~ところを – 在……的时候/尽管……(礼貌感谢或道歉)

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/khungCấu tạo với 〜ところをVí dụ cấu trúcGhi chú sắc thái
Động từV-る/V-ている/V-た + ところを + V2ているところをこすDiễn tả “đúng lúc/đang lúc/vừa lúc”
Tình huống (lịch sự)お/ご + N + ところを + 表現ひょうげんいそがしいところをおそりますが…Nhận lỗi/nhờ vả khi biết đang làm phiền
Nhượng bộ (mặc dù)Phrase + ところを + Mệnh đề chính本来ほんらいならばっすべきところを今回こんかい注意ちゅういにとどめる。Văn viết, trang trọng: “mặc dù lẽ ra…”
Tân ngữ sự kiệnV-る/V-ている + ところを + る/る/つかまえるげるところをつかまえた。“Bắt/Thấy đúng lúc đang …”
Set phrase xin lỗi〜ところを + 失礼しつれいします/もうわけありません会議かいぎちゅうところを失礼しつれいします。Rất thường gặp trong công sở/điện thoại

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa 1: Chỉ thời điểm đúng lúc hành động diễn ra. Nhấn mạnh “trúng thời điểm” (đang/vừa/sắp). Tùy dạng của ところ:
    - V-るところ: sắp, chuẩn bị
    - V-ているところ: đang
    - V-たところ: vừa mới
  • Nghĩa 2: Lịch sự/nhận lỗi khi can thiệp vào tình huống của đối phương. Mẫu: おいそがしいところを/おやすみのところを/夜分やぶんのところを + 失礼しつれいします など.
  • Nghĩa 3: Nhượng bộ trang trọng “mặc dù/đáng lẽ”. Dùng khi đưa ra phán quyết nhẹ tay, cảm ơn, xin lỗi:
    れい: きびしくしかるべきところをあたたかい言葉ことばをいただいた。
  • Sắc thái: Trang trọng hơn ところで/のに. Trong nghĩa nhượng bộ thường thấy trong văn bản chính thức, biên bản, phát biểu.

3. Ví dụ minh họa

  • いそがしいところをおそりますが、こちらにご署名しょめいください。
    Xin thứ lỗi vì làm phiền lúc anh/chị đang bận, vui lòng ký vào đây ạ.
  • 会議かいぎはじめようとするところを社長しゃちょうから電話でんわはいった。
    Đúng lúc chúng tôi định bắt đầu họp thì có điện thoại từ giám đốc.
  • ているところをこしてしまって、本当ほんとうもうわけありません。
    Tôi đã lỡ đánh thức bạn lúc đang ngủ, thành thật xin lỗi.
  • げているところを警察けいさつつかまえられた。
    Đang lúc chạy trốn thì bị cảnh sát bắt.
  • 本来ほんらいなら合格ごうかくにするところを今回こんかい警告けいこくませる。
    Lẽ ra phải đánh trượt, nhưng lần này chỉ cảnh cáo.
  • くつろぎのところを失礼しつれいいたします。先日せんじつけんについて少々しょうしょう
    Xin phép làm phiền lúc anh/chị đang nghỉ ngơi. Tôi xin trao đổi chút về việc hôm trước.
  • ちょうどかけるところをめられた。
    Đúng lúc tôi sắp ra ngoài thì bị gọi lại.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Khi dùng để xin lỗi/nhờ vả: đứng đầu câu, sau đó là yêu cầu ngắn gọn lịch sự. Thường kèm おそります/失礼しつれいします/もうわけありません.
  • Với nghĩa “nhượng bộ”: mệnh đề trước ところを nêu điều kiện bất lợi/lẽ ra, mệnh đề sau thể hiện kết quả trái kỳ vọng (nhẹ tay, bỏ qua, vẫn giúp...)
  • Dùng với động từ tri giác/kiểm soát: る/つける/る/つかまえる để nhấn đúng thời điểm bị phát hiện/bắt giữ.
  • Trang trọng hơn 〜のに. Tránh lạm dụng trong hội thoại thân mật (dễ thành kiểu cách).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
〜ところに/で/へĐúng lúc/đúng nơiTrung tính, không mang sắc thái nhượng bộ/lịch sựかけるところあめった。
最中さいちゅうNgay giữa lúc đang làmNhấn mạnh giữa chừng; ít dùng cho set phrase xin lỗi会議かいぎ最中さいちゅう電話でんわる。
〜のにMặc dùThân mật hơn, không mang tính công thức lễ nghiいそがしいのにてくれた。
(お)〜ところを〜失礼しつれいしますLời dẫn lịch sựCông thức cố định trong công sở/điện thoạiやすみのところを失礼しつれいします。

6. Ghi chú mở rộng

  • “Nơi - thời điểm” của ところ giúp đóng khung bối cảnh, khiến lời xin lỗi/nhờ vả mềm hơn, thể hiện nhận thức về sự bất tiện gây ra.
  • Trong biên bản/quyết định, ところを hay đi với thể bị động/tôn kính để tăng tính trang trọng.
  • V-たところを trong nghĩa thời điểm thường tương đương “vừa mới … thì”, tạo cảm giác bất ngờ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • いそがしいところをおそりますが、〜/おてかずをおかけするところを、〜
  • 夜分やぶんのところを失礼しつれいします/おそ時間じかんのところを失礼しつれいいたします
  • 会議かいぎちゅうのところをもうわけございません
  • 〜しているところをられる/られる/注意ちゅういされる
  • 本来ほんらい〜すべきところを、〜/〜ところをあえて〜

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ところで: ところを mang sắc thái xin lỗi/nhượng bộ hoặc chỉ thời điểm bị tác động; ところで thường là “nhân tiện, dù cho”.
  • Sai thời dạng: xin lỗi khi đối phương “đang” làm việc → dùng V-ているところを, không phải V-るところを.
  • Dùng thân mật quá: trong hội thoại bạn bè, ところを có thể nghe hơi khách sáo; thay bằng のに/ときは…など.
  • JLPT: câu bẫy hay đảo trật tự mệnh đề để đánh vào hiểu nhượng bộ “lẽ ra … nhưng …”. Hãy để ý mệnh đề trước ところを nêu “điều nên/đáng lẽ”.

Điều kiện – Giả định