~こそあれ – 虽然A是事实,但B……

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúc với ~こそあれÝ nghĩaVí dụ cấu trúcLưu ý
NN + こそあれTuy có N đấy, nhưng…欠点けってんこそあれ魅力みりょくがある。Phổ biến, trang trọng.
A → N hóaA語幹ごかん + さ + こそあれTuy (tính chất) có đấy, nhưng…不便ふべんさこそあれれれば平気へいきDùng 〜さ để danh từ hóa.
Hạn chế×V + こそあれKhông kết hợp với động từ×くこそあれDùng danh từ thay thế: 出発しゅっぱつこそあれ.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Cấu trúc nhượng bộ trang trọng: thừa nhận một khiếm khuyết/điểm bất lợi, nhưng khẳng định phần sau.
  • Điển hình: dùng với danh từ tính chất (ふるさ/不便ふべんさ/欠点けってん/リスク/難点なんてん/苦労くろう).
  • Tập trung nhấn mạnh mệnh đề sau, thường thể hiện đánh giá tích cực/khẳng định.

3. Ví dụ minh họa

  • ふるこそあれ性能せいのう十分じゅっぷんだ。
    Tuy có cũ nhưng hiệu năng vẫn đủ.
  • 不便ふべんさこそあれめばだ。
    Dẫu bất tiện nhưng ở quen thì thành quê hương.
  • 多少たしょうのリスクこそあれ挑戦ちょうせんする価値かちはある。
    Tuy có đôi chút rủi ro nhưng đáng để thử.
  • 欠点けってんこそあれかれ誠実せいじつさは本物ほんものだ。
    Dẫu có khuyết điểm nhưng sự chân thành của anh ấy là thật.
  • 初期しょき費用ひようたかこそあれ長期ちょうきてきには割安わりやすだ。
    Tuy chi phí ban đầu cao nhưng về lâu dài lại rẻ.
  • 苦労くろうこそあれまなびはおおきい。
    Tuy vất vả nhưng thu được nhiều điều.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Phong cách diễn văn/báo cáo/viết học thuật nhẹ, lịch sự, trang trọng.
  • Vế trước thường ngắn, súc tích; vế sau triển khai lập luận chính.
  • Thích hợp khi muốn “ghi nhận khuyết điểm nhưng vẫn ủng hộ”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuNghĩaĐiểm khácVí dụ ngắn
NこそあれTuy có N nhưng…Giới hạn với N/〜さ; trang trọng.ふるさこそあれ快適かいてき
〜もののTuy… nhưng…Đi với V/A/N rộng; trung tính.たかいものの満足まんぞく
〜とはいえDẫu nói là… nhưng…Hội thoại/viết đều dùng; linh hoạt.不便ふべんとはいえめる。
〜ながら(も)Tuy… nhưng…Đi với Vます/いA/なA; giàu khẩu ngữ.ちいさいながら機能きのうてき

6. Ghi chú mở rộng

  • こそ tạo nhấn mạnh mạnh mẽ; あれ là liên động từ của ある (dạng liên dụng cổ điển) tạo sắc thái văn viết.
  • Danh từ hóa tính từ bằng 〜さ giúp tự nhiên: たかさこそあれ/よわさこそあれ.
  • Hay đi kèm lượng từ 多少たしょうの/わずかな để giảm nhẹ khuyết điểm.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ふるさこそあれ/不便ふべんさこそあれ/難点なんてんこそあれ/欠点けってんこそあれ
  • 多少たしょう無理むりこそあれ/リスクこそあれ/問題もんだいてんこそあれ
  • 初期しょきコストのたかさこそあれ、〜

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng trực tiếp với động từ hoặc tính từ không danh từ hóa: ×たかいこそあれ → ○たかさこそあれ.
  • Vế sau không được phủ định hoàn toàn chủ đề: “ふるさこそあれ、全然ぜんぜん価値かちがない” mâu thuẫn phong cách; nên dùng ものの.
  • JLPT: nhận diện phong vị trang trọng và giới hạn kết hợp (N/〜さ) để chọn đúng こそあれ.

Mức độ - phẩm chất