~ようとしない — 不肯……/不打算尝试……

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạoVí dụ chiaGhi chú
Động từ nhóm 1V(意向いこうけい)+ としないく→うとしないむ→うとしないU→O + う
Động từ nhóm 2V(意向いこうけい)+ としないべる→べようとしないGốc + よう
不規則ふきそくする/しようとしない/こようとしない
Nhấn mạnhV意向いこうけい + ともしないうともしない“cả chút cũng không”
Thì quá khứV意向いこうけい + としなかったあやまうとしなかったĐã không hề có ý định/cố gắng

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị “không hề có ý định/không thèm/không buồn (thử) làm V”, “không có dấu hiệu sẽ V”.
  • Sắc thái chê trách/bất mãn của người nói, nhất là với chủ thể con người. Cũng dùng được với hiện tượng tự nhiên (không cho thấy dấu hiệu thay đổi).
  • Khác với phủ định đơn thuần, nhấn vào “thiếu nỗ lực/thiếu ý hướng” hơn là kết quả không xảy ra.

3. Ví dụ minh họa

  • かれあやまうとしない
    Anh ta chẳng thèm xin lỗi.
  • どもが野菜やさいべようとしない
    Đứa trẻ không chịu ăn rau.
  • 彼女かのじょはなうとしないで、ずっとだまっている。
    Cô ấy không hề muốn nói, cứ im lặng suốt.
  • あめとめうとしない
    Mưa chẳng có dấu hiệu tạnh.
  • かれ説明せつめいうともしない
    Anh ta thậm chí chẳng buồn nghe giải thích.
  • 最後さいごまであきらめようとしなかった
    Đã không hề có ý định bỏ cuộc đến cuối.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng với chủ ngữ ngôi 3 để đánh giá; ngôi 1 dùng được khi tự phê hoặc tường thuật tâm lý.
  • Đi với động từ thể hiện hành vi có ý chí: はなす・べる・手伝てつだう・あやまる...
  • Với hiện tượng tự nhiên: ~やむ/れる/まる + ようとしない → “không có dấu hiệu ...”.
  • “ともしない” tăng độ phủ định, mạnh sắc thái phê phán.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
VようとするĐịnh/ cố gắng làm VTrái nghĩa (có nỗ lực).かえろうとする。
VるつもりがないKhông có ý định VTuyên bố chủ quan; không nhấn vào hành động cụ thể lúc đó.あやまるつもりがない。
VたがらないKhông muốn V (ngôi 3)Nhấn “không thích/không muốn”, không phải “không thử”.はなしたがらない。
VようともしないKhông thèm/cũng không thử làmもうともしない。Thể ý hướng phải đúng: む→もう

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong văn nói, có thể rút “と” khi lặp nhịp, nhưng chuẩn mực là dùng “としない”.
  • かろうとしない là cách nói rất tự nhiên khi phê bình ai đó “không chịu cố hiểu”. Mẫu này có thể biến một kết quả nhận thức thành đối tượng của nỗ lực; không nên cấm toàn bộ động từ như かる.
  • Thường đi kèm từ chỉ mức độ: 全然ぜんぜん・まったく・すこしも + ~ようとしない để tăng sắc thái.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Vようとする(định/đang toan)/Vようとしたら(đúng lúc định thì...)
  • Vようともしない(nhấn mạnh phủ định tuyệt đối)
  • あわてようとしない/うごこうとしない:cụm thường dùng mô tả thái độ.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Không nên đánh dấu かろうとしない là sai. Cần xét liệu câu có thể hiểu là chủ thể không chịu hướng nỗ lực tới kết quả đó hay không.
  • Sai chia ý hướng: る→こよう, する→しよう; nhóm 1 phải đổi u→o + う.
  • Nhầm với “つもりがない”: đề bài JLPT hay kiểm tra sắc thái “không thử làm” (ようとしない) vs “không có ý định” (つもりがない).
  • Quên “と”: viết “ようしない” là sai; phải “ようしない”.

Ý định – Mong muốn – Khuyên nhủ