~なしでは~ない – …बिना … गर्न सकिँदैन

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ trước ~なしではCấu tạo với ~なしでは~ないVí dụ cấu trúcGhi chú
Danh từN + なしでは + Vない/できない/ありえない/成なり立たたたないインターネットなしでは生活せいかつできないNhấn mạnh “không thể nếu thiếu N” (tính tất yếu)
Danh từ trừu tượngN + なしでは + 名詞めいしはVない努力どりょくなしでは成功せいこうはありえないThường đi với các N như 努力どりょく・資金しきん・証拠しょうこ・理解りかい・練習れんしゅう
Cụm danh từN の + なしでは + Vない彼かれの支ささえなしではやっていけないDiễn tả phụ thuộc mạnh vào N

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Mẫu “~なしでは~ない” diễn tả điều kiện tất yếu: nếu không có N thì hành động/kết quả phía sau không thể xảy ra, rất khó xảy ra, hoặc không tồn tại.
  • Sắc thái khách quan, mang tính đánh giá chung về sự cần thiết của N (cơ sở, điều kiện, phương tiện, nguồn lực).
  • Vế sau thường là phủ định năng lực/khả năng: できない・ありえない・成なり立たたたない・進すすまない・語かたれない・理解りかいできない.
  • Độ trang trọng: dùng được trong cả văn viết và văn nói; văn viết/giải thích khoa học, báo chí dùng nhiều để nêu tính tất yếu.
  • Khác với “N なしで” chỉ đơn thuần “không có/không dùng N”, “N なしでは” hàm ý “vì thiếu N nên không thể”.

3. Ví dụ minh họa

  • インターネットなしでは、現代げんだい社会しゃかいは成なり立たたたない。
    Không có internet thì xã hội hiện đại không thể vận hành.
  • 彼かれの助たすけなしでは、このプロジェクトは成功せいこうしないだろう。
    Nếu không có sự giúp đỡ của anh ấy, dự án này có lẽ sẽ không thành công.
  • 証拠しょうこなしでは、彼かれを有罪ゆうざいにすることはできない。
    Không có chứng cứ thì không thể kết tội anh ta.
  • 練習れんしゅうなしでは、上達じょうたつはありえない。
    Không luyện tập thì tiến bộ là điều không thể.
  • 資金しきんなしでは、研究けんきゅうは続つづけられない。
    Không có kinh phí thì không thể tiếp tục nghiên cứu.
  • 予約よやくなしでは、入場にゅうじょうできません。
    Không có đặt chỗ thì không vào cửa được.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn khẳng định tính “không thể thiếu” của N đối với hành động/kết quả.
  • Phù hợp trong thuyết trình, báo cáo, mô tả hệ thống, quy trình (thể hiện mối quan hệ điều kiện-hệ quả).
  • Vế sau thường là động từ khả năng/khả năng tồn tại: できない・ありえない・成なり立たたたない・難むずかしい.
  • Không dùng để diễn tả hành vi cố ý “cứ làm thiếu N” (khi đó dùng “N なしで V”).
  • Chủ thể có thể là chung/chủ quan; tuy nhiên sắc thái thiên về nhận định khách quan.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ phápÝ nghĩaĐiểm tương quan/Khác biệtVí dụ ngắn
N なしでは ~ないNếu không có N thì không thể/không xảy raTrung tính, khách quan; dùng rộng rãi証拠しょうこなしでは判断はんだんできない
N なしには ~ないTương tự, nhấn mạnh “trừ khi có N”Sắc thái cứng hơn; hay đi với N trừu tượng hành động (努力どりょく・説明せつめい)努力どりょくなしには成功せいこうしない
N なくして(は) ~ないVăn viết, nhấn mạnh thiếu N thì khôngTrang trọng hơn, văn chương/diễn văn信頼しんらいなくしてはチームは成なり立たたたない
N なしで VLàm V mà không có/không dùng NKhông nhất thiết hàm ý “không thể”朝食ちょうしょくなしで出でかけた
~ないことには ~ないNếu không A thì không BMẫu điều kiện chung, không chỉ danh từ見みてみないことには分わからない

6. Ghi chú mở rộng

  • N thường là yếu tố nền tảng: 資金しきん・計画けいかく・説明せつめい・理解りかい・協力きょうりょく・技術ぎじゅつ・データ・証拠しょうこ・準備じゅんび・許可きょか.
  • Trong câu chính sách/quy định, mẫu này tăng tính dứt khoát, dễ thấy trong thông báo: 許可きょかなしでは入いれません.
  • Biến thể nhấn mạnh: ~なしではやっていけない (không thể xoay xở), ~なしでは語かたれない (không thể bàn/nhắc tới nếu thiếu).

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + なしではやっていけない
  • N + なしでは語かたれない
  • N + なしでは成なり立たたたない
  • N + なしでは済すまない
  • N の支ささえ/協力きょうりょく + なしでは…できない

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với “N なしで”: “なしで” chỉ là “không có N”, không hàm ý “không thể”. JLPT thường gài hai mẫu này.
  • Dùng vế sau không phủ định: cần có ない/できない/難むずかしい… Nếu vế sau khẳng định sẽ sai sắc thái.
  • Chọn danh từ không phù hợp: với vật không phải điều kiện tất yếu, “なしでは” nghe gượng.
  • Nhầm với “なしには”: về nghĩa gần, nhưng “なしには” trang trọng/cứng hơn một chút, hay đi với N mang tính hành động trừu tượng (努力どりょく・説明せつめい).

Nhân quả – bối cảnh