Chỉ trạng thái/hoạt động tiếp diễn tới hiện tại: “vẫn”, “còn”.
Trong câu hỏi: thể hiện kỳ vọng thay đổi đã xảy ra hay chưa (“đã… chưa?”).
Đáp ngắn “まだです” tương đương “vẫn chưa (làm)”.
“まだまだ” tăng mức độ: còn lâu, còn nhiều.
3. Ví dụ minh họa
映画はまだやっています。 Phim vẫn còn chiếu.
もう夜ですが、彼はまだ起きています。 Dù đã tối, anh ấy vẫn còn thức.
私はまだ学生です。 Tôi vẫn còn là sinh viên.
冷蔵庫に牛乳がまだあります。 Trong tủ lạnh vẫn còn sữa.
宿題はまだですか。— はい、まだです。 Bài tập xong chưa? — Vẫn chưa ạ.
日本語はまだまだ難しいです。 Tiếng Nhật vẫn còn khó lắm.
4. Cách dùng & sắc thái
Đặt ngay trước thành phần được nhấn (động từ, danh từ, tính từ).
Kết hợp tự nhiên với もう để đối chiếu: もう…/まだ…
“まだです” là rút gọn lịch sự; đầy đủ thường là “まだVていません”.
“まだまだ” biểu thị khiêm tốn/kỳ vọng còn đường dài.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
まだ〜
Vẫn/còn
Trạng thái tiếp diễn
雨はまだ降っている。
まだ〜ない
Vẫn chưa
Phủ định kỳ vọng
まだ降っていない。
もう〜
Đã/rồi
Trạng thái mới
もう終わった。
もう〜ない
Không còn nữa
Chấm dứt hoàn toàn
もう時間がない。
今でも
Cho đến bây giờ vẫn
Nhấn mốc “bây giờ”
今でも覚えている。
6. Ghi chú mở rộng
まだ + 可能形: まだ行けます (vẫn còn đi/đủ sức).
まだ + 数量: まだ二人来ます (vẫn còn hai người nữa sẽ đến).
Tránh dùng まだ với quá khứ đơn không phù hợp: ×まだ行った → 〇まだ行っていない/まだ行く。
7. Biến thể & cụm cố định
まだです/まだ? (đáp/ hỏi ngắn).
まだまだ (nhấn mạnh: còn lâu/ còn nhiều).
まだいい/まだ早い (vẫn còn tốt/ còn sớm).
まだ先 (còn xa), まだ先が長い (còn chặng đường dài).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm với もう: “もう起きています” = đã dậy rồi; “まだ起きています” = vẫn đang thức.
まだしています = vẫn đang làm; まだしていません = vẫn chưa làm. まだします cũng có thể đúng với nghĩa “vẫn còn làm thêm/sẽ còn làm”, nên không được đánh dấu sai nếu thiếu ngữ cảnh.