1 新宿に行く
2 ガイドブックを探す
3 高尾山に登る
4 ハイキングに行く
大学で女の学生と男の学生が話しています。男の学生はこれからどうしますか。
Ⓕ:じゃあ、私は帰るね。これから新宿の登山用品の店に行くの。
Ⓜ:えっ、中野さん、山登りするの?
Ⓕ:山登りというか、山歩き。山をハイキングするって感じ。来週末もサークルで高尾山に行くことになって・・・・・・。留学生の人たちが行きたいって言うから。
Ⓜ:高尾山って、外国の人に人気があるみたいだね。旅行のガイドブックとかでよく紹介されているんでしょ?
Ⓕ:そうそう。都心から近いのに、自然がたっぷり楽しめるからね。・・・そうだ、鈴木君も土曜日空いてたら一緒に行かない?サークル以外の人も何人か来るよ。
Ⓜ:ほんと?じゃあ、行ってみようかなあ。・・・とりあえず、新宿のそのお店、一緒に見ていい?
Ⓕ:いいよ、もちろん。
男の学生は、これからどうしますか?
【正解】1
大学で女の学生と男の学生が話しています。男の学生はこれからどうしますか。
Ở trường đại học, một nữ sinh và một nam sinh đang nói chuyện. Nam sinh sẽ làm gì tiếp theo?
Ⓕ:じゃあ、私は帰るね。これから新宿の登山用品の店に行くの。
Vậy mình về trước nhé. Mình sẽ đi đến cửa hàng dụng cụ leo núi ở Shinjuku bây giờ.
Ⓜ:えっ、中野さん、山登りするの?
Ơ, Nakano, bạn leo núi à?
Ⓕ:山登りというか、山歩き。山をハイキングするって感じ。来週末もサークルで高尾山に行くことになって・・・・・・。留学生の人たちが行きたいって言うから。
Không phải leo núi căng thẳng, mà là đi bộ trên núi — kiểu hiking. Cuối tuần tới câu lạc bộ cũng sẽ đi núi Takao... vì mấy bạn du học sinh nói họ muốn đi.
Ⓜ:高尾山って、外国の人に人気があるみたいだね。旅行のガイドブックとかでよく紹介されているんでしょ?
Nghe nói núi Takao có vẻ được du khách nước ngoài ưa thích nhỉ. Nó hay được giới thiệu trong các cẩm nang du lịch đúng không?
Ⓕ:そうそう。都心から近いのに、自然がたっぷり楽しめるからね。・・・そうだ、鈴木君も土曜日空いてたら一緒に行かない?サークル以外の人も何人か来るよ。
Đúng vậy. Mặc dù gần trung tâm nhưng có thể tận hưởng thiên nhiên rất nhiều. À, nếu Suzuki rảnh thứ Bảy thì đi cùng không? Cũng có vài người không thuộc câu lạc bộ sẽ đi đấy.
Ⓜ:ほんと?じゃあ、行ってみようかなあ。・・・とりあえず、新宿のそのお店、一緒に見ていい?
Thật ư? Vậy thì mình thử đi xem sao... Trước hết, cửa hàng đó ở Shinjuku, mình đi xem cùng được chứ?
Ⓕ:いいよ、もちろん。
Được chứ, tất nhiên.
男の学生は、これからどうしますか?
Nam sinh sẽ làm gì tiếp theo?
【正解】1
【Đáp án】1