~。ただし~。 – 不过/但是(条件或例外)

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng nốiCấu trúcChức năngNgữ cảnh
Liên kết câu trang trọngS1。ただし、S2。Nêu điều kiện/ngoại lệ/giới hạn áp dụngQuy định, hợp đồng, hướng dẫn, thông báo
Trong văn bản quy phạm…とする。ただし、~。Điều khoản “trừ khi/ngoại trừ”Phong cách pháp lý, quy chế

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Xác lập một ngoại lệ/điều kiện bổ sung ràng buộc câu trước.
  • Tính quy phạm cao, sắc thái cứng và chính thức hơn ただ, でも.
  • S2 thường chứa từ ngữ điều kiện: ~にかぎる/~をのぞく/~場合ばあいは/よう~/原則げんそくとして…など.

3. Ví dụ minh họa

  • 参加さんか無料むりょうただし、事前じぜん登録とうろく必要ひつようだ。
    Tham gia miễn phí. Tuy nhiên, cần đăng ký trước.
  • 喫煙きつえんただし、指定してい場所ばしょかぎる。
    Được hút thuốc. Tuy nhiên, chỉ giới hạn ở khu vực quy định.
  • 契約けいやく自動じどう更新こうしんとする。ただし、両者りょうしゃ合意ごういにより変更へんこうできる。
    Hợp đồng tự động gia hạn. Tuy nhiên, có thể thay đổi theo thỏa thuận hai bên.
  • 学割がくわり適用てきようします。ただし、学生がくせいしょう提示ていじ条件じょうけんです。
    Áp dụng giảm giá sinh viên. Tuy nhiên, phải xuất trình thẻ SV.
  • このくすり成人せいじんけ。ただし、妊娠にんしんちゅうほう医師いし相談そうだんのこと。
    Thuốc dành cho người lớn. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai cần hỏi ý kiến bác sĩ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Luôn đứng đầu câu sau, theo sau bằng dấu phẩy: “ただし、…”.
  • Thích hợp khi đặt ra phạm vi/điều kiện áp dụng, không phải để tranh luận cảm xúc.
  • Trong văn bản công ty, なお bổ sung thông tin, ただし đặt điều kiện/ngoại lệ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
ただし、Ngoại lệ/điều kiệnTrang trọng, quy phạm無料むりょうただし、会員かいいんのみ。
ただ、Lưu ý/giới hạn nhẹMềm, trung tính便利べんりだ。ただ、たかい。
しかし、Tuy nhiên (đối lập mạnh)Luận điểm phản đề, không nhất thiết là ngoại lệ賛成さんせい多数たすうしかし、不満ふまんもある。
なお、Thêm thông tinKhông đặt điều kiện受付うけつけ9時きゅうじなお、土日どにちやすみ。
exceptive: ~をのぞ“Ngoại trừ …”Cụm danh ngữ, không phải liên kết祝日しゅくじつのぞ平日へいじつ

6. Ghi chú mở rộng

  • “ただしき” là đoạn “rào” trong quy định; thường theo sau mệnh đề chính mang tính tuyên bố.
  • Trong email lịch sự, có thể dùng: ただし、〜となります/〜が必要ひつようとなります。
  • Khi nội dung S2 là cảnh báo an toàn, ただし giúp người đọc nhận ra tầm quan trọng ngay.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ただし、~をのぞく/~の場合ばあいのぞく/~にかぎ
  • ただし、~が必要ひつようとなる/よう
  • 原則げんそく~。ただし、~。 (Nguyên tắc là …, tuy nhiên …)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng ただし cho đối lập ý kiến cá nhân → không tự nhiên; nên dùng しかし/でも/ただ.
  • Thiếu tính quy phạm trong S2 (không có điều kiện/giới hạn) → chọn sai khi làm bài đọc.
  • Nhầm なお với ただし: なお chỉ thêm thông tin, không ràng buộc.
  • Đề JLPT hay gài “無料むりょう。なお、事前じぜん登録とうろく必要ひつようだ。” → chưa chính xác về sắc thái; đáp án hay là ただし.

Liên kết – Chuyển ý