~たきり – … गरेदेखि यता / एकचोटि गरेर त्यसपछि…

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với ~たきりVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từV-た + きり (+ ない)彼かれは出でかけたきり戻もどってこない。“Kể từ khi A thì (mãi) không ...” (trạng thái kéo dài), thường kèm ない
Biến thể khẩu ngữV-た + っきり一度いちど言いっきり、何なにも言いわなかった。Âm đục/nhẹ hơn trong hội thoại
Dạng danh từ hóaそれ/これ/あれ + っきりそれっきり連絡れんらくがない。Nghĩa “từ đó về sau thì hết/không còn...”
Cố địnhV-た + きりだ寝ねたきりの祖母そぼDùng như bổ nghĩa danh từ (nằm liệt giường)

Mẫu diễn tả một hành vi xảy ra một lần, sau đó trạng thái “không thay đổi/không xảy ra lần nữa” kéo dài cho đến hiện tại (thường mang ý nuối tiếc, băn khoăn).

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Từ sau khi A, (điều kỳ vọng) đã không xảy ra nữa” → nhấn mạnh sự gián đoạn kéo dài.
  • Thường đi kèm phủ định (~ない/~ていない) ở vế sau. Nếu không phủ định, sắc thái vẫn là “chỉ có lần đó” → ít tự nhiên hơn trong nghĩa này.
  • Tập trung vào tính “duy nhất, một lần” của hành động trong quá khứ và hệ quả kéo dài đến nay.
  • Hay dùng trong văn nói miêu tả tình trạng liên lạc, gặp gỡ, trở về, biến chuyển.

3. Ví dụ minh họa

  • 彼かれは去年きょねん家かを出でたきり、一度いちども戻もどっていない。
    Anh ấy rời nhà từ năm ngoái đến giờ vẫn chưa về lần nào.
  • 一度いちど会あったきりで、あの人ひととは連絡れんらくを取とっていない。
    Chỉ gặp một lần, từ đó không liên lạc với người đó.
  • この本ほんは買かったきり、読よまずに棚たなに置おいてある。
    Cuốn sách này mua về rồi cứ để trên kệ, chưa đọc.
  • 電話でんわをもらったっきり、その後ご音沙汰おとさたがない。
    Nhận một cuộc gọi rồi từ đó im lặng luôn.
  • 祖父そふは病気びょうき以来いらい、ほとんど寝ねたきりの生活せいかつだ。
    Ông từ khi bệnh thì hầu như nằm liệt giường.
  • 彼女かのじょは卒業そつぎょうしてそれっきり、街まちで見みかけない。
    Cô ấy tốt nghiệp rồi từ đó không thấy xuất hiện trong thành phố.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng với mốc sự kiện cá nhân (liên lạc, quay lại, gặp mặt, học hành...).
  • Sắc thái: hơi tiêu cực/tiếc nuối hoặc khách quan “từ đó về sau thì hết”.
  • Thời gian: kéo dài cho đến hiện tại quan sát; tương đương “kể từ khi A thì vẫn...”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~たきり(~ない)Kể từ khi A thì không (làm) nữaNhấn sự gián đoạn và kỳ vọng lẽ ra phải có lần nữa会あったきり、連絡れんらくしない。
~て以来いらいKể từ khi A cho đến nayTrung tính hơn, chỉ mốc thời gian; không nhất thiết có kỳ vọng卒業そつぎょうして以来いらい、東京とうきょうにいる。
~てからというものKể từ khi A thì (trạng thái mới) kéo dàiNhấn thay đổi lớn, trang trọng hơn子こが生うまれてからというもの、外食がいしょくしない。
~っぱなしĐể nguyên trạng tháiKhác nghĩa; chỉ bỏ mặc/để y nguyên電気でんきをつけっぱなし。
~だけChỉ, mỗiKhông mang nghĩa “kể từ khi”; tránh nhầm với っきり (chỉ)一度いちどだけ会あった。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong hội thoại, っきり phổ biến hơn きり khi theo sau động từ.
  • 寝ねたきり là cụm cố định nghĩa “nằm liệt giường”, mang tính miêu tả y tế-xã hội.
  • Văn viết có thể thấy ~たきりだ/~たきりで (rút gọn chủ vị) để nhấn trạng thái kéo dài.

7. Biến thể & cụm cố định

  • V-たっきり(口語こうご): sắc thái thân mật.
  • それっきり/これっきり/あれっきり: “từ đó về sau thì hết/không còn”.
  • 寝ねたきり・座すわりっぱなし: cụm trạng thái cố định (lưu ý khác với ~っぱなし).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Bỏ ない ở vế sau làm sai nghĩa chính: 連絡れんらくしたきり。× → 連絡れんらくしたきり(連絡れんらくが)来こない。/ 連絡れんらくしていない。
  • Nhầm với ~て以来いらい: nếu có hàm ý “đáng ra phải... nhưng không”, ưu tiên dùng ~たきり.
  • Dùng cho sự kiện lặp lại tự nhiên (mặt trời mọc/lặn) là không tự nhiên.
  • Nhầm ~っきり nghĩa “chỉ”: 会あったっきり=会あって以来いらい(không gặp nữa), khác với 一回いっかいだけ会あった.

Liên tiếp – Ngay sau đó