Vながら — sambil melakukan…

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Động từ (thể ます bỏ ます) Vます (bỏ ます) + ながらVừa… vừa…, thực hiện đồng thời hai hành động音楽おんがくききながら勉強べんきょうする。
Vừa nghe nhạc vừa học.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện.
  • Hành động trước「ながら」là hành động phụ; hành động sau là hành động chính, quan trọng hơn.
  • Không dùng khi hai hành động có hai chủ ngữ khác nhau.
  • Dịch tự nhiên: “vừa… vừa…”, “trong khi…”.

3. Ví dụ minh họa

  • あるながらスマホをてはいけません。
    Không được vừa đi vừa nhìn điện thoại.
  • テレビを ながらはんべる。
    Vừa xem TV vừa ăn cơm.
  • 音楽おんがくききながら宿題しゅくだいをするのがきです。
    Tôi thích vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
  • かれうたながら料理りょうりをしている。
    Anh ấy vừa nấu ăn vừa hát.
  • 運転うんてんながら電話でんわをするのはあぶない。
    Vừa lái xe vừa gọi điện rất nguy hiểm.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Hành động sau là hành động chính, trọng tâm của câu. Ví dụ: “音楽おんがくきききながら勉強べんきょうする” → hành động chính là “học”.
  • Thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, hội thoại thân mật hoặc văn viết giản dị.
  • Chỉ dùng khi hai hành động do cùng một người/cùng một chủ thể thực hiện.
  • Không dùng với các hành động đối lập hoặc không thể xảy ra cùng lúc (✕ およぎながらる).

5. So sánh & phân biệt

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ
VながらVừa… vừa… (hai hành động đồng thời)Cùng một chủ thể, hành động chính ở sau音楽おんがくきききながら勉強べんきょうする。
VているTrong khi… (một hành động diễn ra, hành động khác xen vào)Không nhất thiết cùng chủ thểているあめった。
VつつVừa… vừa… (giống ながら nhưng trang trọng hơn)Dùng nhiều trong văn viết, phát biểu将来しょうらいのことをかんがえつつはたらいている。

6. Ghi chú mở rộng

  • Mẫu này xuất hiện từ trình độ JLPT N4 và dùng rất phổ biến trong N3–N2.
  • Có thể dùng trong ghi chú công việc, nội quy: 作業さぎょうちゅうは、イヤホンをしながらはたらいてはいけません」.
  • Chủ ngữ phải giống nhau: nếu khác phải chuyển sang「~かんに」hoặc các mẫu khác.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~しながら:vừa làm A vừa làm B (dùng nối nhiều hành động).
  • ~ながらも:mặc dù… nhưng… (khác nghĩa, N2).
  • ~ながらに/~ながらの:trong khi vẫn… (N2–N1).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai chủ ngữ: dùng ながら khi hai hành động do hai người khác nhau là sai.
  • Nhầm với ~ながらも (mẫu diễn tả nghịch lý, không phải đồng thời).
  • Không bỏ ます: dạng đúng phải là Vます → V(bỏ ます) + ながら (✕ べますながら → ○ べながら).
  • JLPT thường kiểm tra: hành động nào là chính/phụ và có cùng chủ thể hay không.

Quá trình・Biến đổi