~だけ — hanya / cuma

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với ~だけ〜Ví dụ cấu trúcÝ nghĩa/Ghi chú
Danh từN + だけ一人ひとりだけ、今日きょうだけChỉ N; giới hạn phạm vi
Số lượngSố + だけ一回いっかいだけ、みっつだけChỉ bấy nhiêu
Động từVる + だけるだけ、べるだけChỉ làm hành động đó; hoặc “làm hết mức có thể” trong mẫu VるだけV
Mẫu nhấn lượngV-可能かのう/できる + だけできるだけはやHết mức có thể
Mẫu lặp VVたい + だけ + VべたいだけべるLàm bao nhiêu tùy thích
Bổ nghĩa danh từ~だけの + Nきみだけの秘密ひみつ“chỉ của ~”, “đến mức ~”
Nhấn đề tối thiểuN + だけは/だけでもそれだけはわせてÍt nhất…; riêng … thì

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Giới hạn/Chỉ: Chỉ N/chỉ bấy nhiêu/chỉ làm V (hạn định phạm vi, số lượng, đối tượng).
  • Tối đa có thể: できるだけ/VるだけV diễn đạt “hết mức có thể/bao nhiêu tùy thích”.
  • Nhấn tối thiểu/đặc cách: ~だけは (ít nhất thì/riêng ~ thì), ~だけでも (chỉ ~ thôi cũng…).
  • Sắc thái trung tính; khi so với しか~ない, だけ có thể dùng với câu khẳng định, còn しか đi với phủ định.

3. Ví dụ minh họa

  • 今日きょうみずだけください。
    Hôm nay cho tôi chỉ nước thôi.
  • この会議かいぎ関係かんけいしゃだけれます。
    Cuộc họp này chỉ người liên quan mới được vào.
  • だけて、わなかった。
    Chỉ nhìn thôi rồi không mua.
  • できるだけはや連絡れんらくします。
    Tôi sẽ liên lạc sớm nhất có thể.
  • べたいだけべていいよ。
    Ăn bao nhiêu tùy thích nhé.
  • それだけはゆるせない。
    Riêng điều đó thì không thể tha thứ.
  • 名前なまえおしえてくれるだけでもたすかります。
    Chỉ cần cho tôi biết tên thôi cũng là giúp rồi.
  • 三人さんにんだけた。
    Chỉ có ba người đến.

4. Cách dùng & sắc thái

  • “chỉ” trung tính, không hàm ý tiêu cực như しか~ない; có thể đi với khẳng định hoặc phủ định tùy nội dung.
  • Vị trí trợ từ: だけ gắn sau từ/cụm cần giới hạn; có thể kết hợp は/も/に/を/が để nhấn (それだけは、それだけを…).
  • VるだけV và できるだけ mang sắc thái “tối đa có thể/tùy thích”.
  • ~だけのN mang nghĩa “chỉ thuộc về/đủ để ~”, đôi khi là “đáng… đến mức” tùy văn cảnh.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
だけchỉ; bấy nhiêuDùng được với câu khẳng định一人ひとりだけ
しか~ないchỉ … (mang phủ định)Bắt buộc đi với ~ない; sắc thái thiếu thốn/tiếc一人ひとりしかなかった
ばかりchỉ/toàn; khoảngCó thể mang sắc thái quá nhiều/thiên lệch; cũng có nghĩa “khoảng”かしばかりべる
のみchỉ (trang trọng)Văn viết, thông báo, pháp lý会員かいいんのみ
くらい/ぐらいkhoảng; đến mứcƯớc lượng, không giới hạn tuyệt đối三人さんにんくらい

6. Ghi chú mở rộng

  • Trật tự trợ từ nhấn thay đổi sắc thái: ひとだけはなす (chỉ nói với người đó) vs ひとだけにはなす (nói riêng với người đó; cũng là mẫu khác “だけに”).
  • “~だけでは~ない” = “chỉ ~ thì không …”: 努力どりょくだけでは成功せいこうしない。
  • “~だけあって/~だけに” là mẫu ngữ pháp khác (khen/nhấn nguyên nhân xứng đáng); không nhầm với “chỉ”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • できるだけ + A/V: できるだけはやく、できるだけくわしく。
  • VたいだけV: いたいだけう、たいだける。
  • ~だけのN: これだけの人数にんずう/それだけの価値かち
  • ~だけは/だけでも: それだけは無理むりるだけでもたのしい。
  • Vるだけ: るだけ・くだけ(chỉ làm thế thôi)。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • 三人さんにんだけしかない không phải lỗi ngữ pháp; だけしか~ない có thể dùng để nhấn mạnh giới hạn “chỉ có… mà thôi”. Tuy nhiên ở trình độ cơ bản, dùng một trong hai mẫu 三人さんにんだける/三人さんにんしかない sẽ rõ và dễ phân tích hơn.
  • Bỏ sót trợ từ nhấn: Khi muốn nhấn tối thiểu/đặc cách, cần は/も: それだけはいいいたい。
  • Nhầm “Vるだけ” (chỉ làm) với “VたいだけV” (làm bao nhiêu tùy thích): nghĩa khác nhau.
  • Hiểu sai “~だけのN”: có thể là “đủ để ~” (この成績せいせき合格ごうかくするだけのレベルだ) chứ không chỉ “chỉ của”.
  • Nhầm với “~だけに/~だけあって”: đây là mẫu khác, kiểm tra ngữ cảnh JLPT.

Thời gian / mức độ / phạm vi