Sắc thái trung tính; khi so với しか~ない, だけ có thể dùng với câu khẳng định, còn しか đi với phủ định.
3. Ví dụ minh họa
今日は水だけください。 Hôm nay cho tôi chỉ nước thôi.
この会議は関係者だけが入れます。 Cuộc họp này chỉ người liên quan mới được vào.
見るだけ見て、買わなかった。 Chỉ nhìn thôi rồi không mua.
できるだけ早く連絡します。 Tôi sẽ liên lạc sớm nhất có thể.
食べたいだけ食べていいよ。 Ăn bao nhiêu tùy thích nhé.
それだけは許せない。 Riêng điều đó thì không thể tha thứ.
名前を教えてくれるだけでも助かります。 Chỉ cần cho tôi biết tên thôi cũng là giúp rồi.
三人だけ来た。 Chỉ có ba người đến.
4. Cách dùng & sắc thái
“chỉ” trung tính, không hàm ý tiêu cực như しか~ない; có thể đi với khẳng định hoặc phủ định tùy nội dung.
Vị trí trợ từ: だけ gắn sau từ/cụm cần giới hạn; có thể kết hợp は/も/に/を/が để nhấn (それだけは、それだけを…).
VるだけV và できるだけ mang sắc thái “tối đa có thể/tùy thích”.
~だけのN mang nghĩa “chỉ thuộc về/đủ để ~”, đôi khi là “đáng… đến mức” tùy văn cảnh.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
だけ
chỉ; bấy nhiêu
Dùng được với câu khẳng định
一人だけ来た
しか~ない
chỉ … (mang phủ định)
Bắt buộc đi với ~ない; sắc thái thiếu thốn/tiếc
一人しか来なかった
ばかり
chỉ/toàn; khoảng
Có thể mang sắc thái quá nhiều/thiên lệch; cũng có nghĩa “khoảng”
お菓子ばかり食べる
のみ
chỉ (trang trọng)
Văn viết, thông báo, pháp lý
会員のみ
くらい/ぐらい
khoảng; đến mức
Ước lượng, không giới hạn tuyệt đối
三人くらい
6. Ghi chú mở rộng
Trật tự trợ từ nhấn thay đổi sắc thái: 人にだけ話す (chỉ nói với người đó) vs 人だけに話す (nói riêng với người đó; cũng là mẫu khác “だけに”).
“~だけでは~ない” = “chỉ ~ thì không …”: 努力だけでは成功しない。
“~だけあって/~だけに” là mẫu ngữ pháp khác (khen/nhấn nguyên nhân xứng đáng); không nhầm với “chỉ”.
7. Biến thể & cụm cố định
できるだけ + A/V: できるだけ早く、できるだけ詳しく。
VたいだけV: 会いたいだけ会う、寝たいだけ寝る。
~だけのN: これだけの人数/それだけの価値。
~だけは/だけでも: それだけは無理、見るだけでも楽しい。
Vるだけ: 見るだけ・聞くだけ(chỉ làm thế thôi)。
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
三人だけしか来ない không phải lỗi ngữ pháp; だけしか~ない có thể dùng để nhấn mạnh giới hạn “chỉ có… mà thôi”. Tuy nhiên ở trình độ cơ bản, dùng một trong hai mẫu 三人だけ来る/三人しか来ない sẽ rõ và dễ phân tích hơn.
Bỏ sót trợ từ nhấn: Khi muốn nhấn tối thiểu/đặc cách, cần は/も: それだけは言いたい。
Nhầm “Vるだけ” (chỉ làm) với “VたいだけV” (làm bao nhiêu tùy thích): nghĩa khác nhau.
Hiểu sai “~だけのN”: có thể là “đủ để ~” (この成績は合格するだけのレベルだ) chứ không chỉ “chỉ của”.
Nhầm với “~だけに/~だけあって”: đây là mẫu khác, kiểm tra ngữ cảnh JLPT.