Danh sách bài

やさしいことばニュース N4N3

車の中に避難している人は「エコノミークラス症候群」に気をつけて

Trong ô tô, người trú ẩn cần chú ý hội chứng hạng phổ thông

Nguồn NHK
Tóm tắt

Nhiều người ở Kumamoto trú ẩn trong ô tô sau thiên tai. Chuyên gia cảnh báo nguy cơ bị hội chứng hạng phổ thông do ngồi lâu và khuyên ra khỏi xe sau 2–3 giờ, massage bắp chân và ngả ghế để duỗi chân.

熊本くまもとではくるまなか避難ひなんしているひとたくさんいます。
Ở Kumamoto có nhiều người đang trú ẩn trong ô tô.
いえこわたり電気でんきまっエアコン使つかことができなくなったりしているからです
Bởi vì nhà bị hỏng hoặc điện bị cắt nên không thể dùng điều hòa.
くるまなかなが時間じかんいるあしかたまりできはい血管けっかんつまっくなることありますエコノミークラス症候群しょうこうぐんいます 
専門家せんもんかエコノミークラス症候群しょうこうぐんならないようつぎことをつけるようっています。 
2時間じかん3時間じかんたったらくるまからあるください
Nếu ở trong xe lâu, có thể xuất hiện cục máu đông ở chân, làm tắc mạch máu ở phổi và dẫn đến tử vong. Điều này được gọi là "hội chứng hạng phổ thông". Các chuyên gia nói hãy chú ý những điều sau để tránh bị hội chứng hạng phổ thông. Sau 2 hoặc 3 giờ, hãy ra khỏi xe và đi bộ.
あしふくらはぎマッサージください
Hãy massage bắp chân.
くるまなかいすたおあしばしください
Trong xe, hãy ngả ghế và duỗi chân.

Từ vựng

Thiên tai và sơ tán

  • 避難ひなんsơ tán, trú ẩn
  • いえnhà
  • 壊れるこわれるbị hỏng, bị phá hủy
  • くるまxe ô tô

Sức khỏe

  • エコノミークラス症候群エコノミークラスしょうこうぐんhội chứng hạng phổ thông (do ngồi lâu)
  • máu
  • 血のかたまりちのかたまりcục máu đông
  • はいphổi
  • 血管けっかんmạch máu

Hành động trong xe

  • 歩くあるくđi bộ
  • マッサージマッサージmassage
  • いすいすghế
  • 倒すたおすngả, làm đổ
  • 伸ばすのばすduỗi, kéo dài

Ngữ pháp

  1. 〜ている

    Diễn tả trạng thái đang diễn ra hoặc kết quả của một hành động.

    VD 車の中で避難している人がたくさんいます。

  2. 〜ように

    Dùng để diễn đạt mục đích, mong muốn hoặc lời khuyên nhằm đạt mục tiêu nào đó.

    VD エコノミークラス症候群にならないように、次のことに気をつけるように言っています。

  3. 〜たら

    Diễn tả điều kiện hoặc thời điểm; thường dùng để nói việc gì nên làm sau khi điều gì đó xảy ra.

    VD 2時間か、3時間たったら、車から降りて、歩いてください。

  4. 〜てください

    Cách nói lịch sự để yêu cầu hoặc khuyên người khác làm việc gì.

    VD 足のふくらはぎをマッサージしてください。

Bình luận

👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict