~からある – As much as… / Over… (large amount)

1. Cấu trúc cơ bản

MẫuPhạm vi số lượngVí dụ cấu trúcÝ nghĩa
かず単位たんい+からあるĐộ dài, trọng lượng, kích thước, khoảng cách10キロからあるみちのりNhiều đến, ít nhất là… (nhấn mạnh lớn hơn dự đoán)
かず単位たんい+からするGiá tiền, chi phíすうひゃくまんえんからするドレスGiá cao tới…
数+からの+NĐếm người/vật, bổ nghĩa danh từ百人ひゃくにんからの観客かんきゃく“Đến/cỡ chừng số lượng ấy”; nhấn mạnh con số lớn, không nhất thiết là lớn hơn con số đã nêu.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nhấn mạnh mức độ lớn, vượt mức thông thường: “tới, cỡ, ít nhất cũng”.
  • Dùng với con số cụ thể + đơn vị; thường mang sắc thái ngạc nhiên/nhấn mạnh.
  • Chọn hậu tố phù hợp: からある (kích thước/khối lượng/độ dài), からする (giá), からの (định ngữ số lượng lớn).
  • Thường dùng trong miêu tả, quảng cáo, báo chí khi muốn nhấn mạnh quy mô.

3. Ví dụ minh họa

  • この荷物にもつは20キロからある
    Kiện hàng này nặng tới 20 kg.
  • ここからえきまでは5キロからあるよ。
    Từ đây đến ga cũng phải 5 km đấy.
  • あのすうせんまんからする価値かちがある。
    Bức tranh đó trị giá đến hàng chục triệu yên.
  • 会場かいじょうには千人せんにんからの観客かんきゃくあつまった。
    Có hơn một nghìn khán giả tụ họp tại hội trường.
  • 全長ぜんちょう3メートルからある大蛇だいじゃつかった。
    Phát hiện con trăn dài tới 3 mét.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn mạnh “lớn hơn mình nghĩ”; có thể mang sắc thái phóng đại tích cực trong quảng cáo, tiêu đề.
  • Thường không dùng với số nhỏ, vì mất tác dụng nhấn mạnh.
  • Dùng được cả vị ngữ lẫn định ngữ: 〜からある/〜からのN.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuDùng choSắc tháiVí dụ ngắn
〜からあるĐộ dài, trọng lượng, kích thướcNhấn mạnh “to/lớn”10キロからある荷物にもつ
〜からするGiá tiềnNhấn mạnh “đắt”すうじゅうまんえんからする時計とけい
〜からの(N修飾しゅうしょくSố lượng người/vậtNhấn mạnh “đông/nhiều”百人ひゃくにんからの応募おうぼ
以上いじょうSo sánh ranh giớiTrung tính, không nhất thiết nhấn mạnh5キロ以上いじょう
〜もする/〜もあるNhấn mạnh số lớnVăn nói; ngạc nhiên5まんえんもする

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi làm định ngữ trước danh từ, dùng 「〜からのN」 để mạch văn tự nhiên hơn.
  • Trong truyền thông, cụm này thường đi cùng số ước lượng: すうひゃくすうせんすうじゅうまん… để gia tăng hiệu ứng.
  • Đối với diện tích/ thể tích cũng có thể dùng 「からある」 nếu trọng tâm là “quy mô lớn”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • すう千人せんにんからの来場らいじょうしゃ
  • 時速じそく200キロからある走行そうこう性能せいのう
  • すうひゃくまんえんからする高級こうきゅうしゃ
  • 全長ぜんちょうすうじゅうキロからあるトンネル

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với số nhỏ (1キロからある): nghe khiên cưỡng. Nên dùng khi số tạo cảm giác “lớn”.
  • Nhầm phạm vi: giá tiền phải dùng 「からする」, không dùng 「からある」.
  • Quên thêm danh từ khi dùng 「からの」: cần 「すう百人ひゃくにんからの応募おうぼ」 chứ không đứng độc lập.
  • Không dịch máy móc thành “hơn”. Trọng tâm là con số lớn đáng chú ý, gần “đến/cỡ chừng…”, chứ không phải phép so sánh toán học.

Mức độ - phẩm chất