1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc với ~に先立ち | Ví dụ cấu trúc | Sắc thái |
|---|
| Danh từ | N + に先立ち/に先立って | 開会に先立ち、挨拶を申し上げます。 | Trang trọng |
| Động từ | V辞書形 + に先立ち/に先立って | 出発するに先立って、最終確認を行う。 | Trước khi (chuẩn bị) |
| Định ngữ | N + に先立つ + N | 試合に先立つミーティング | Bổ nghĩa N |
| Từ loại N | 主に「行事/開始/導入/実施」などの名詞 | 導入/実施/着工/開会/公開 | Điều quan trọng, có chuẩn bị |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Diễn tả “trước khi (một việc quan trọng) diễn ra, tiến hành việc chuẩn bị/khâu liên quan”. Sử dụng trang trọng, phù hợp bối cảnh nghi thức, công việc, thông báo chính thức. Hàm ý sự chuẩn bị cần thiết, khác với “前に” chỉ thuần thời điểm.
3. Ví dụ minh họa
- 工事開始に先立ち、近隣への説明会を行います。
Trước khi bắt đầu thi công, chúng tôi sẽ tổ chức buổi giải thích cho khu dân cư lân cận. - 入学式に先立って、オリエンテーションがあります。
Trước lễ nhập học sẽ có buổi định hướng. - 発表に先立つ最終チェックを済ませた。
Đã hoàn tất khâu kiểm tra cuối cùng trước buổi thuyết trình. - システム移行を実施するに先立ち、バックアップを取得してください。
Trước khi tiến hành chuyển đổi hệ thống, hãy tạo bản sao lưu. - 上映開始に先立ち、注意事項をご案内いたします。
Trước khi bắt đầu chiếu phim, xin phép thông báo các lưu ý.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trang trọng, dùng trong văn bản chính thức, thông báo, nghi thức.
- Nhấn mạnh tính “chuẩn bị” cho sự kiện/hoạt động quan trọng.
- Không dùng cho việc vặt hằng ngày: “食事に先立ち手を洗う” nghe quá trang trọng; dùng 前に tự nhiên hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|
| ~に先立ち | Trước khi (mang tính chuẩn bị, trang trọng) | Dùng cho sự kiện quan trọng, văn phong nghi lễ | 開会に先立ち挨拶する。 |
| ~前に | Trước khi (trung tính) | Dùng rộng rãi, cả việc thường ngày | 寝る前に歯を磨く。 |
| ~にあたって | Nhân dịp/khi (bắt đầu việc quan trọng) | Nhấn “dịp trọng đại”, không nhất thiết là chuẩn bị | 開業にあたって決意を述べる。 |
| ~に際して | Vào lúc/khi (trang trọng) | Gần nghĩa với にあたって; trang trọng cao | 契約締結に際して確認する。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Với động từ, thường dùng V辞書形 để danh từ hóa ý định sự kiện: “発表するに先立ち”.
- Thích hợp cho các template công ty: “導入に先立ち、~をご案内いたします”.
- Trong phát biểu, cặp cố định “に先立ち、簡単ではございますが…” rất tự nhiên.
7. Biến thể & cụm cố định
- N + に先立って/に先立ちまして(kính ngữ).
- N + に先立つ + N: 入試に先立つ説明会.
- 導入/開始/公開/着工 + に先立ち: các cụm thông dụng.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho việc thường ngày làm câu quá cứng → chọn “前に”.
- Quên chuyển sang định ngữ khi đứng trước N: “に先立つN”.
- Nhầm với “にあたって”: đề thi hay hỏi sắc thái “chuẩn bị trước” (に先立ち) vs “nhân dịp bắt đầu” (にあたって).