やさしいことばニュース N4N3
熊本の地震 初めての「酷暑日」 熱中症に気をつけて
Kumamoto sau động đất lần đầu xuất hiện 'ngày cực nóng', đề phòng say nắng
Đã sáu ngày kể từ trận động đất ở Kumamoto. Nắng nóng nguy hiểm tiếp tục, nhiệt độ ở thành phố Kumamoto lên tới 40,3°C và tỉnh Kumamoto lần đầu ghi nhận "ngày cực nóng" trên 40°C. Một phụ nữ khoảng 70 tuổi đang tránh nạn trong xe đã tử vong có thể do say nắng. Cơ quan chức năng kêu gọi mọi người chú ý tránh say nắng và giảm thời gian ở ngoài trời vào giờ nắng nóng.
Từ vựng
Thời tiết
- 暑さあつさcái nóng, nhiệt độ nóng
- 酷暑日こくしょびngày cực nóng (nhiệt độ 40°C trở lên)
- 気象庁きしょうちょうCục khí tượng
Sức khỏe
- 熱中症ねっちゅうしょうsay nắng, sốc nhiệt
- 亡くなるなくなるqua đời
- 注意ちゅういchú ý, cảnh giác
Hành động / Di tản
- 避難ひなんsơ tán, tránh nạn
- 片付けかたづけdọn dẹp
- 車くるまxe ô tô
Ngữ pháp
- 〜から
Diễn tả điểm khởi đầu về thời gian hoặc nguyên nhân. Ở đây dùng để nói 'kể từ (sự kiện)'.
VD 熊本の地震から, 6日が過ぎました.
- 〜かもしれません
Diễn tả khả năng, nghĩa là 'có thể là ~' với mức độ không chắc chắn.
VD 熱中症かもしれません.
- 〜そうです
Diễn tả suy đoán dựa trên dấu hiệu hoặc thông tin, nghĩa là 'có vẻ, dường như'.
VD 4日も暑くなりそうです.
- 〜ましょう
Dùng để đề nghị hoặc khuyến nghị hành động, tương đương 'hãy ~'.
VD 昼間は家の片付けなどのために外にいる時間を減らしましょう.
- 〜てください
Dùng để yêu cầu lịch sự ai đó làm điều gì, nghĩa là 'xin hãy ~'.
VD 気をつけてください.