Danh sách bài

やさしいことばニュース N4N3

これからも暑い日が続きそう

Có vẻ những ngày nóng sẽ còn tiếp tục

Nguồn NHK
Tóm tắt

Tháng 8 bắt đầu từ ngày 1, ngày 31 vẫn rất nóng với nhiều nơi gần 40°C. Cơ quan Khí tượng phát cảnh báo nhiệt cho nhiều tỉnh, trong đó có tỉnh Kumamoto nơi vừa xảy ra động đất. Khi dọn dẹp ngoài trời sau động đất, hãy chọn lúc mát hơn, nghỉ nhiều lần. Nhúng tay hoặc chân vào xô nước có thể làm mát cơ thể.

31にちとてもあつなりました奈良県ならけん高知県こうちけん宮崎県みやざきけんでは40ちかまで気温きおんがりました
Ngày 31 cũng rất nóng. Ở tỉnh Nara, tỉnh Kōchi và tỉnh Miyazaki, nhiệt độ tăng lên gần 40°C.
1日ついたちから8がつですこれからあつつづそうです
Từ ngày 1 bắt đầu tháng 8. Có vẻ những ngày nóng sẽ còn tiếp tục.
気象庁きしょうちょうによると1日ついたち28けんなど熱中症ねっちゅうしょう警戒けいかいアラートいます熱中症ねっちゅうしょうをつけください 
おおきな地震じしんあっ熊本県くまもとけんにも熱中症ねっちゅうしょう警戒けいかいアラートいます 
地震じしんこわいえなどそとかたづけるときすこでもすずしい時間じかんおこなくださいなが時間じかんつづない何度なんどやすんでください
Theo Cơ quan Khí tượng, vào ngày 1, cảnh báo “cảnh giác say nắng” đã được ban hành cho 28 tỉnh và các nơi khác. Hãy chú ý phòng tránh say nắng. Tỉnh Kumamoto, nơi có trận động đất lớn, cũng được ban cảnh báo “cảnh giác say nắng”. Khi dọn dẹp ở ngoài những ngôi nhà bị hư hỏng do động đất, hãy làm vào những lúc mát hơn dù chỉ một chút. Đừng làm trong thời gian dài, hãy nghỉ nhiều lần.
バケツみずあしつけるからだやすことできます
Cho nước vào xô rồi nhúng tay hoặc chân vào thì có thể làm mát cơ thể.

Từ vựng

Thời tiết

  • 暑いあついnóng
  • 気温きおんnhiệt độ
  • 続くつづくtiếp tục
  • 熱中症ねっちゅうしょうsay nắng, sốc nhiệt
  • 警戒けいかいcảnh giác, cảnh báo

Thiên tai và địa phương

  • 熊本県くまもとけんtỉnh Kumamoto
  • 地震じしんđộng đất
  • 壊れるこわれるbị hỏng, bị phá hủy
  • 片づけるかたづけるdọn dẹp

Hành động và biện pháp

  • バケツばけつxô, thùng nước
  • 入れるいれるcho vào
  • 冷やすひやすlàm mát
  • 休むやすむnghỉ

Ngữ pháp

  1. 〜そうです

    Diễn tả suy đoán dựa trên tình hình hiện tại, nghĩa là “có vẻ, dường như”. Thường kết hợp với thân động từ hoặc tính từ để nói điều có khả năng xảy ra.

    VD これからも暑い日が続きそうです.

  2. 〜てください

    Dùng để yêu cầu hoặc khuyên người nghe làm điều gì, nghĩa là “hãy...” hoặc “xin hãy...”.

    VD 熱中症に気をつけてください.

  3. 〜ことができる

    Diễn tả khả năng hoặc việc có thể làm được, nghĩa là “có thể...”.

    VD バケツに水を入れて手や足をつけると、体を冷やすことができます.

  4. 〜ている

    Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái tiếp diễn, nghĩa là “đang...” hoặc trạng thái vẫn tiếp tục.

    VD 1日は28の県などに、'熱中症警戒アラート'が出ています.

Bình luận

👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict