~なくはない – असम्भव होइन / … गर्न नसक्ने त होइन

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từCấu tạo với ~なくはないVí dụ cấu trúcSắc thái/Ghi chú
Động từV-ないかたち + なくはないなくはないなくはないThừa nhận miễn cưỡng/khả năng
Tính từ -iAdj-i(〜く) + なくはないこうくなくはないむずかくなくはないKhẳng định yếu (không phải là không…)
Na-adj / Danh từNa/N + でなくはないしずでなくはない学生がくせいでなくはないCần で trước なくはない
Biến thểV-ないかたち + ないことはないなくもないないことはないなくもないMức độ khẳng định hơi khác (xem so sánh)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Không phải là không…”, tức là thừa nhận một phần/miễn cưỡng/điều kiện kèm theo.
  • Sắc thái nước đôi, tránh khẳng định dứt khoát; thường ngụ ý “cũng được, nhưng…/cũng có, song…”.
  • Ý nghĩa phụ thuộc mạnh vào ngữ điệu và mệnh đề theo sau (nhượng bộ, điều kiện, hạn chế).

3. Ví dụ minh họa

  • なくはないけど、今日きょう準備じゅんび必要ひつようだ。
    Không phải là không đi được, nhưng hôm nay cần chuẩn bị.
  • この価格かかくなら、なくはない
    Nếu với mức giá này thì cũng không phải là không mua.
  • かれ気持きもちはからなくはない
    Không phải là tôi không hiểu cảm xúc của anh ấy.
  • この問題もんだいかたくなくはない
    Bài này không phải là không khó (tức cũng khá khó).
  • 日本にほんしゅきらでなくはないが、よわいんだ。
    Tôi không phải là ghét rượu sake, nhưng tửu lượng kém.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Hay đi kèm các từ nối/định ngữ thể hiện điều kiện: けど/が/なら/とはいえ.
  • Thường dùng để lịch sự từ chối/nhận lời dè dặt: “可能かのうだが積極せっきょくてきではない”.
  • Với Adj-i, hình thức dài “〜くなくはない” thuận JLPT nhưng khẩu ngữ có xu hướng dùng まあ/べつに để diễn đạt tương tự.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt sắc tháiVí dụ ngắn
なくはないKhông phải là không…Khẳng định yếu, nước đôiなくはない
ないことはないKhông phải là không…Nhấn mạnh logic, hơi mạnh hơn “なくはない”ないことはない
なくもないKhông hẳn là không…Khẩu ngữ, mềm hơn, hơi mơ hồなくもない
わけではないKhông phải là… (phủ định toàn phần)Phủ định mạnh khả năng suy diễnけるわけではない
とはかぎらないKhông hẳn lúc nào cũng…Phủ định tính bao quát/khái quátたかいからとはかぎらない

6. Ghi chú mở rộng

  • Ngữ điệu lên giọng ở cuối làm tăng cảm giác “có thể lắm”, xuống giọng làm tăng “miễn cưỡng”.
  • Kết hợp với điều kiện “〜次第しだいで/〜条件じょうけんなら” để làm rõ giới hạn: 手伝てつだなくはないが、時間じかん次第しだいだ。
  • Na/N bắt buộc “でなくはない”; bỏ で là sai ngữ pháp.

7. Biến thể & cụm cố định

  • V-ない + なくはないなくもないないことはない
  • Adj-i(く) + なくはないれいわるくなくはない/たかくなくはない)
  • Na/N + でなくはないれい簡単かんたんでなくはない/可能かのうでなくはない)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Quên “で” với Na/N: “しずなくはない”.
  • Nhầm với “〜くはない” (chỉ nhấn mạnh phần đối lập) vs “〜くなくはない” (kép phủ định). Ví dụ: たかくはない ≠ たかくなくはない.
  • Dùng để khẳng định mạnh → sai sắc thái (mẫu này không dứt khoát).
  • Câu hỏi bẫy JLPT: chọn giữa なくはない/ないことはない/なくもない; lưu ý mức độ chắc chắn và văn phong.

So sánh – Mức độ