~てかなわない – 受不了……/非常……(常用于负面)

1. Cấu trúc cơ bản

Kết hợpCấu tạo với ~てかなわないÝ nghĩaVí dụ ngắn
AdjいAdjい(bỏ い) + くて + かなわないQuá … không chịu nổi暑あつくてかなわない
AdjなAdjな + で + かなわないQuá … không chịu nổi不便ふべんでかなわない
Danh từN + で + かなわないVì N nên không chịu nổi騒音そうおんでかなわない
Động từVて + かなわないDo V nên khó chịu隣となりで騒さわがれてかなわない

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả cảm giác “không chịu nổi/vô cùng khó chịu/phiền toái” của người nói trước một nguyên nhân nào đó.
  • Chỉ dùng với ý nghĩa tiêu cực/than phiền. Mạnh hơn ~てしょうがない/~てたまらない khi phàn nàn.
  • Thường đi với tính từ như うるさい/暑あつい/迷惑めいわくだ/不便ふべんだ/くさい…, hoặc nguyên nhân cụ thể: 人ひとが多おおくてかなわない.

3. Ví dụ minh họa

  • 隣となりの工事こうじがうるさくてかなわない。
    Công trình bên cạnh ồn không chịu nổi.
  • この部屋へや、蒸むし暑あつくてかなわないね。
    Căn phòng này oi bức chịu không nổi.
  • 人混ひとごみは苦手にがてでかなわない。
    Tôi rất dị ứng đám đông, chịu không nổi.
  • 蚊かに刺ささされて、かゆくてかなわない。
    Bị muỗi đốt ngứa không chịu nổi.
  • 彼かれの自慢じまん話ばなしを毎日まいにち聞きかされてかなわない。
    Ngày nào cũng bị bắt nghe chuyện khoe khoang của anh ta, chịu không nổi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Khẩu ngữ than phiền mạnh; tránh dùng trong văn phong lịch sự hướng lên trên trừ khi điều chỉnh: ~てかないません(hiếm, cổ). Thực tế dùng かなわない.
  • Chủ thể là người nói hoặc suy đoán gần; không gán cho người khác nếu không có dấu hiệu cảm nhận của họ.
  • Hay đi kèm nguyên nhân rõ, giúp câu tự nhiên hơn: 風かぜが強つよくてかなわない/匂においがきつくてかなわない.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuSắc tháiKhác biệtVí dụ ngắn
~てたまらないRất/không chịu nổiDùng cả tích cực và tiêu cực会あいたくてたまらない(tích cực)
~てしょうがない/~て仕方しかたがないRất/không chịu nổiTrang trọng hơn しょうがない = 仕方しかたがない; mức than nhẹ hơn かなわない眠ねむくてしょうがない
~てならないKhông kìm được (tự nhiên)Thường dùng với cảm xúc tự phát気きになってならない
~わけにはいかないKhông thể (vì đạo lý)Khác hệ nghĩa; không phải than phiền休やすむわけにはいかない

6. Ghi chú mở rộng

  • “かなわない” gốc là “không địch nổi/không chịu nổi”, thường viết kana.
  • Dạng “~てはかなわない” cũng gặp trong văn viết: そんなことをされてはかなわない(không thể chịu nổi nếu bị làm thế).
  • Tránh dùng với ý tích cực: ×嬉うれしくてかなわない(thay bằng たまらない/しょうがない).

7. Biến thể & cụm cố định

  • うるさくてかなわない/暑あつくてかなわない/寒さむくてかなわない
  • 迷惑めいわくでかなわない/不便ふべんでかなわない/くさくてかなわない
  • ~られてかなわない(bị động gây khó chịu):批判ひはんされてかなわない

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với tính từ tích cực: ×楽たのしくてかなわない → sai sắc thái.
  • Không nêu nguyên nhân rõ, câu dễ mơ hồ: nên thêm tác nhân/hoàn cảnh “隣となりの犬いぬが…”
  • Gán cảm xúc người khác trực tiếp: ×彼かれは暑あつくてかなわないと思おもう → nếu đoán, thêm ようだ/らしい.

Cảm xúc – Cảm thán