~どう言いますか — …लाई कसरी भनिन्छ?

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu câuCấu trúcNghĩaGhi chú
Hỏi cách nói (chuẩn N5)X は 言語げんご+で 何なに(なん)と言いいいますか。X nói là gì bằng (ngôn ngữ)?Phổ biến nhất: 日本語にほんごで/英語えいごで+何なにと言いいいますか
Biến thể với どうX は 言語げんご+で どう言いいいますか。X nói như thế nào bằng (ngôn ngữ)?Tự nhiên trong hội thoại; gần nghĩa với 何なにと言いいいますか
Thân mậtX って 日本語にほんごで 何なにて言いう?/どう言いう?X tiếng Nhật nói sao?Rút gọn 何なんと言いう → 何なにて言いう
Mẫu chỉ vật trước mắtこれは 言語 + で 何と言いますかこれは日本語にほんごで何なんと言いいますか。Dùng 何と言いますか để hỏi cách gọi/cách nói; tránh dạy Xは日本語で何ですか như mẫu chuẩn

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Hỏi cách diễn đạt một từ/câu trong một ngôn ngữ: “nói như thế nào”, “gọi là gì”.
  • 何なにと言いいいますか nhấn vào “nói là cái gì”. どう言いいいますか nhấn “nói như thế nào” (cách diễn đạt).
  • Với từ/cụm đơn lẻ, 何なにと言いいいますか/何なにですか đều tự nhiên. Với paraphrase/câu dài, どう言いいいますか tự nhiên hơn.

3. Ví dụ minh họa

  • 「猫ねこ」は英語えいごで何なにと言いいいますか。
    “猫ねこ” tiếng Anh nói là gì?
  • この気持きもちは日本語にほんごでどう言いいいますか。
    Cảm xúc này nói thế nào bằng tiếng Nhật?
  • 「ありがとう」は英語えいごで何なにと言いいいますか。— “Thank you.”
    “ありがとう” tiếng Anh nói gì? — “Thank you.”
  • この文ぶんは日本語にほんごでどう言いいいますか。
    Câu này nói thế nào bằng tiếng Nhật?
  • Wi-Fiは日本語にほんごでも「Wi-Fi」と言いいます。
    Trong tiếng Nhật cũng gọi là “Wi-Fi”.
  • これ、英語えいごで何なにて言いう?(thân mật)
    Cái này tiếng Anh nói sao?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng: X は 日本語にほんごで 何なにと言いいいますか/どう言いいいますか。
  • Thân mật: X って 日本語にほんごで 何なにて言いう?/どう言いう?
  • Mẫu “X は 日本語にほんごで 何なにですか” phù hợp khi hỏi từ vựng đơn.
  • Khi trả lời, dùng: 「X」は日本語にほんごで「Y」と言いいいます。/ Y と言いいいます。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
X は 日本語にほんごで 何なにと言いいいますかGọi là gìPhổ biến, trung tính「apple」は日本語にほんごで何なにと言いいいますか。
X は 日本語にほんごで どう言いいいますかNói như thế nàoNhấn cách diễn đạt; hợp câu/cụmこの表現ひょうげんは日本語にほんごでどう言いいいますか。
X は 日本語にほんごで 何なにですかLà gìĐơn giản, từ đơnこれは日本語にほんごで何なにですか。
どう読よみますかĐọc như thế nàoHỏi cách đọc, không phải nghĩaこの漢字かんじはどう読よみますか。

6. Ghi chú mở rộng

  • “何なにと言いいいますか” thường rút gọn phát âm thành “なんと言いいいますか/何なにて言いいいますか”.
  • Đừng nhầm どう言いう (nói thế nào) với どういうN (N như thế nào/kiểu gì).
  • Khi muốn nhấn mạnh ngôn ngữ: X は 英語えいごでは何なにと言いいいますか(đối lập với ngôn ngữ khác).

7. Biến thể & cụm cố định

  • 「X」は日本語にほんごでY と言いいいます。(Câu trả lời mẫu)
  • X は 日本語にほんごで何なにて言いうの?(thân mật)
  • これは日本語にほんごでどう言いえばいいですか。(nên nói sao cho đúng)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai tiểu từ: ×日本語にほんごに何なにと言いいいますか → ✓日本語にほんごで何なにと言いいいますか。
  • Dùng どう言いいいますか cho chữ Hán: cần どう読よみますか khi hỏi cách đọc.
  • Lẫn 何なにですか (là gì) với 何なにと言いいいますか (gọi là gì); cả hai đúng với từ đơn nhưng khác sắc thái.

Đại từ nghi vấn