~。それでも~。 — 即便如此/尽管如此

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúcÝ nghĩaVí dụ cấu trúc
Nối hai câuMệnh đề A。 それでも、Mệnh đề B。“Mặc dù vậy…”, “Thế nhưng vẫn…” – thể hiện sự đối lập nhưng B vẫn xảy ra dù A là trở ngại.あめっていた。 それでも試合しあいおこなわれた。
Dùng độc lập それでも? / それでも~。Dùng để nhấn mạnh “Ngay cả vậy cũng…?”おくれるよ。 それでもいい?

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả sự nhượng bộ + đối lập: Dù A là trở ngại, khó khăn hoặc điều khiến B khó xảy ra, nhưng kết quả B vẫn xảy ra.
  • Hàm ý cảm xúc: Thường chứa sắc thái kiên trì, ngạc nhiên, thất vọng, hoặc khen ngợi (vì vẫn làm B mặc cho A).
  • Dịch tự nhiên: “Mặc dù vậy…”, “Thế nhưng…”, “Dẫu vậy…”, “Ngay cả thế thì…”.
  • Khác với それが・それで・そこで: それでも nhấn mạnh sự đối lập mạnh giữa kỳ vọng (từ A) và thực tế (B).

3. Ví dụ minh họa

  • かれなん失敗しっぱいした。 それでもあきらめなかった。
    Anh ấy thất bại nhiều lần. Thế nhưng vẫn không bỏ cuộc.
  • あめつよっていた。 それでも観客かんきゃくかえらなかった。
    Mưa rất to. Thế nhưng khán giả vẫn không rời đi.
  • 注意ちゅういした。 それでもかれおなじミスをした。
    Tôi đã nhắc nhở. Vậy mà anh ấy vẫn mắc lỗi tương tự.
  • この仕事しごと大変たいへんだよ。 それでもやるの?
    Công việc này vất vả đấy. Vậy mà vẫn làm sao?
  • 全力ぜんりょくした。 それでもてなかった。
    Tôi đã cố hết sức. Thế mà vẫn không thắng nổi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Vị trí: Đứng đầu mệnh đề B sau khi mệnh đề A kết thúc bằng dấu chấm hoặc phẩy.
  • Bắt buộc hai mệnh đề phải có mối quan hệ trái chiều: A khiến ta nghĩ B sẽ không xảy ra, nhưng thực tế B vẫn xảy ra.
  • Sắc thái: Mang tính cảm xúc – ngạc nhiên, thất vọng, thán phục, kiên trì.
  • Phong cách: Dùng trong hội thoại lẫn văn viết; mức độ trang trọng trung tính.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ
それでもMặc dù vậy… vẫn…Nhấn mạnh B xảy ra bất chấp A.あめだ。 それでもく。
それにしてもDẫu vậy thì… (cảm thán mạnh)Nhấn cảm xúc bất ngờ hoặc phàn nàn.あついね。 それにしても今年ことし異常いじょうだ。
けれど/でもNhưng…Khẩu ngữ, đơn giản, không nhấn mạnh sự vượt qua trở ngại.きたい。 でもいそがしい。
それがThế nhưng thực ra…Dùng khi thực tế trái mong đợi, hơi do dự.くとった。 それがけなくなった。

6. Ghi chú mở rộng

  • Hay dùng trong văn kể chuyện, phát biểu cảm xúc, diễn tả ý chí.
  • Thường đi cùng với các từ nhấn mạnh như それでもなお (thế nhưng vẫn còn…), それでもやっぱり.
  • Có thể dịch linh hoạt: “Thế nhưng”, “Dẫu vậy”, “Ngay cả thế thì…”, “Ấy vậy mà…”.
  • Xuất hiện nhiều trong JLPT N3–N2 phần đọc hiểu và nghe hiểu.

7. Biến thể & cụm cố định

  • それでもなお:Dẫu vậy mà vẫn… (nhấn mạnh hơn)
  • それでもやっぱり:Thế nhưng rốt cuộc vẫn…
  • それでもいい?:Vậy cũng được chứ?
  • それでもまだ~:Vậy mà vẫn còn…

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với それで: それで = “vì thế nên…”, còn それでも = “mặc dù vậy…”.
  • Không có yếu tố đối lập: Sai nếu mệnh đề A và B không trái ngược, hoặc A không gây cản trở cho B.
  • それでも dùng được trong văn viết, kể cả báo cáo, khi cần nêu kết quả trái với điều kiện trước. しかしながら chỉ là lựa chọn trang trọng hơn, không phải sự thay thế bắt buộc.
  • Bỏ dấu phẩy sau それでも trong văn viết: nên viết “それでも、…”.

Liên kết – Chuyển ý – Mạch văn