1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Cấu tạo | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú dùng từ |
|---|
| Động từ | V-辞書形 + 嫌いがある | 人の話を最後まで聞かない嫌いがある | Diễn tả khuynh hướng xấu/đáng chê |
| Danh từ | N + の + 嫌いがある | 形式主義の嫌いがある | Không dùng trực tiếp với i-tính từ |
| Biến thể chữ | きらいがある / 嫌いがある | どちらも可 | Đọc là きらい; nghĩa khác với “嫌いだ (ghét)” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~る嫌いがある diễn tả “có khuynh hướng/thiên về (một thói xấu)”, mang sắc thái phê bình nhẹ, trang trọng, thiên về văn viết.
- Thường dùng cho thói quen, xu hướng lặp lại, mang tính đánh giá tiêu cực ở mức vừa phải.
- Chủ thể có thể là cá nhân, nhóm người, tổ chức, chính sách, văn bản, v.v.
- Hay đi kèm các phó từ mức độ: やや・少々・いささか・多少 để làm mềm.
- Không dùng để khen/điều tích cực; nếu trung tính dùng 傾向がある.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は物事を大げさに言う嫌いがある。
Anh ấy có khuynh hướng nói quá mọi chuyện. - 日本のメディアは話題を煽り立てる嫌いがある。
Truyền thông Nhật có xu hướng khơi gợi dư luận quá mức. - この計画はコストを軽視する嫌いがある。
Kế hoạch này có xu hướng xem nhẹ chi phí. - 専門家は難解な用語を使い過ぎる嫌いがある。
Các chuyên gia có xu hướng dùng quá nhiều thuật ngữ khó. - 私は結果より手順にこだわる嫌いがあると自覚している。
Tôi tự nhận là có xu hướng câu nệ thủ tục hơn kết quả.
4. Cách dùng & sắc thái
- Tình huống: báo cáo, nhận xét học thuật, phê bình nhẹ nhàng.
- Sắc thái: trang trọng, có khoảng cách; tránh dùng thẳng vào mặt người nghe.
- Thời: chủ yếu hiện tại khái quát; quá khứ ít hơn nhưng vẫn có thể dùng để nói về một giai đoạn trước.
- Phủ định hiếm khi kết hợp trực tiếp; khi cần làm nhẹ, dùng phó từ mức độ thay vì phủ định.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|
| ~嫌いがある | Khuynh hướng xấu (phê bình) | Văn viết, tiêu cực nhẹ | 言い訳に走る嫌いがある |
| ~傾向がある | Có xu hướng (trung tính) | Trung lập, dùng cho số liệu/báo cáo | 消費が増える傾向がある |
| N/Vます-stem + がちだ | Thường, hay (phủ định nhẹ) | Nói thói quen lặp lại; gần khẩu ngữ hơn | 遅刻がちだ |
| N/ Vます-stem + 気味 | Hơi, có vẻ | Mức độ nhẹ, cảm nhận chủ quan | 疲れ気味 |
| N/ Vます-stem + っぽい | Dễ, hay; giống | Khẩu ngữ, đôi khi suồng sã | 忘れっぽい |
6. Ghi chú mở rộng
- “嫌い” ở đây là danh từ Hán Nhật nghĩa là “khuynh hướng/thiên lệch”, không phải “ghét”.
- Khi nói về chính mình để giữ lịch sự và khiêm tốn, mẫu này phù hợp trong văn bản tự đánh giá.
- Thường kết hợp với cụm đánh giá: 形式に流れる嫌いがある/数字に偏る嫌いがある/結論を急ぐ嫌いがある.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~きらいがある (hiragana) và ~嫌いがある (kanji): đều đúng.
- Cụm hay gặp: 大げさに言う嫌いがある/杓子定規な嫌いがある/形式主義の嫌いがある.
- Đi kèm phó từ: やや/多少/いささか/少なからず + ~嫌いがある.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn với “Aが嫌いだ (ghét A)”: hoàn toàn khác nghĩa và chức năng.
- Dùng với i-tính từ trực tiếp là sai: không nói 真面目な嫌いがある; phải chuyển về động từ hoặc danh từ + の.
- Dùng để ca ngợi là không tự nhiên: mẫu này hàm ý chê; khen thì dùng 傾向がある hoặc cách khác.
- Dùng trong hội thoại thân mật nghe cứng; JLPT ưu tiên bối cảnh viết/nhận định khách quan.