Không thể làm V vì trách nhiệm, chuẩn mực hoặc hoàn cảnh
今日は休むわけにはいかない。
Phủ định
Vない + わけにはいかない
Không thể không làm V; buộc phải làm
約束したので、行かないわけにはいかない。
Biến thể
Vる/Vない + わけにもいかない
Dạng có も, thường dùng khi cân nhắc một lựa chọn khó xử
今さら断るわけにもいかない。
Lịch sự
~わけにはいきません
Cách nói lịch sự
秘密なので、お話しするわけにはいきません。
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Vる+わけにはいかない: về mặt thể chất có thể làm, nhưng trách nhiệm, đạo đức, vị trí xã hội, lời hứa hoặc hoàn cảnh khiến người nói cảm thấy “không thể làm như thế”.
Vない+わけにはいかない: phủ định kép, nghĩa là “không thể không làm”, nên thường dịch là “buộc phải/phải”.
Mẫu này không diễn tả khả năng kỹ thuật đơn thuần. “Không biết bơi” dùng 泳げない, còn “không thể bỏ cuộc vì mọi người đang trông cậy” dùng あきらめるわけにはいかない.
3. Ví dụ minh họa
明日は大事な会議があるので、休むわけにはいかない。 Ngày mai có cuộc họp quan trọng nên tôi không thể nghỉ.
約束した以上、行かないわけにはいかない。 Vì đã hứa nên tôi không thể không đi.
みんなが働いているのに、私だけ帰るわけにはいかない。 Mọi người đều đang làm việc nên riêng tôi không thể về.
これは秘密ですから、ここで話すわけにはいきません。 Đây là bí mật nên tôi không thể nói ở đây.
この問題をこのまま放っておくわけにはいかない。 Không thể cứ để mặc vấn đề này như vậy.
家族を支えるため、働かないわけにはいかない。 Để lo cho gia đình, tôi buộc phải làm việc.
4. Cách dùng & sắc thái
Thường dùng khi người nói chịu áp lực từ nghĩa vụ, phép lịch sự, trách nhiệm hoặc hoàn cảnh khách quan.
Sắc thái mạnh hơn できない vì “không thể” ở đây không phải thiếu năng lực mà là không được phép tự cho mình làm như vậy.
Chủ ngữ thường là người có ý chí; cũng có thể lược khi đã rõ trong ngữ cảnh.
Dạng ~わけにもいかない thường gợi tình thế khó xử: muốn chọn một hướng nhưng hoàn cảnh không cho phép.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ
~わけにはいかない
Không thể vì nghĩa vụ/hoàn cảnh
Vẫn có khả năng thực hiện nhưng không thể chấp nhận làm
逃げるわけにはいかない。
~できない
Không thể
Có thể do năng lực, điều kiện kỹ thuật hoặc hoàn cảnh
泳げない。
~てはいけない
Không được phép
Lệnh cấm hoặc quy tắc trực tiếp
ここで写真を撮ってはいけない。
~なければならない
Phải làm
Nghĩa vụ nói chung; không nhất thiết có tình thế khó xử
提出しなければならない。
~ざるを得ない
Đành phải
Nhấn không còn lựa chọn khác
計画を変更せざるを得ない。
~わけがない
Không đời nào
Phủ định khả năng logic, khác hoàn toàn mẫu này
彼が忘れるわけがない。
6. Ghi chú mở rộng
Hay đi với ~以上, ~からには, 約束した, 責任がある, 立場上 để nêu căn cứ của nghĩa vụ.
Trong hội thoại lịch sự dùng ~わけにはいきません; trong văn viết có thể dùng ~わけにはいかないので… để giải thích quyết định.
Không nên dịch máy móc mọi trường hợp thành “không có cách”; cần xét đó là cấm bản thân hay bắt buộc phải làm.
7. Biến thể & cụm cố định
Vるわけにもいかない: cũng không thể làm V.
Vないわけにもいかない: cũng không thể không làm V.
~という立場上、~わけにはいかない: ở cương vị… nên không thể…
~以上/~からには、~わけにはいかない: một khi đã… thì không thể…
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm với わけがない: わけがない là “không thể xảy ra theo logic”; わけにはいかない là “không thể làm vì trách nhiệm/hoàn cảnh”.
Hiểu sai phủ định kép: 行かないわけにはいかない nghĩa là “buộc phải đi”, không phải “không đi”.
Dùng cho thiếu năng lực đơn thuần: “không đọc được kanji” nên dùng 漢字が読めない, không dùng 読むわけにはいかない.
Quên chia động từ ở dạng thường trước わけ: 休みますわけにはいかない × → 休むわけにはいかない ○.