~に反して – 与……相反

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúc với ~にはんしてVí dụ cấu trúcGhi chú
Mẫu chínhN + にはんして予想よそうはんして“Trái với…”
Định ngữN + にはんする + N規則きそくはんする行為こういBổ nghĩa N
Quá khứ định ngữN + にはんした + N期待きたいはんした結果けっかĐã xảy ra
Danh từ đi kèm điển hình規則きそく方針ほうしん期待きたい予想よそう意向いこう常識じょうしき命令めいれいれい: 規則きそくはんして携帯けいたい使つかTính quy phạm/dự đoán

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

Diễn tả hành vi/kết quả “trái với, đi ngược lại” quy tắc, chính sách, kỳ vọng, dự báo... Có thể nói về cả hành động chủ ý (vi phạm) lẫn kết quả khách quan trái dự đoán.

  • Khi đi với danh từ có tính quy phạm (規則きそく/法律ほうりつ/方針ほうしん), nghĩa gần “vi phạm/chống lại”.
  • Khi đi với danh từ kỳ vọng/dự đoán (期待きたい/予想よそう), nghĩa “trái ngược với”.

3. Ví dụ minh họa

  • 予想よそうはんして試合しあい大差たいさわった。
    Trái với dự đoán, trận đấu kết thúc với cách biệt lớn.
  • 規則きそくはんして教室きょうしつ飲食いんしょくしてはいけない。
    Không được ăn uống trong lớp vì trái với nội quy.
  • 上司じょうし意向いこうはんする提案ていあんだが、根拠こんきょ十分じゅっぷんだ。
    Tuy là đề án trái với ý muốn của sếp, nhưng có đủ căn cứ.
  • 期待きたいはんした結果けっかになってしまった。
    Kết quả đã trái với mong đợi.
  • 天気てんき予報よほうはんしてあめらなかった。
    Trái với dự báo thời tiết, trời đã không mưa.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng trung tính; dùng được cho cả văn nói và viết.
  • Nhấn mạnh sự đối lập với chuẩn mực/kỳ vọng chung.
  • Với nghĩa “vi phạm”, mang sắc thái phê phán/quy phạm rõ rệt.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~にはんしてTrái với/đi ngượcĐối lập với quy tắc/kỳ vọng期待きたいはんして成功せいこうした。
~にたいしてĐối với; đối lập (song song)So sánh hai chủ thể/lập trườngあに内向ないこうてきであるのたいしておとうと社交しゃこうてきだ。
~とちがってKhác vớiKhác biệt đơn thuần, không “trái ngược”今年ことし去年きょねんちがってさむい。
~に沿ってTheo/sát theoNgược nghĩa với “にはんして”方針ほうしん沿って実行じっこうする。

6. Ghi chú mở rộng

  • はんする” là động từ Hán Nhật, sắc thái trang trọng; biến đổi “にはんするN/にはんしたN/にはんしてV”.
  • Khi muốn nói trái với “thực tế đã xảy ra”, dùng ~のに/~にもかかわらず; “にはんして” không tiếp mệnh đề động từ, mà đi với danh từ.
  • Cặp đối nghĩa: “~に沿って/~にそくして” (theo/sát theo) vs “~にはんして”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 期待きたいはんして/予想よそうはんして:trái với kỳ vọng/dự đoán.
  • 規則きそくはんする行為こうい法律ほうりつはんする:hành vi trái quy định/trái luật.
  • 意向いこうはんした決定けってい常識じょうしきはんした発言はつげん:quyết định/phát ngôn trái ý/phi thường thức.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng sau mệnh đề động từ: “るにはんして” sai; cần danh từ: “予想よそうはんしてた”.
  • Nhầm với “にたいして”: đề thi kiểm tra “đối lập quy phạm” (にはんして) vs “so sánh đối chiếu” (にたいして).
  • Quên biến thể định ngữ: chọn đúng “にはんするN/にはんしたN” khi đứng trước danh từ.

Nhượng bộ – Trái kỳ vọng