~さ — Nominalizer for degree (…ness)

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ gốcQuy tắc thành lập với ~さVí dụ cấu trúcGhi chú
い形容詞けいようしAい → Aさ高たかい → 高こうさ(độ cao)
広ひろい → 広ひろさ(độ rộng)
Biến thành danh từ chỉ mức độ/thuộc tính
な形容詞けいようしA(だ) → Aさ静しずかだ → 静しずかさ(độ yên tĩnh)
便利べんりだ → 便利べんりさ
Gắn trực tiếp さ vào gốc tính từ
Bất quy tắcいい → よさ/ない → なさかっこいい → かっこよさ
つまらない → つまらなさ
Đặc biệt: いい→よさ; ない→なさ
Hạn chế dùngMột số tính từ khó dùng với ~さほしい→ほしさ(ít dùng, mang sắc thái văn chương)Nếu không tự nhiên, cân nhắc dùng ~み/~性せい/~度ど

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biến tính từ thành danh từ trừu tượng chỉ mức độ, tính chất, thuộc tính: “độ…/sự…”.
  • Sắc thái khách quan, đo đếm được hoặc có thể so sánh: 高たかさ(độ cao), 速はやさ(tốc độ), 大おおきさ(kích cỡ).
  • Với な形容詞けいようし: nêu “tính …/độ …”: 静しずかさ, 便利べんりさ, 真面目まじめさ.
  • Phân biệt với ~み: ~さ thiên về khách quan/đo đếm; ~み thiên về cảm nhận/chủ quan (詳くわしく ở mục 5).
  • Thường kết hợp với các danh từ đo lường, chuẩn mực: 強つよさ, 弱よわさ, 深ふかさ, 重おもさ, 明あかるさ, 厳きびしさ.

3. Ví dụ minh họa

  • この山やまの高たかさは想像そうぞう以上いじょうだ。
    Độ cao của ngọn núi này vượt quá tưởng tượng.
  • 日本語にほんごの難むずかしさを感かんじている。
    Tôi đang cảm nhận sự khó của tiếng Nhật.
  • 彼女かのじょの優やさしさに救すくわれた。
    Tôi đã được cứu nhờ sự dịu dàng của cô ấy.
  • 都市としの便利べんりさと田舎いなかの静しずかさ、どちらも捨すてがたい。
    Độ tiện lợi của thành phố và sự yên tĩnh của quê, bên nào cũng khó bỏ.
  • この箱はこの大おおきさは机つくえの下したにちょうどいい。
    Kích cỡ của chiếc hộp này vừa khít dưới bàn.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng như danh từ: đi với trợ từ が・は・を・の…, làm chủ ngữ/tu bổ nghĩa.
  • Thường đi kèm số đo hoặc tiêu chuẩn so sánh: 高たかさ3メートル, 速はやさを競きそう.
  • Với cảm xúc: 嬉うれしさ/悲かなしさ có, nhưng khi nhấn mạnh “cảm nhận”, nhiều khi dùng ~み tự nhiên hơn.
  • Văn phong trung tính; có thể dùng trong học thuật/kỹ thuật (重おもさ, 長ながさ) lẫn đời thường (大切たいせつさ, ありがたさ).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
~さDanh từ hóa mức độ/tính chất (khách quan)Đo đếm, so sánh được高こうさを測はかる
~みDanh từ hóa cảm nhận/khía cạnh (chủ quan)Nhấn mạnh góc nhìn người nói弱じゃくみを見みせない
~度ど(ど)/~性せいMức độ/tính… trong văn phong khoa họcTrang trọng, kỹ thuật安全あんぜん性せい・硬かた度ど
~らしさCái “chất”, nét đặc trưngNhấn “bản sắc” hơn là đo đếm子こどもらしさ

6. Ghi chú mở rộng

  • Nhiều từ 4 chữ Hán thành danh từ đo đạc dùng ~さ: 深ふかさ, 厚あつさ, 硬かたさ, 明あかるさ… rất phổ biến trong đề thi JLPT.
  • 一番いちばん+~さ: dùng khi so sánh nhất kèm danh từ hóa, ví dụ: この川かわは深ふかさが一番いちばんだ。
  • Không phải mọi い形容詞けいようし đều tự nhiên với ~さ; nếu gượng, cân nhắc chuyển cách diễn đạt khác (~み/~性せい/抽象ちゅうしょう名詞めいし).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ありがたさ(sự biết ơn/quý giá), 大切たいせつさ, 重要じゅうようさ
  • 子こどもらしさ, 人間にんげんらしさ(mở rộng với ~らしさ)
  • 速はやさ・長ちょうさ・重じゅうさ・厚あつしさ・深ふかさ(nhóm đo lường)
  • 暑あつさに負まける(chịu thua cái nóng)/寒かんさが厳きびしい

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~み: “khách quan vs. chủ quan”. Ví dụ: 誤あやま)その店みせの安やすみ → Tự nhiên hơn: 安やすさ.
  • Dùng ~さ với tính từ không hợp: 可能かのうさ(thường dùng 可能かのう性せい hơn).
  • Quên bất quy tắc: いい→よさ, ない→なさ.
  • Dịch máy “sự …” cứng nhắc. Hãy linh hoạt: 高たかさ=độ cao, 大おおきさ=kích cỡ, 便利べんりさ=độ tiện.

So sánh – Mức độ – Nhấn mạnh