~てみせる – 一定要做给你看/证明给你看

1. Cấu trúc cơ bản

Loại kết hợpMẫu với ~てみせるVí dụ cấu trúcÝ nghĩa chính
VてVてみせるかなら合格ごうかくてみせるTuyên bố/quyết tâm “nhất định sẽ làm”.
Vて + みせますVてみせますいま説明せつめいてみせますLàm và “cho xem” (biểu diễn, chứng minh).
Thể ý chíVてみせるぞ/さ/わやりてみせるKhẩu ngữ, nhấn ý chí mạnh.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa 1 (biểu diễn/chứng minh): “làm và cho xem”, hành vi xảy ra ngay trước mắt để chứng minh năng lực.
  • Nghĩa 2 (quyết tâm/cam kết): “nhất định sẽ … cho mà xem”, mang tính lời hứa, thề, thách thức.
  • Chủ ngữ thường là người nói; mang sắc thái mạnh, đôi khi hơi khoe khoang/kiêu hãnh.
  • Khác với ~てみる (thử làm): ~てみせる không phải “thử” mà là “làm chắc chắn, để chứng minh”.

3. Ví dụ minh họa

  • むずかしくても、かなら合格ごうかくてみせる
    Dù khó đến mấy, tôi nhất định sẽ đỗ cho xem.
  • このマジック、もういちどやってみせます
    Tôi sẽ làm lại màn ảo thuật này cho mọi người xem.
  • 彼女かのじょをもういちどわらわせてみせる
    Tôi sẽ làm cô ấy cười trở lại cho mà xem.
  • 医者いしゃ症状しょうじょう再現さいげんてみせた
    Tôi tái hiện triệu chứng cho bác sĩ xem.
  • だれにもできないとわれたが、やりてみせた
    Dù bị nói là không ai làm được, tôi đã hoàn thành và chứng minh rồi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn khẳng định năng lực/ý chí, hoặc khi thực sự “làm mẫu cho xem”.
  • Sắc thái mạnh; trong tình huống trang trọng có thể chuyển thành みせます để lịch sự.
  • Thường hướng tới người nghe như lời tuyên bố/thách thức/khích lệ.
  • Không dùng để xin phép/đề nghị. Với nghĩa “thử”, dùng ~てみる.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~てみせるLàm và cho xem / Quyết tâm sẽ làmNhấn chứng minh/quyết tâm của người nói.すくってみせる
~てみるThử làmKhông nhấn chắc chắn; chỉ mang tính thử nghiệm.やってみる
~ようとするĐịnh làm, toan làmMô tả nỗ lực/ý định, không có sắc thái “cho xem”.げようとする
かならず~Nhất định …Trung tính, không có ý “chứng minh”.かなら成功せいこうする。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong quảng cáo/trình diễn: プロのわざてみせます có tính biểu diễn.
  • Trong văn nói mạnh, đôi khi là lời hứa tự khích lệ bản thân.
  • Có thể đi với thể bị động-khiến: わらわせてみせる (làm cho cười và chứng minh).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~てみせます/~てみせましょう:lịch sự.
  • ~てみせるぞ/さ:khẩu ngữ nhấn mạnh.
  • どうだとわんばかりに~てみせる:làm như muốn nói “thấy chưa”.
  • せてやる(マンガ口語こうご):thô, khoe khoang.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~てみる: chọn ~てみせる khi muốn “chắc chắn/cho xem”, không phải “thử”.
  • Dùng để yêu cầu người khác làm: không tự nhiên. ~てみせてください mới là yêu cầu lịch sự.
  • Dùng cho hành vi bất khả thi trước mắt (ví dụ chuyện tương lai xa) với sắc thái “cho xem” cụ thể: nên dùng nghĩa quyết tâm, không phải biểu diễn.
  • Trong đề JLPT, câu đi kèm trạng từ quyết tâm như かならず、絶対ぜったいに, hoặc ngữ cảnh thách thức.

Quyết tâm – mục đích