Phong cách: Dùng trong hội thoại lẫn văn viết; mức độ trang trọng trung tính.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ
それでも
Mặc dù vậy… vẫn…
Nhấn mạnh B xảy ra bất chấp A.
雨だ。 それでも行く。
それにしても
Dẫu vậy thì… (cảm thán mạnh)
Nhấn cảm xúc bất ngờ hoặc phàn nàn.
暑いね。 それにしても今年は異常だ。
けれど/でも
Nhưng…
Khẩu ngữ, đơn giản, không nhấn mạnh sự vượt qua trở ngại.
行きたい。 でも忙しい。
それが
Thế nhưng thực ra…
Dùng khi thực tế trái mong đợi, hơi do dự.
行くと言った。 それが行けなくなった。
6. Ghi chú mở rộng
Hay dùng trong văn kể chuyện, phát biểu cảm xúc, diễn tả ý chí.
Thường đi cùng với các từ nhấn mạnh như それでもなお (thế nhưng vẫn còn…), それでもやっぱり.
Có thể dịch linh hoạt: “Thế nhưng”, “Dẫu vậy”, “Ngay cả thế thì…”, “Ấy vậy mà…”.
Xuất hiện nhiều trong JLPT N3–N2 phần đọc hiểu và nghe hiểu.
7. Biến thể & cụm cố định
それでもなお:Dẫu vậy mà vẫn… (nhấn mạnh hơn)
それでもやっぱり:Thế nhưng rốt cuộc vẫn…
それでもいい?:Vậy cũng được chứ?
それでもまだ~:Vậy mà vẫn còn…
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm với それで: それで = “vì thế nên…”, còn それでも = “mặc dù vậy…”.
Không có yếu tố đối lập: Sai nếu mệnh đề A và B không trái ngược, hoặc A không gây cản trở cho B.
それでも dùng được trong văn viết, kể cả báo cáo, khi cần nêu kết quả trái với điều kiện trước. しかしながら chỉ là lựa chọn trang trọng hơn, không phải sự thay thế bắt buộc.
Bỏ dấu phẩy sau それでも trong văn viết: nên viết “それでも、…”.