~からこそ – justru karena…

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạo với ~からこそVí dụ cấu trúcGhi chú
Mệnh đềClause+からこそ+Mệnh đề努力どりょくしたからこそ成功せいこうしたNhấn mạnh “chính vì… nên…”
N/Adj-naN/Adj-na+だ+からこそ+…(=だからこそ友達ともだちだからこそえるだ+から=だから; dùng だからこそ khi trước là N/na
Mở đầu câuだからこそ、…だからこそ挑戦ちょうせんするDùng như liên từ nhấn mạnh lý do đã nêu trước

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nhấn mạnh nguyên nhân mang tính quyết định: “chính vì A nên mới B”.
  • Hàm ý nếu không có A thì khó đạt/không có B; thể hiện lập luận, biện minh mạnh mẽ.
  • Thường dùng để phản biện, khuyến khích, hoặc nêu giá trị tích cực của yếu tố A (nhiều khi A là nghịch cảnh).

3. Ví dụ minh họa

  • くるしかったからこそいまよろこびがある。
    Chính vì đã khổ cực nên mới có niềm vui hiện tại.
  • あなたが大切たいせつだからこそきびしく注意ちゅういするのです。
    Chính vì coi trọng bạn nên tôi mới nhắc nhở nghiêm khắc.
  • 失敗しっぱいしたからこそつぎ工夫くふうできる。
    Chính vì đã thất bại nên lần sau mới rút kinh nghiệm được.
  • かれ誠実せいじつだからこそ信頼しんらいされている。
    Anh ấy chính vì chân thành nên được tin tưởng.
  • いまだからこそ、やるべきだ。
    Chính vì là lúc này nên phải làm.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả mạnh; phù hợp trong thuyết phục, động viên.
  • Thường đi với từ nhấn mạnh: こそ, まさに, つよく, むしろ (nghịch lý tích cực).
  • Trước からこそ có thể là mệnh đề, hoặc N/na+だ(=だからこそ).
  • Dùng trong cả nói và viết; tự nhiên trong diễn văn, quảng bá, khẩu hiệu.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
からこそChính vì (nhấn mạnh)Nhấn mạnh tính quyết định của lý do努力どりょくしたからこそ成功せいこう
~からVì, doTrung tính, không nhấn mạnhあめからかない
~のでBởi vì (khách quan)Mềm, mang tính khách quan/lý do tự nhiênいそがしいので失礼しつれいします
ばこそChính vì (trang trọng, văn viết)Văn phong cứng, thường đi với danh từおやばこそえる
~おかげでNhờ vào (tích cực)Không nhấn mạnh quyết định bằng こそ先生せんせいおかげで合格ごうかく

6. Ghi chú mở rộng

  • Mang tính nhấn mạnh lập luận phản trực giác: “chính vì khó nên mới đáng làm”.
  • Khi nhấn mạnh từ “だ” trước からこそ, thường rút gọn thành だからこそ trong văn nói.
  • Phối hợp tốt với đối lập: AからこそB、AなのにB(逆説ぎゃくせつ), tạo tính thuyết phục.

7. Biến thể & cụm cố định

  • だからこそ(biến thể khi trước là N/na)
  • いま/こんなとき/あなたにだからこそ
  • おやだからこそえる/プロだからこそできる

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Không nhấn đúng trọng tâm A là nguyên nhân quyết định, làm câu mất lực: A phải là điều kiện then chốt.
  • Dùng からこそ cho lý do hiển nhiên/nhẹ (ví dụ: “あめからこそかさをさす”): thừa nhấn mạnh, nghe kỳ.
  • Quên chuyển だ+から→だからこそ sau N/na.
  • Lẫn với ~ので và ~から trong câu hỏi JLPT về sắc thái nhấn mạnh.

Nguyên nhân – Lý do