Bài 21 – Tham khảo

Từ vựng mở rộng về đơn vị hành chính và chức vụ: 村, 市, 都道府県, 国, 社長, 部長, 課長, 会長… dùng khi nói về tổ chức, công ty và địa lý hành chính.
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict