Danh sách bài

やさしいことばニュース N4N3

熊本の地震 初めての「酷暑日」 熱中症に気をつけて

Kumamoto sau động đất lần đầu xuất hiện 'ngày cực nóng', đề phòng say nắng

Nguồn NHK
Tóm tắt

Đã sáu ngày kể từ trận động đất ở Kumamoto. Nắng nóng nguy hiểm tiếp tục, nhiệt độ ở thành phố Kumamoto lên tới 40,3°C và tỉnh Kumamoto lần đầu ghi nhận "ngày cực nóng" trên 40°C. Một phụ nữ khoảng 70 tuổi đang tránh nạn trong xe đã tử vong có thể do say nắng. Cơ quan chức năng kêu gọi mọi người chú ý tránh say nắng và giảm thời gian ở ngoài trời vào giờ nắng nóng.

熊本くまもと地震じしんから6日むいかました
Đã sáu ngày kể từ trận động đất ở Kumamoto.
危険きけんあつつづいています。熊本市くまもとしでは40.3なりました熊本県くまもとけん40以上いじょう酷暑こくしょはじなりました
Nắng nóng nguy hiểm vẫn tiếp tục. Ở thành phố Kumamoto, nhiệt độ đo được là 40,3°C. Ở tỉnh Kumamoto lần đầu tiên ghi nhận "ngày cực nóng" với nhiệt độ trên 40°C.
けんくるまなか避難ひなんして女性じょせい7がつ30にちくなっ発表はっぴょうました熱中症ねっちゅうしょうかもしれませ女性じょせい70さいぐらいですくるまガソリンありませでしたガソリンないエアコン使つかことできません。
Chính quyền tỉnh thông báo một phụ nữ đang tránh nạn trong xe đã qua đời vào ngày 30 tháng 7. Có thể là do say nắng. Người phụ nữ khoảng 70 tuổi. Trong xe không có xăng. Nếu không có xăng thì không thể dùng điều hòa.
4日よっかあつなりそうです気象庁きしょうちょう熱中症ねっちゅうしょうならないようをつけくださいいます
Có vẻ sẽ còn nóng trong 4 ngày nữa. Cục khí tượng kêu gọi mọi người chú ý để không bị say nắng.
昼間ひるまいえ片付かたづなどためそといる時間じかんらしましょあつ時間じかんできるだけすずしいところください片付かたづなどすこでもすずしい時間じかんほしい専門家せんもんかはないます
Ban ngày hãy giảm thời gian ở ngoài để dọn dẹp nhà cửa. Những lúc nóng hãy ở nơi mát càng nhiều càng tốt. Các chuyên gia nói rằng họ muốn mọi người dọn dẹp vào những lúc mát hơn, dù chỉ một chút.

Từ vựng

Thời tiết

  • 暑さあつさcái nóng, nhiệt độ nóng
  • 酷暑日こくしょびngày cực nóng (nhiệt độ 40°C trở lên)
  • 気象庁きしょうちょうCục khí tượng

Sức khỏe

  • 熱中症ねっちゅうしょうsay nắng, sốc nhiệt
  • 亡くなるなくなるqua đời
  • 注意ちゅういchú ý, cảnh giác

Hành động / Di tản

  • 避難ひなんsơ tán, tránh nạn
  • 片付けかたづけdọn dẹp
  • くるまxe ô tô

Ngữ pháp

  1. 〜から

    Diễn tả điểm khởi đầu về thời gian hoặc nguyên nhân. Ở đây dùng để nói 'kể từ (sự kiện)'.

    VD 熊本の地震から, 6日が過ぎました.

  2. 〜かもしれません

    Diễn tả khả năng, nghĩa là 'có thể là ~' với mức độ không chắc chắn.

    VD 熱中症かもしれません.

  3. 〜そうです

    Diễn tả suy đoán dựa trên dấu hiệu hoặc thông tin, nghĩa là 'có vẻ, dường như'.

    VD 4日も暑くなりそうです.

  4. 〜ましょう

    Dùng để đề nghị hoặc khuyến nghị hành động, tương đương 'hãy ~'.

    VD 昼間は家の片付けなどのために外にいる時間を減らしましょう.

  5. 〜てください

    Dùng để yêu cầu lịch sự ai đó làm điều gì, nghĩa là 'xin hãy ~'.

    VD 気をつけてください.

Bình luận

👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict