~にとどまらず – 不仅限于……

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạo với ~にとどまらずVí dụ cấu trúcGhi chú
N (phạm vi/hạn định)N + にとどまらず、~首都しゅとけんにとどまらず全国ぜんこくに~Chuẩn mực, văn phong trang trọng
Định ngữ~にとどまらない + Nいち地域ちいきにとどまらない問題もんだいTu sức cho danh từ theo sau
Kết từ đi kèm~のみならず/~まで/~にもおよにとどまらず海外かいがいにまでKhuếch trương phạm vi
Văn phongBáo chí, học thuật影響えいきょうにとどまらずÍt dùng trong hội thoại thường ngày

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

Diễn tả việc không chỉ bị giới hạn trong phạm vi A mà còn lan tới B (rộng hơn). Nổi bật đặc tính “vượt ra ngoài ranh giới” nên hợp với ngữ cảnh quy mô/tác động.

  • Vế sau thường có từ chỉ bề rộng/độ lan: 全体ぜんたいに・ひろく・多方面たほうめんに・世界せかいに.
  • Nội dung hay gặp: thiệt hại, ảnh hưởng, sự phổ biến, lĩnh vực ứng dụng, ý nghĩa.
  • Có thể kết hợp với số liệu/cấp độ để nhấn mức độ mở rộng.

3. Ví dụ minh họa

  • 問題もんだい教育きょういく現場げんばにとどまらず家庭かていにも波及はきゅうしている。
    Vấn đề không chỉ dừng ở trường học mà còn lan tới gia đình.
  • かれ研究けんきゅう学術がくじゅつかいにとどまらず産業さんぎょうかいにも影響えいきょうあたえた。
    Nghiên cứu của anh ấy không chỉ trong giới học thuật mà còn ảnh hưởng đến công nghiệp.
  • 人気にんき首都しゅとけんにとどまらず地方ちほうにもひろがった。
    Độ nổi tiếng không chỉ ở vùng thủ đô mà còn lan tới địa phương.
  • 温暖おんだん影響えいきょう環境かんきょう問題もんだいにとどまらず経済けいざいにも打撃だげきあたえる。
    Ảnh hưởng của ấm lên không chỉ là vấn đề môi trường mà còn tác động kinh tế.
  • この手法しゅほう理論りろんにとどまらず実務じつむにも応用おうようされている。
    Phương pháp này không chỉ dừng ở lý thuyết mà còn được ứng dụng thực tế.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng, báo cáo, bài thuyết trình; tăng sức nặng lập luận.
  • Hợp khi vế A là tập con, vế B là tập lớn hơn cùng trục phân loại.
  • Tránh dùng cho liệt kê đời thường hoặc đối tượng không có quan hệ bao hàm.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~だけでなくKhông chỉ A mà BKhông nhấn “vượt phạm vi”, dùng rộng rãiAだけでなくBも重要じゅうようだ。
~にかぎらずKhông giới hạn ở ANhấn tính phổ biến cho toàn loại; không phải “lan rộng”学生がくせいかぎらず大人おとなまなぶ。
~のみならずKhông những… mà còn (trang trọng)Gần nghĩa, nhưng thiếu sắc thái “không dừng ở”環境かんきょうのみならず経済けいざいも~。
~にとどめず(に)Không chỉ dừng ở…Biến thể văn viết, sắc thái chủ động議論ぎろん理論りろんにとどめず実践じっせんへ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Hiệu quả khi kết hợp đối từ: Aにとどまらず、Bにまで~/Bにも~。
  • Định ngữ mạnh: ~にとどまらない影響えいきょう意味いみ範囲はんい成果せいか.
  • Trong tiêu đề: “~、国内こくないにとどまらず” truyền đạt nhanh tính lan rộng.

7. Biến thể & cụm cố định

  • にとどまらない規模きぼ/レベル/波及はきゅう.
  • 国内こくないにとどまらず海外かいがいへ/地方ちほうへ/ぜん世界せかいへ.
  • 理論りろんにとどまらず実装じっそうへ/議論ぎろんにとどまらず行動こうどうへ.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Vế sau không mở rộng → mất logic “vượt phạm vi”.
  • Dùng cho hai mục cùng cấp không bao hàm (A và B là anh em, không phải “ra ngoài A”).
  • Nhầm với “にかぎらず”: bẫy phân biệt “bao hàm/lan rộng” vs “phổ biến”.

Mức độ – phạm vi