~につれて – … हुँदै जाँदा

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạo với ~につれてVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từVる + につれて増ふえるにつれて、減へるにつれてDùng với động từ chỉ biến đổi theo thời gian/mức độ
Danh từN + につれて年齢ねんれいにつれて、温度おんどにつれてN phải là danh từ biểu thị quá trình/biến đổi
Biến thể viết~につれ時間じかんの経過けいかにつれTrang trọng, rút gọn

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- “Càng … thì càng …/Cùng với … thì …”: Hai hiện tượng biến đổi theo một chiều, trong đó A thay đổi kéo theo B cũng thay đổi tương ứng.

- Nhấn mạnh mối quan hệ đồng biến/biến đổi dần dần, không dùng cho sự kiện tức thời, không dùng với ý chí/mệnh lệnh ở vế sau.

3. Ví dụ minh họa

  • 年としを取とるにつれて、時間じかんが早はやく感かんじられる。
    Càng có tuổi, càng cảm thấy thời gian trôi nhanh.
  • 気温きおんが下さがるにつれて、紅葉こうようが進すすむ。
    Nhiệt độ càng giảm, lá đỏ càng tiến triển.
  • 都市とし化かが進すすむにつれて、緑みどりが減へっている。
    Cùng với đô thị hóa, mảng xanh đang giảm.
  • 経験けいけんを積つむにつれて、自信じしんがついてきた。
    Cùng với tích lũy kinh nghiệm, dần dần có tự tin.
  • 時間じかんの経過けいかにつれ、痛いたみは和やわらいだ。
    Theo thời gian trôi, cơn đau dịu đi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng cho xu hướng/diễn biến có tính liên tục, thường là hiện tượng tự nhiên/xã hội/tâm lý.
  • Vế sau là kết quả kéo theo, không mang mệnh lệnh/ý chí trực tiếp.
  • Thường xuất hiện trong thuyết minh, báo cáo, phân tích dữ liệu.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
~につれてCùng với A, B cũng thay đổiNhấn biến đổi dần; tự nhiên年齢ねんれいにつれて視力しりょくが落おちる。
~にしたがってCùng với A, B thay đổi/tiến triểnTrang trọng hơn; cũng mang sắc thái “theo/tuân theo”温度おんどの上昇じょうしょうにしたがって溶とける。
~にともなってKéo theo/đi kèmDùng cho cả “đi kèm” (accompaniment) và “biến đổi” (change); trang trọng人口じんこう増加ぞうかにともなって問題もんだいが深刻しんこく化か。
~とともにSong hành/cùng vớiVừa nghĩa đồng thời vừa nghĩa cùng biến đổi成長せいちょうとともに責任せきにんも増ます。

6. Ghi chú mở rộng

  • Ngoài đồng biến, cũng có thể chỉ nghịch biến (A tăng, B giảm) miễn là có quan hệ hàm theo.
  • Vế A thường là đối tượng “cơ sở thời gian/mốc biến đổi”, vế B là kết quả quan sát.
  • Thường đi với các từ: 進すすむ, 高たかまる, 低下ていかする, 増ふえる, 減へる, 深ふかまる,…

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~につれ: Dạng rút gọn văn viết, trang trọng.
  • N + に連つれて: Viết bằng kanji hiếm dùng; tiêu chuẩn là につれて.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với sự kiện chớp nhoáng (×到着とうちゃくするにつれて驚おどろいた) → sai sắc thái “dần dần”.
  • Đưa mệnh lệnh/ý chí ở vế sau (×増ふえるにつれて買かいなさい) → không tự nhiên.
  • Nhầm hướng quan hệ: につれて không diễn đạt nguyên nhân trực tiếp như ので/から.

Diễn tiến – Trạng thái