を trung tính, rất phổ biến; が có thể làm nổi bật đối tượng mong muốn. Cả hai đều đúng tùy ngữ cảnh
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Biểu thị mong muốn, ý định chủ quan “muốn làm V” của người nói; lịch sự với です.
Giới hạn chủ thể: thường dùng cho ngôi 1; hỏi ngôi 2 được; với ngôi 3 dùng ~たがる/~たがっています để khách quan hóa.
Tính chất ngữ pháp: ~たい là tính từ đuôi い, biến đổi như い-adj (たくない・たかった...).
Tiểu từ: tân ngữ thường chuyển を → が khi nhấn mạnh mong muốn đối với đối tượng.
Sắc thái: trực tiếp, tự nhiên; trang trọng hơn dùng ~たいと思っています/~たいと考えています.
3. Ví dụ minh họa
日本へ行きたいです。 Tôi muốn đi Nhật.
何が食べたいですか。 Bạn muốn ăn gì?
今日は早く帰りたくないです。 Hôm nay tôi không muốn về sớm.
子どものとき、犬を飼いたかったです。 Khi nhỏ tôi đã muốn nuôi chó.
彼は新しいスマホを買いたがっています。 Anh ấy có vẻ muốn mua điện thoại mới.
水が飲みたいです。 Tôi muốn uống nước.
一度だけ富士山に登ってみたいです。 Tôi muốn thử leo núi Phú Sĩ một lần.
4. Cách dùng & sắc thái
Lịch sự cơ bản trong giao tiếp hằng ngày; với cấp trên/khách hàng, dùng ~たいと思っております/~させていただきたいです để mềm hơn.
Hỏi ý muốn người nghe: ~たいですか/何が~たいですか; trang trọng hơn: ~たいでしょうか/~たいですかね.
Nhấn mạnh mong muốn bền vững: ~たいと思っています (ý định đã hình thành); nhẹ nhàng, bộc phát: ~たいです.
Trong câu phức: có thể dùng trước から・ので・けど để nêu lý do/đề xuất: 早く帰りたいので、先に失礼します。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
Vたい
Muốn làm
Ngôi 1/2; chủ quan
日本へ行きたい。
Vたがる/Vたがっている
Có vẻ muốn
Mô tả người thứ ba, dựa trên quan sát
彼は帰りたがっている。
Vてみたい
Muốn thử làm
Nhấn mạnh “thử nghiệm”
食べてみたい。
Nがほしい
Muốn có (danh từ)
Đối tượng là danh từ, không phải hành động
新しい靴がほしい。
Vたいと思う/と思っている
Ý định, mong muốn
Lịch sự, khách quan hóa ý định
留学したいと思っています。
6. Ghi chú mở rộng
Không tự nhiên khi nói trực tiếp mong muốn mạnh với cấp trên: “休みたいです” → cân nhắc “体調が優れないので、お休みをいただきたいです”。
Tránh “~たいですと思います” (lặp nghĩa); dùng “~たいと思います” là đủ.
Danh động từ với する: Nを/が+したい (勉強をしたい/勉強がしたい) đều được; が nhấn mạnh mong muốn.
Khi hỏi ý thích chung chung: 何がしたい? (thân mật) thay cho 何をしたい? để nghe tự nhiên.
7. Biến thể & cụm cố định
Vたくない・Vたくなかった・Vたかった・Vたくなかった
Vたいんですが、~ (mở lời đề nghị/yêu cầu)
Vたくてたまらない/Vたいものだ (nhấn mạnh mong muốn, sắc thái văn viết/nhấn mạnh)
Nを/が+したい (với danh động từ: 勉強、運動、買い物 など)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng cho ngôi 3 trực tiếp: × 彼は帰りたいです → ◯ 彼は帰りたがっています.
水を飲みたい và 水が飲みたい đều đúng. を đánh dấu đối tượng hành động theo cách trung tính; が thường làm đối tượng mong muốn nổi bật hơn. Không nên nói rằng が luôn tự nhiên hơn.
Chia sai như danh từ/tính từ na: × 行きたいですな → ◯ 行きたいです.
Trộn với 欲しい: × 食べ物がたい → ◯ 食べ物がほしい/寿司を食べたい.
JLPT: hay kiểm tra biến đổi たい như い-adj và phân biệt ~たい vs ~たがる.