~たいです — 想做……

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với ~たいですVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từ nhóm I/IIVます bỏ ます + たいですたいですたいです~たい là tính từ い
Động từ bất quy tắcし+たいです・(き)+たいです勉強べんきょうしたいです日本にほんたいですたい」 đọc きたい
Phủ địnhVます bỏ ます + たくないですたくないですQuá khứ: たかった/たくなかった
Quá khứVます bỏ ます + たかったですたかったですQuá khứ phủ định: たくなかったです
Ngôi thứ baVます bỏ ます + たがっていますかれかえたがっていますDiễn tả “có vẻ muốn” của người khác
Đối tượng của mong muốnNを/Nが + Vたいみずみたい/みずみたいを trung tính, rất phổ biến; が có thể làm nổi bật đối tượng mong muốn. Cả hai đều đúng tùy ngữ cảnh

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị mong muốn, ý định chủ quan “muốn làm V” của người nói; lịch sự với です.
  • Giới hạn chủ thể: thường dùng cho ngôi 1; hỏi ngôi 2 được; với ngôi 3 dùng ~たがる/~たがっています để khách quan hóa.
  • Tính chất ngữ pháp: ~たい là tính từ đuôi い, biến đổi như い-adj (たくない・たかった...).
  • Tiểu từ: tân ngữ thường chuyển を → が khi nhấn mạnh mong muốn đối với đối tượng.
  • Sắc thái: trực tiếp, tự nhiên; trang trọng hơn dùng ~たいとおもっています/~たいとかんがえています.

3. Ví dụ minh họa

  • 日本にほんきたいです
    Tôi muốn đi Nhật.
  • なにべたいですか。
    Bạn muốn ăn gì?
  • 今日きょうはやかえりたくないです
    Hôm nay tôi không muốn về sớm.
  • どものとき、いぬいたかったです
    Khi nhỏ tôi đã muốn nuôi chó.
  • かれあたらしいスマホをいたがっています
    Anh ấy có vẻ muốn mua điện thoại mới.
  • みずみたいです
    Tôi muốn uống nước.
  • 一度いちどだけ富士山ふじさんのぼってみたいです
    Tôi muốn thử leo núi Phú Sĩ một lần.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Lịch sự cơ bản trong giao tiếp hằng ngày; với cấp trên/khách hàng, dùng ~たいとおもっております/~させていただきたいです để mềm hơn.
  • Hỏi ý muốn người nghe: ~たいですか/なにが~たいですか; trang trọng hơn: ~たいでしょうか/~たいですかね.
  • Nhấn mạnh mong muốn bền vững: ~たいとおもっています (ý định đã hình thành); nhẹ nhàng, bộc phát: ~たいです.
  • Trong câu phức: có thể dùng trước から・ので・けど để nêu lý do/đề xuất: はやかえりたいのでさき失礼しつれいします。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
VたいMuốn làmNgôi 1/2; chủ quan日本にほんきたい。
Vたがる/VたがっているCó vẻ muốnMô tả người thứ ba, dựa trên quan sátかれかえりたがっている。
VてみたいMuốn thử làmNhấn mạnh “thử nghiệm”べてみたい。
NがほしいMuốn có (danh từ)Đối tượng là danh từ, không phải hành độngあたらしいくつがほしい。
Vたいとおもう/とおもっているÝ định, mong muốnLịch sự, khách quan hóa ý định留学りゅうがくしたいとおもっています。

6. Ghi chú mở rộng

  • Không tự nhiên khi nói trực tiếp mong muốn mạnh với cấp trên: “やすみたいです” → cân nhắc “体調たいちょうすぐれないので、おやすみをいただきたいです”。
  • Tránh “~たいですとおもいます” (lặp nghĩa); dùng “~たいとおもいます” là đủ.
  • Danh động từ với する: Nを/が+したい (勉強べんきょうをしたい/勉強べんきょうがしたい) đều được; が nhấn mạnh mong muốn.
  • Khi hỏi ý thích chung chung: なにがしたい? (thân mật) thay cho なにをしたい? để nghe tự nhiên.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Vたくない・Vたくなかった・Vたかった・Vたくなかった
  • Vたいんですが、~ (mở lời đề nghị/yêu cầu)
  • Vたくてたまらない/Vたいものだ (nhấn mạnh mong muốn, sắc thái văn viết/nhấn mạnh)
  • Nを/が+したい (với danh động từ: 勉強べんきょう運動うんどうもの など)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng cho ngôi 3 trực tiếp: × かれかえりたいです → ◯ かれかえりたがっています.
  • みずみたいみずみたい đều đúng. を đánh dấu đối tượng hành động theo cách trung tính; が thường làm đối tượng mong muốn nổi bật hơn. Không nên nói rằng が luôn tự nhiên hơn.
  • Chia sai như danh từ/tính từ na: × きたいですな → ◯ きたいです.
  • Trộn với しい: × ものがたい → ◯ ものがほしい/寿司すしべたい.
  • JLPT: hay kiểm tra biến đổi たい như い-adj và phân biệt ~たい vs ~たがる.

Mong muốn / khả năng / ý định