~その結果 — akibatnya… / sebagai hasilnya…

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạoChức năngVí dụ cấu trúc
Liên từ… 。その結果けっか、~Nêu kết quả cuối cùng対策たいさく実施じっしした。その結果けっか事故じこ減少げんしょうした。
Danh từその結果けっか + は/が/を…“Kết quả đó” như một thực thểその結果けっか明日あした公表こうひょうされる。
Biến thểその結果けっかとして/結果けっかとしてNhấn mạnh tư cách “hệ quả của”その結果けっかとして売上うりあげ回復かいふくした。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Kết quả là/Do đó” nhấn mạnh mối quan hệ nhân-quả và thành quả cuối cùng sau một quá trình.
  • Thường dùng trong văn viết, báo cáo, luận văn; sắc thái trang trọng hơn それで/だから.
  • Tiền đề (nguyên nhân, quá trình) cần rõ ràng ở câu/đoạn trước để “その結果けっか” có tham chiếu chính xác.
  • Có thể dùng cho cả kết quả tích cực, tiêu cực, hoặc trung tính.

3. Ví dụ minh họa

  • きびしい規制きせい導入どうにゅうされた。その結果けっか排出はいしゅつりょう大幅おおはばった。
    Quy định nghiêm ngặt được áp dụng. Kết quả là lượng thải giảm mạnh.
  • 十分じゅっぷん準備じゅんびができなかった。その結果けっか試験しけん合格ごうかくだった。
    Không chuẩn bị đầy đủ. Kết quả là trượt kỳ thi.
  • 調査ちょうさつづけた。その結果けっか原因げんいん特定とくていできた。
    Tiếp tục điều tra. Kết quả là xác định được nguyên nhân.
  • その結果けっかつぎ会議かいぎ共有きょうゆうする。
    Kết quả đó sẽ được chia sẻ ở cuộc họp tới.
  • あたらしい戦略せんりゃく採用さいようした。その結果けっかとして利益りえき回復かいふくした。
    Áp dụng chiến lược mới. Kết quả là lợi nhuận phục hồi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng, hợp văn bản học thuật, báo cáo nghiệp vụ.
  • Thường đặt đầu câu kèm dấu phẩy: “その結果けっか、~”。
  • Dùng như danh từ để chỉ “kết quả ấy”: gắn は/が/を…
  • Có thể đi kèm “として” để nhấn quan hệ hệ quả: その結果けっかとして~。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuSử dụngKhác biệtVí dụ ngắn
その結果けっかKết quả làNhấn mạnh kết quả cuối cùng改善かいぜんその結果けっか成功せいこう
そのためDo đóTrung tính, liên kết nguyên nhân-chung事故じこそのため遅延ちえん
結果けっかとしてKết quả là (nhìn tổng thể)Hàm ý “rốt cuộc/nhìn toàn cục”結果けっかとしてのこった。
したがってVì vậy (rất trang trọng)Logic, hàn lâmしたがって、~となる。
それでThế là/Do đó (hội thoại)Khẩu ngữ, nhẹ nhàngそれでどうなった?

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi đoạn văn dài, nên dùng “この/その/前述ぜんじゅつ結果けっか” để đảm bảo tham chiếu rõ ràng.
  • “~の結果けっか” (kết quả của N/V): 交渉こうしょう結果けっか調査ちょうさ結果けっか、~(mẫu rất hay dùng).
  • Trong lập luận, kết hợp với “一方いっぽうで/しかし/つまり” để tạo mạch logic chặt chẽ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • その結果けっか、~ことがかった。
  • その結果けっかとして、~にいたった。
  • ~の結果けっか、~となった。
  • 上記じょうき結果けっか(trong văn bản kỹ thuật/pháp lý)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Thiếu tiền đề rõ ràng trước “その結果けっか” → người đọc không biết “kết quả của cái gì”.
  • Nhầm với “そのために” (mục đích) trong câu hỏi đọc hiểu; chú ý ngữ cảnh kết quả vs mục đích.
  • Lặp quá nhiều “その結果けっか” trong cùng đoạn → nên thay thế luân phiên bằng そのため/したがって/結果けっかとして.
  • Dùng “結果けっかは” khi thực ra muốn “経過けいか/要因よういんは” → xác định đúng nội dung cần nêu.

Nguyên nhân – Hệ quả