề nghị → không tự nhiên. Tránh: ×勉強べんきょうするどころか早はやくしろ。

So sánh – Mức độ